Để ghi điểm với công ty khi phỏng vấn tiếng Anh thì việc giới thiệu bản thân, công việc bằng tiếng Anh rất quan trọng. Trong những trường hợp đó, bạn bắt buộc phải nắm vững các từ vựng và sử dụng thành thạo các mẫu câu tiếng Anh về nghề nghiệp. Điều này sẽ giúp bạn tự tin hơn và ghi điểm trong mắt nhà tuyển dụng. Cùng Tiếng Anh người đi làm khám phá các nghề nghiệp bằng tiếng Anh thường gặp nhất qua bài viết dưới đây để giao tiếp dễ dàng hơn bạn nhé!
Trong thị trường lao động hiện nay, tiếng Anh đã trở thành một yếu tố quan trọng trong việc tìm kiếm việc làm và phát triển sự nghiệp. Có rất nhiều nghề nghiệp khác nhau trong từng lĩnh vực, từ lĩnh vực kinh doanh đến y tế, giáo dục và công nghệ thông tin. Việc nắm vững tên gọi của các ngành nghề bằng tiếng Anh trong từng lĩnh vực sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc tìm kiếm việc làm và giao tiếp với nhà tuyển dụng. Sau đây là tên gọi một số lĩnh vực ngành nghề bằng tiếng Anh:
Nghề nghiệp tiếng Anh là job, một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ được đào tạo, con người có được những tri thức, những kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó nhằm đáp ứng được những nhu cầu của xã hội.
Các từ đồng nghĩa với job:
Career
Profession
Occupation
Vocation
Bỏ túi ngay 15 Cụm từ vựng tiếng Anh chủ đề Job
2. Các nghề nghiệp bằng tiếng Anh phổ biến hiện nay
Để trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực bạn đang theo đuổi thì việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp là điều rất quan trọng. Vì vậy, chúng ta sẽ cùng nhau bắt đầu với bộ từ vựng các nghề nghiệp bằng tiếng Anh được sử dụng phổ biến mà Tiếng Anh người đi làm đã tổng hợp các từ vựng về các ngành nghề sau đây. Chắc chắn bạn sẽ cần đến khi giới thiệu bản thân hoặc khi giao tiếp với những người bạn mới.
Accountant /əˈkaʊntənt/: Kế toán viên
Architect /ˈɑːrkɪtekt/: Kiến trúc sư
Baker /ˈbeɪkər/: Thợ làm bánh
Chef /ʃef/: Đầu bếp
Dentist /ˈdɛntɪst/: Nha sĩ
Electrician /ɪˌlɛkˈtrɪʃən/: Thợ điện
Farmer /ˈfɑːrmər/: Nông dân
Graphic Designer /ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnər/: Nhà thiết kế đồ họa
Hairdresser /ˈheəˌdrɛsər/: Thợ làm tóc
Interior Designer /ɪnˈtɪriər dɪˈzaɪnər/: Nhà thiết kế nội thất
Journalist /ˈdʒɜːrnəlɪst/: Nhà báo
Lawyer /ˈlɔɪər/: Luật sư
Mechanic /mɪˈkænɪk/: Thợ máy
Nurse /nɜːrs/: Y tá
Optometrist /ɒpˈtɒmɪstrɪst/: Bác sĩ mắt
Pharmacist /ˈfɑːrməsɪst/: Dược sĩ
Plumber /ˈplʌmər/: Thợ sửa ống nước
Programmer /ˈproʊɡræmər/: Nhà lập trình
Real Estate Agent /ˈriəl ɪˈsteɪt ˈeɪdʒənt/: Đại lý bất động sản
Salesperson /ˈseɪlzˌpɜːrsən/: Nhân viên bán hàng
Scientist /ˈsaɪəntɪst/: Nhà khoa học
Software Engineer /ˈsɒftweər ˌɛnʤɪˈnɪər/: Kỹ sư phần mềm
Surgeon /ˈsɜːrdʒən/: Bác sĩ phẫu thuật
Teacher /ˈtiːtʃər/: Giáo viên
Translator /trænsˈleɪtər/: Phiên dịch viên
Veterinarian /ˌvɛtərɪˈneriən/:Bác sĩ thú y
Waiter/Waitress /ˈweɪtər/: Nhân viên phục vụ
Writer /ˈraɪtər/: Nhà văn
Actor /ˈæktər/: Diễn viên
Actress /ˈæktrɪs/: Diễn viên
Artist /ˈɑːrtɪst/:Nghệ sĩ
Athlete /ˈæθliːt/: Vận động viên
Banker /ˈbæŋkər/: Ngân hàng viên
Carpenter /ˈkɑːrpəntər/:Thợ mộc
Cleaner /ˈkliːnər/: Nhân viên vệ sinh
Coach /koʊtʃ/: Huấn luyện viên
Doctor /ˈdɑːktər/:Bác sĩ
Economist /ɪˈkɑːnəmɪst/: Nhà kinh tế học
Engineer /ˌɛndʒɪˈnɪr/: Kỹ sư
Fashion Designer /ˈfæʃən dɪˈzaɪnər/:Nhà thiết kế thời trang
Firefighter /ˈfaɪərˌfaɪtər/: Lính cứu hỏa
Gardener /ˈɡɑːrdənər/: Người làm vườn
Housekeeper /ˈhaʊskiːpər/: Người giữ nhà
Librarian /laɪˈbrɛəriən/: Thủ thư
Musician /mjuˈzɪʃən/: Nhạc sĩ
Photographer /fəˈtɑːɡrəfər/: Nhiếp ảnh gia
Pilot /ˈpaɪlət/:Phi công
Police Officer /pəˈlis ˈɔːfɪsər/: Cảnh sát
Receptionist /rɪˈsɛpʃənɪst/: Lễ tân
Scientist /ˈsaɪəntɪst/: Nhà khoa học
Seamstress /ˈsiːmstrɪs/:Thợ may
3. Tên các nghề nghiệp bằng tiếng anh trong lĩnh vực kinh doanh
Entrepreneur /ˌɑn.trə.prə.ˈnɜr/: Nhà doanh nghiệp
Manager /ˈmæn.ɪ.dʒər/: Quản lý
Accountant /əˈkaʊn.tənt/: Kế toán viên
Salesperson /ˈseɪlz.pɜːr.sən/: Nhân viên bán hàng
Marketing specialist /ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ ˈspeʃ.ə.lɪst/: Chuyên viên marketing
Human resources specialist /ˈhjuː.mən ˈrɛsɔːrs.ˈspɛ.ʃə.lɪst/: Chuyên viên nhân sự
Business analyst /ˈbɪz.nəs ˈæn.ə.lɪst/: Nhà phân tích kinh doanh
Financial advisor /faɪˈnæn.ʃəl ədˈvaɪ.zər/: Tư vấn tài chính
Investment banker /ɪnˈvɛst.mənt ˈbæŋ.kər/: Ngân hàng đầu tư
Economist /ɪˈkɒn.ə.mɪst/: Nhà kinh tế học
Consultant /kənˈsʌl.tənt/: Tư vấn viên
Public relations specialist /ˈpʌblɪk rɪˈleɪ.ʃənz ˈspɛ.ʃə.lɪst/: Chuyên viên quan hệ công chúng
15. Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về nghề nghiệp
Sau khi đã nắm rõ các nghề nghiệp bằng tiếng anh trong lòng bàn tay. Để giúp bạn có thể ứng dụng một cách tốt nhất thì Tiếng Anh người đi làm sẽ bật mí cho bạn một số mẫu câu thông dụng nhất về nghề nghiệp bằng tiếng Anh. Cùng theo dõi nhé!
Mẫu câu hỏi tiếng Anh về nghề nghiệp
What do you do? Bạn làm nghề gì?
What’s your job? Công việc của bạn là gì?
What do you do for a living? Bạn kiếm sống bằng nghề gì?
What sort of work do you do? Bạn làm mẫu công việc gì?
What line of work are you in? Bạn làm dưới ngành gì?
Who do you work for? Bạn làm việc cho ai?
Where do you work? Bạn làm việc tại đâu?
What do you do for a living? Bạn kiếm sống bằng nghề gì?
Mẫu câu trả lời tiếng Anh về nghề nghiệp
I’m in charge of … Tôi chịu trách nhiệm….
I’m responsible for …Tôi chịu trách nhiệm….
I have to handle …Tôi cần xử lý….
I manage … Tôi điều hành….
I have weekly meetings with …Tôi có các cuộc họp hàng tuần với …
It involves… Công việc của tôi bao gồm …
My average income is…Mức lương trung bình hàng tháng của tôi là…
This job is demandingĐây là một công việc đòi hỏi cao
I was rather inexperienced Tôi chưa có nhiều kinh nghiệm
I have a lot of experienceTôi là người có nhiều kinh nghiệm
I am sufficiently qualifiedTôi hoàn toàn đủ tiêu chuẩn (cho công việc đó)
I’m quite competentTôi khá giỏi (trong công việc đó)
I have a high incomeTôi được trả lương khá cao
I’m poorly paid / don’t earn muchLương của tôi không cao lắm
Mẫu câu giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Anh
I’m a / an + nghề nghiệp: Tôi làm…
I work at + nơi công tác: Tôi đang làm ở…
I work in + lĩnh vực ngành nghề: Tôi làm việc ở mảng…
I work for + tên công ty: Tôi làm việc cho …
I earn my living as a/an + nghề nghiệp: Tôi kiếm sống bằng nghề …
I’m looking for work/ looking for a job: Tôi đang tìm việc.
I’m in charge of … : Tôi chịu trách nhiệm cho….
I’m a trainee at… : Tôi đang trong giai đoạn học việc ở vị trí…
I’m doing a part-time/ full-time job at…: Tôi đang làm việc bán thời gian/ toàn thời gian tại…
I’m responsible for …: Tôi chịu trách nhiệm….
I have to deal with/ have to handle … : Tôi cần đối mặt/ xử lý….
I manage … : Tôi điều hành….
My current company is… : Công ty hiện tại của tôi là…
I have my business: Tôi điều hành công ty của riêng mình
I have weekly meetings with …: Tôi có các cuộc họp hàng tuần với …
It involves… : Công việc của tôi bao gồm …
I’m doing an internship in: Hiện tại, tôi đang làm ở vị trí thực tập tại + tên công ty
Tham khảo: 14 Cách học từ vựng tiếng Anh nhanh thuộc nhớ lâu hiệu quả nhất
Hy vọng rằng bài viết tổng hợp các nghề nghiệp bằng tiếng anh đã đem lại cho bạn những kiến thức gần gũi và thiết thực nhất. Đừng quên đón chờ những chia sẻ tiếp theo từ Tiếng Anh người đi làm nhé!