
Top 35+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong công việc cần nắm
Giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong công việc là hoạt động thường ngày của người đi làm. Tuy nhiên, số lượng người bận rộn và mất định hướng với tiếng Anh tại Việt Nam vẫn đang gia tăng. Các bạn gặp không ít khó khăn khi phải giao tiếp với người nước ngoài tại môi trường công sở. Điều này gây nhiều ảnh hưởng xấu đến tâm lý và sự tự tin của các bạn. Vì vậy, hãy cùng VUStìm hiểu những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong công việc người đi làm cần nắm ngay sau đây.
Ngày đầu tiên đi làm, bạn sẽ khó tránh khỏi việc phải giao tiếp nhiều với các phòng ban khác nhau. Điều này chắc chắn hơn khi bạn làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia hoặc cấp trên là người ngoại quốc. Cùng tìm hiểu một số mẫu câu giao tiếp cơ bản cho lần gặp gỡ đầu tiên.
Bạn đang xem: Top 35+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong công việc cần nắm
Việc nêu ý kiến cho phép bạn thể hiện khả năng tư duy độc lập trong suy nghĩ cũng như năng lực sáng tạo của bản thân. Vậy trong tiếng Anh có những mẫu câu nêu ý kiến cơ bản nào?
James: Thanh, You did a really good job this time. Your results are beyond my expectations.
(Thanh, lần này cô thực sự đã làm rất tốt. Kết quả cô vượt ngoài mong đợi của tôi).
Thanh: Thank you sir. I wouldn’t have been able to finish the project if it weren’t for your help.
(Cảm ơn ông. Tôi sẽ không thể hoàn thành dự án này nếu không có sự giúp đỡ của ông).
James: Don’t say that. You deserve my absolute recognition. Anyway, I have decided to give you a huge bonus this month. Thanks for being my reliable assistant.
(Đừng nói thế. Cô xứng đáng có được sự công nhận tuyệt đối của tôi. Dù sao thì, tôi đã quyết định thưởng cho cô một khoản tiền thưởng lớn trong tháng này. Cảm ơn vì đã là người trợ lý đáng tin cậy).
Thanh: Wow, I really appreciate that. I will definitely continue trying my best.
(Ồ, tôi thực sự rất trân trọng điều đó. Tôi chắc chắn sẽ tiếp tục cố gắng hết sức mình).
James: That’s the spirit. (Tinh thần tốt đấy!)
Cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, tự tin làm chủ đa dạng chủ đề từ vựng tại: Học tiếng Anh văn phòng
Peter: Good morning, this is Peter. Can I speak to Huong?
(Chào buổi sáng, tôi là Peter. Tôi nói chuyện với Hương được không?)
Huong: Good morning Peter, it’s me. Do you need any help?
(Chào Peter, là tôi đây. Anh cần giúp đỡ gì không?)
Peter: Actually yes. But I want to ask you first. How is it going with you today?
(Thật ra là có. Nhưng tôi muốn hỏi cô trước. Hôm nay của cô thế nào rồi)
Huong: Pretty well, I have to say.
(Rất tốt, tôi phải nói như vậy)
Peter: It’s good to hear that. Could we meet for lunch today to discuss the new project?
(Thật tốt nghe như thế. Chúng ta có thể đi ăn trưa hôm nay để bàn thêm về dự án mới được không?)
Huong: Okay. I’ll see you around 11: 30 AM.
(Được chứ. Tôi sẽ gặp anh vào khoảng 11: 30 trưa nhé).
Xem thêm : 3 CÁCH HỌC CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH DỄ NHỚ VÀ HIỆU QUẢ NHẤT
Peter: Great. I’ll see you then. (Tuyệt. Hẹn gặp lại cô).
A: Is this Ms Jennie? (Đây có phải cô Jennie không?)
Jennie: Yes, this is me. Who are you? (Vâng, tôi đây. Cô là ai vậy?)
A: I’m Hang. I’m calling from the Unilever Company. We were very pleased to announce that you passed the interview last week. Now, we would like to offer you the new position.
(Tôi là Hằng. Tôi đang gọi từ Công ty Unilever. Chúng tôi rất vui mừng thông báo rằng bạn đã vượt qua cuộc phỏng vấn vào tuần trước. Bây giờ, chúng tôi muốn cung cấp cho bạn vị trí mới).
Jennie: OMG, thank you so much. It’s my great honor to be a part of your company.
(Ôi trời ơi, cảm ơn cô rất nhiều. Tôi rất vinh dự được trở thành một phần của công ty).
A: Wonderful. We are interested in having you begin as soon as possible, perhaps next week? Is that ok?
(Tuyệt vời. Chúng tôi muốn bạn bắt đầu càng sớm càng tốt, có lẽ là vào tuần tới? Ổn chứ?)
Jennie: It’s no problem to me. (Tôi không có vấn đề gì cả)
A: Great, we will see you then. (Được, chúng tôi sẽ gặp bạn vào lúc đó)
1. Get along with: Hòa thuận.
-> Luckily, I got along with my colleagues after my first day at work.
(Thật may mắn, tôi đã hòa hợp được với đồng nghiệp ngay sau ngày đầu làm việc).
2. Call in sick: Nghỉ bệnh.
-> I had to call in sick today and told my boss I would miss the internal gathering.
(Tôi phải xin nghỉ bệnh hôm nay và thông báo đến sếp rằng tôi sẽ không đến được buổi gặp mặt nội bộ).
3. Call it a day: Tạm hoãn.
-> I don’t feel like writing the final report right now. I will call it a day and work on it tomorrow.
(Tôi không muốn viết bản báo cáo cuối cùng vào lúc này. Tôi sẽ hoãn nó lại và tiếp tục vào ngày mai).
4. Carry out: Tiến hành.
-> My company will carry out the plan of market expansion in the next year.
(Công ty tôi sẽ tiến hành kế hoạch mở rộng thị trường trong năm tiếp theo).
5. Lay off: Sa thải.
-> Due to the economic crisis in 2022, big tech companies have to lay off thousands of their employees.
(Các công ty công nghệ lớn phải sa thải hàng ngàn nhân viên bởi khủng hoảng kinh tế vào năm 2022.)
Xem thêm : 7 đoạn hội thoại tiếng Anh ngắn, thông dụng nhất cho bé
6. Burn out: Bị kiệt sức.
-> I stayed up all night to meet the deadlines and now I’m burning out.
(Tôi đã thức cả đêm để hoàn thành thời hạn công việc và giờ tôi cảm thấy kiệt sức).
7. Slack off: Làm ít đi.
-> I need to slack off a bit. I’ve been working hard this whole weekend.
(Tôi cần làm ít một chút. Tôi đã làm việc chăm chỉ cả tuần này rồi).
8. Keep up with: Đuổi kịp
-> Because I’m a new staff member here, I have to keep up with others in my team.
(Tôi phải đuổi kịp với các thành viên khác trong đội bởi tôi là người mới ở đây)
9. Call off: Hủy (cuộc hẹn, buổi gặp mặt,…)
-> My customer called off the meeting because he had some unexpected personal problems.
(Khách hàng của tôi đã hủy buổi hẹn bởi ông ấy có vài chuyện cá nhân đột xuất)
10. Knuckle down: Làm việc chăm chỉ hơn
-> He managed to knuckle down his work seriously enough to pass the probation time.
(Anh ấy đã nghiêm túc làm việc chăm chỉ đủ lâu để vượt qua thời gian thử việc)
11. Give a shot: Thử (Làm điều gì đó lần đầu tiên)
-> Give this new position a shot and see what you can do.
(Hãy thử ở vị trí mới này và xem bạn có thể làm được gì)
12. Stand out: Nổi bật
-> How to be stand out in everything you do?
(Làm sao để trở nên nổi bật trong tất cả những điều bạn làm?)
Ngày nay, việc thực hành giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong công việc hiện vẫn đang là một thách thức với nhiều bạn trẻ, người đi làm hoặc người bận rộn nói chung. Các bạn gặp khó khăn khi thiếu định hướng và động lực để thực sự thay đổi.
Vì lẽ đó, VUS cho ra mắt khóa học được thiết kế riêng dành cho người bận rộn – iTalk .
Khóa học sẽ giúp bạn tối ưu và đơn giản hoá hoạt động tiếng Anh giao tiếp cơ bản trong công việc dựa trên 4 tiêu chí quan trọng:
Với danh sách các từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong công việc, VUS hy vọng những người bận rộn đã có thêm nguồn tài liệu học tập và thực hành tại môi trường làm việc cho bản thân.
Có thể bạn quan tâm:
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 13/10/2023 13:59
Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…
Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…
Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…
Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…
Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…