Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn ấn tượng nhất
Video giao tiếp tiếng anh trong bữa ăn
Hoạt động ăn uống là hoạt động quen thuộc xoay quanh cuộc sống hàng ngày của mỗi chúng ta. Bạn có những bữa ăn cùng gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp, khách hàng,… muốn khen “Bữa ăn này thật ngon miệng” nhưng không biết phải nói bằng tiếng Anh như thế nào cho đúng. Bài viết sau, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ gửi đến bạn những từ vựng, mẫu câu và cấu trúc câu giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn được sử dụng phổ biến nhất.
Tableware: dụng cụ bàn ăn (bao gồm chén đĩa, muỗng, nĩa, dao, khay…)
Cutlery: bộ đồ ăn gồm nĩa, dao, muỗng
Dinnerware: bộ đồ ăn chính (chén đĩa, bát…)
Placemat: tấm lót bàn ăn
Napkin: khăn ăn
Salt and pepper shakers: lọ muối tiêu
Pitcher: bình đựng nước
Glassware: dụng cụ uống nước (ly, cốc…)
Centerpiece: đồ trang trí giữa bàn ăn
Serving dishes: đĩa tráng miệng hoặc đĩa chứa đồ ăn chính để chia sẻ với nhau
Fork: nĩa.
Spoon: muỗng.
Knife: dao.
Plate: đĩa.
Bowl: bát.
Serving utensils: đồ dùng để phục vụ (chỉ, muỗng, dao, thìa…)
Condiments: gia vị (nước tương, tương ớt, tương cà…) để ăn kèm.
chopsticks: đũa
teapot: ấm trà
cup: cái tách uống trà
glass: cái ly
straw: ống hút
pitcher: bình nước
mug: cái ly nhỏ có quai
pepper shaker: hộp đựng tiêu có lỗ nhỏ để rắc tiêu lên món ăn
napkin: khăn ăn
tablecloth: khăn trải bàn
tongs: cái kẹp gắp thức ăn
Saucer: đĩa lót tách
Goblet: ly uống rượu vang
Từ vựng về tính từ miêu tả mùi vị thức ăn
hot: nóng, cay nồng
mild: mùi nhẹ
fresh: tươi, mới
rotten: thối rữa, đã hỏng
mouldy: bị mốc, lên meo
sweet: ngọt, có mùi thơm, như mật ong
sickly: mùi tanh
sour: chua, ôi, thiu
salty: có muối, mặn
delicious: thơm tho, ngon miệng
tender: không dai, mềm
tough: dai, khó cắt, khó nhai
under-done: chưa thật chín, nửa sống nửa chín, tái
tasty: ngon, đầy hương vị
bland: nhạt nhẽo
poor: chất lượng kém
horrible: mùi khó chịu
spicy: cay, có gia vị
over-done hay over-cooked: nấu quá lâu, nấu quá chín
Từ vựng về nguyên liệu và món ăn phổ biến
beefsteak: bít tết
shellfish: hải sản có vỏ
seafood: hải sản
sandwich: món kẹp
pie: bánh có nhân
gruel: chè
wheat: bột mì
cheese: phô mai
butter: bơ
dairy product: sản phẩm làm từ sữa
nut: đậu phộng
beans: đậu
peas: đậu hạt tròn
vegetable: rau
salad: món trộn, gỏi
noodles: món có nước (phở, bún, hủ tiếu, mì…)
spaghetti/ pasta: mì Ý, mì ống
fried rice: cơm chiên
sauce: xốt
soup: súp
sausage: xúc xích
iced tea: trà đá
milk: sữa
fish: cá
shrimps: tôm
crab: cua
octopus: bạch tuộc
squid: mực
snails: ốc
jam: mứt
French fries: khoai tây chiên kiểu Pháp
baked potato: khoai tây đút lò
hamburger: hăm-bơ-gơ
hotpot: lẩu
pork: thịt lợn
beef: thịt bò
chicken: thịt gà
roasted food: đồ quay
grilled food: đồ nướng
fried food: đồ chiên
Saute: đồ xào, áp chảo
stew: đồ hầm, ninh, canh
steam food: đồ hấp
chicken breast: ức gà
crepe: bánh kếp
waffle: bánh tổ ong
pizza: bánh pi-za
curry: cà ri
ice-cream: kem
tart: bánh trứng
rare: món tái
medium: món chín vừa
well done: món chín kỹ
Appetizers/ starter: món khai vị
main course: món chính
dessert: món tráng miệng
Một vài loại đồ uống thông dụng nhất
wine: rượu
beer: bia
alcohol: đồ có cồn
soda: nước sô-đa
Champagne: rượu sâm-panh
coke:nước ngọt
juice/ squash: nước ép hoa quả
smoothie: sinh tố
mineral water: nước khoáng
milk: sữa
tea: trà
coffee: cà phê
cocktail: rượu cốc-tai
Từ vựng có liên quan đến chủ đề giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn
Additives: chất phụ gia
Eat like a horse: ăn nhiều/ sức ăn mạnh
Eat like a bird: ăn ít/ ăn như mèo hửi
Fresh produce: sản phẩm tươi sạch như rau, củ, quả
Go on diet: thực hiện chế độ ăn kiêng
Eat a balanced diet: ăn theo chế độ dinh dưỡng hợp lý
Eating habits: thói quen ăn uống
Meal: bữa ăn
Eat light meals: ăn nhẹ
A quick snack: bữa ăn dặm
Go on a scrash diet: chế độ ăn kham khổ để giảm cân nhanh
Organic foods: thực phẩm hữu cơ
Eat in moderation: ăn uống điều độ
Vegetarian: người ăn chay
Allergies: dị ứng
Food poisoning: ngộ độc thực phẩm
Take away: đồ ăn/ thức uống mang đi
Nourishing meals: bữa ăn đầy chất dinh dưỡng
Fastfood: thức ăn nhanh
Junk food: các loại đồ ăn vặt
Overweight: mập, thừa cân
Obsessed: béo phì
Have a sweet tooth: thích đồ ăn ngọt/ hảo ngọt
Processed foods: thực phẩm chế biến sẵn
Home – cooked meal: thức ăn được nấu tại nhà
Appetite: sự thèm ăn
Toast: lời chúc sức khỏe, niềm vui, thành công trong bữa tiệc.
Cheers: câu chúc mừng nhau, để thể hiện sự hân hoan, phấn khởi trong bữa tiệc.
Bon appetit: câu chúc ngon miệng, dùng trước khi bắt đầu ăn.
Từ vựng chủ đề giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn
Kết hợp những từ vựng ở trên và sử dụng những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn dưới đây giúp bạn tạo ấn tượng đối với người nghe đồng thời luyện tập kỹ năng cho bạn kỹ năng giao tiếp với những chủ đề thông dụng trong cuộc sống.
Mẫu câu chúc ngon miệng bằng tiếng Anh
Enjoy your meal! (Hãy tận hưởng/ thưởng thức bữa ăn của mình nhé!)
Help yourself! There’s plenty of food. (Cứ tự nhiên nhé! Có nhiều đồ ăn ngon lắm.)
Wishing you a good meal/lunch/ dinner! (Chúc bạn có một bữa ăn/ bữa trưa/ bữa tối ngon miệng!)
Have a really good meal! (Chúc bạn có một bữa ăn ngon miệng!)
Have a good/ delicious lunch/ dinner! (Chúc bạn có một bữa ăn/ bữa trưa/ bữa tối ngon miệng!)
Tuck in! (Ngon miệng nhé!)
Get stuck in! (Chúc ngon miệng!)
Hope these dishes serve your taste well! (Mong là những món này hợp với khẩu vị của bạn!)
Hope you like these dishes! (Mong là bạn thích các món ăn này!)
Feel free to enjoy these delicacies! (Hãy thoải mái tận hưởng những món ngon này nhé!)
Good evening, it’s great to see everyone. Enjoy your meal! (Buổi tối tuyệt vời, rất vui được gặp mọi người. Chúc mọi người ăn ngon miệng!)
Bon appetit, everyone! (Chúc mọi người ăn ngon miệng!)
Cheers, let’s have a great meal together! (Một câu chúc mừng, chúng ta hãy có một bữa ăn tuyệt vời cùng nhau!)
Mẫu câu khi hỏi về đồ ăn
What do we have here? It smells amazing! (Chúng ta có món gì đây? Mùi thơm tuyệt vời!)
Can you tell me what’s in this dish? (Bạn có thể nói cho tôi biết món này có gì không?)
This looks delicious. What is it called? (Món này trông ngon quá. Nó tên là gì vậy?)
How did you make this? It’s really good. (Bạn làm món này như thế nào vậy? Nó thật ngon!)
Mẫu câu dùng để khen và cảm ơn về bữa ăn
This is so delicious! Who made this? (Món này ngon quá! Ai nấu món này vậy?)
Wow, this meal is fantastic. Thank you so much! (Ồ, bữa ăn này tuyệt vời. Cảm ơn rất nhiều!)
I really appreciate all the effort you put into making this meal. (Tôi thực sự đánh giá cao sự nỗ lực mà bạn đã bỏ ra để làm bữa ăn này.)
Thank you for having us over for dinner, it’s really lovely. (Cảm ơn vì đã mời chúng tôi đến dùng bữa tối, thật tuyệt vời.)
Mẫu câu trò chuyện và cười đùa trong bữa ăn
So, has anyone tried making this dish before? (Vậy, có ai đã thử làm món này trước đây chưa?)
What’s your favorite type of cuisine? (Loại ẩm thực yêu thích của bạn là gì?)
Did anyone hear about that new restaurant that just opened up downtown? (Có ai nghe nói về nhà hàng mới mở ở trung tâm thành phố không?)
I think I might have to go for a run tomorrow after eating all of this! (Tôi nghĩ tôi có thể phải chạy bộ vào ngày mai sau khi ăn tất cả món này!)
Mẫu câu dùng để đề nghị và trao đổi đồ ăn
Would you like some more of this dish? (Bạn có muốn thêm món này không?)
Can you please pass me the salt/pepper? (Bạn có thể cho tôi muối/hạt tiêu được không?)
Do you want to try some of this? It’s really good. (Bạn muốn thử món này không? Nó thật ngon.)
Can I offer you some more wine? (Tôi có thể cho bạn thêm rượu không?)
Mẫu câu bày tỏ sự hài lòng về bữa ăn
I’m really enjoying this meal, it’s delicious. (Tôi thực sự thích bữa ăn này, nó rất ngon.)
This is the best meal I’ve had in a long time. (Đây là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn trong một thời gian dài.)
I have to say, this is really amazing. (Tôi phải nói, điều này thật sự tuyệt vời.)
This is such a wonderful spread of food, thank you. (Đây là một bữa ăn tuyệt vời, cảm ơn.)
Mẫu câu dùng để nói về đồ uống
Would anyone like some more water/juice/tea? (Có ai muốn uống nước/nước ép/trà không?)
This wine is excellent, where did you get it? (Rượu này rất tuyệt vời, bạn đã mua nó ở đâu vậy?)
I love the way this cocktail is made, can you share the recipe? (Tôi thích cách làm cocktail này, bạn có thể chia sẻ công thức không?)
Is there anyone who doesn’t drink alcohol? We have some great non-alcoholic options too. (Có ai không uống rượu không? Chúng tôi cũng có một số lựa chọn không có cồn rất tuyệt vời.)
Mẫu câu đề nghị giúp đỡ trong bữa ăn
Can someone help me with these dishes? (Có ai có thể giúp tôi với những đĩa này không?)
Does anyone need help passing the dishes around? (Có ai cần giúp đỡ trong việc chuyển món ăn không?)
I can help clear the table after we finish eating. (Tôi có thể giúp dọn bàn sau khi chúng ta ăn xong.)
Would you like me to refill your glass? (Bạn có muốn tôi đổ lại cho bạn thêm rượu không?)
Mẫu câu cảm ơn sau bữa ăn
Thank you for inviting me to your breakfast/ lunch/ dinner! (Cảm ơn vì đã mời tôi đến ăn sáng/trưa/tối!)
The meal is very nice, today (Bữa ăn hôm nay rất tuyệt!)
Thank you so much for the meal! I enjoyed/ liked it a lot. (Cảm ơn rất nhiều về bữa ăn! Tôi đã ăn rất ngon.)
Thank you for taking me out for dinner! The next time will be my turn. (Cảm ơn vì đã đưa tôi ra ngoài ăn tối! Lần tới sẽ đến lượt tôi nhé.)
Thank you for taking me to such a great restaurant! (Cảm ơn bạn đã dẫn tôi đến một nhà hàng thật chất lượng!)
It was such a great meal. Thank you so much! (Quả là một bữa ăn tuyệt vời. Cảm ơn nhiều nhé!)
I enjoyed the meal a lot. Thank you for inviting me! (Tôi rất thích bữa ăn này. Cảm ơn vì đã mời tôi!)
The meal was so great! Thank you for it! (Bữa ăn rất tuyệt đó! Cảm ơn bạn nhé!)
Thank you for the lovely meal! The food was so delicious. (Cảm ơn về bữa ăn tuyệt vời! Thức ăn rất là ngon.)
Cấu trúc câu giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn
– Khi bạn muốn ngỏ ý hỏi ai đó muốn ăn/uống món gì, ta sử dụng cấu trúc:
Would you like + N (Tên món ăn)/to V? Hoặc Do you want + …?Hoặc What are you going to have/ eat?
Ví dụ:
Would you like some BBQ? (Bạn có muốn đi ăn nướng BBQ không?)
Do you want some milk for breakfast? (Bạn muốn một chút sữa vào bữa sáng?)
What are you going to have at lunch? (Bạn muốn dùng gì vào buổi trưa?)
-Khi bạn muốn hỏi ai đó ăn gì có ngon không, ta sử dụng cấu trúc:
Did you enjoy + N (Tên món ăn)
Ví dụ: Did you enjoy the salad? (Bạn có thích món salad không?)
– Dùng cấu trúc này để nói bạn thích món nào đấy:
I like/love + N (Tên món ăn)
Ví dụ: I love the sauce of this dish! (Tôi thích nước sốt của món này!)
– Để đề nghị thêm món bạn có thể dùng cấu trúc sau:
Could you have some more + N
Ví dụ: Can you have some more orange juice? (Bạn có thể cho tôi thêm một chút nước cam không?)
– Khi muốn nhận xét về món ăn ta sử dụng cấu trúc sau:
S + be (chia theo chủ ngữ và thì) + Adj (miêu tả món ăn) (+ for me)
S + taste(s)/look(s)/smell(s) + Adj (miêu tả món ăn)
Ví dụ:
This broth is a little too sour for me. (Nước dùng này hơi chua quá đối với tôi.)
This roasted chicken smells so good! (Món gà quay này mùi tuyệt quá.)
Một số mẫu câu nhận xét về món ăn một cách tinh tế
I feel this dish is a bit salty. But it is still good. (Tôi thấy món này hơi mặn. Nhưng nó vẫn ngon lắm.)
This dish tastes so good. It would be even better with some onion. (Món ăn này rất ngon. Nó sẽ còn ngon hơn nữa nếu có thêm hành.)
To me, this dish lacks a bit of pepper, but it’s still worth trying. (Đối với tôi, món này hơi thiếu tiêu một xíu, nhưng vẫn đáng thử.)
You can try adding some salt. It would make the dish even better. (Bạn có thể thử thêm ít muối. Nó sẽ khiến món ăn của bạn càng ngon hơn.)
Why don’t you try to put a little salt in here, it will be great! (Tại sao bạn không cho một chút muối vào đây nhỉ? Sẽ tuyệt vời lắm đó!)
Những câu giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn thông dụng nhất
Đoạn hội thoại chủ đề giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn
Đoạn hội số 1:
John: Excuse me. This stew is too cold and salty – Xin lỗi. Món hầm này nguội và mặn quá.
Waiter: Oh, I’m so sorry. I’ll take it to the kitchen and replace it with a better one instantly – Ôi, tôi rất xin lỗi. Tôi sẽ mang vào bếp và thay bằng phần khác vừa miệng hơn ạ.
John: Thanks. And can I have more ice? – Cám ơn. Và cho tôi thêm đá được không?
Waiter: Sure. Please wait for a few minutes – Vâng. Xin chờ trong vài phút.
⟶ “Cảm ơn vì đã mời mình/con đến đây ăn tối hôm nay!”
Mia: ‘Don’t mention it! You’re always welcome here.’ ⟶ “Đừng khách sao! Bạn luôn được chào đón ở đây mà.”
Mia’s mom: ‘She has been talking about you all the time. I and her husband have always wanted to meet you.’ ⟶ “Con bé cứ nhắc cháu suốt. Cô và chồng con bé luôn muốn gặp cháu.”
Mia’s husband: places another dish on the table ‘Dinner is ready! Let’s enjoy!’ ⟶ “Chồng của Alexa đặt một món ăn nữa xuống bàn “Bữa tối sẵn sàng rồi! Chúng ta ăn thôi!”
Mia: ‘Help youself, Emily! There’s plenty of food. ⟶ “Tự nhiên nhé, Emily! Có nhiều đồ ăn lắm.”
Sam: ‘Don’t worry! I will.’ ⟶ “Đừng lo! Mình sẽ tự nhiên mà.”
Mia’s mom: ‘You may want to try this roasted chicken. It’s my special recipe.’ ⟶ “Có thể cháu sẽ muốn thử món gà nướng lò này. Công thức đặc biệt củ cô đấy.”
Sam: ‘It’s so mouth-watering. ‘It tastes good, too.’ ⟶ “Trông thật ngon mắt.” cắn “Vị cũng ngon nữa.”
Mia: ‘Why don’t you try my pumpkin soup and give me some feedback?’ ⟶ “Sao bạn không thử súp bí ngô của mình và cho mình xin nhận xét nhỉ?”
Sam: ‘Sure!’ tastes ‘It tastes very nice, but it would be even better with some cream.’ ⟶ “Được chứ!” nếm “Vị rất ngon nhưng sẽ càng ngon hơn nữa nếu có kem.”
Mia: ‘Oh, why didn’t I think about that? Thanks for the feedback!’ ⟶ “Ồ, sao mình không nghĩ đến nhỉ? Cảm ơn về lời góp ý nhé!”
Sam: ‘You’re welcome!’ ⟶ “Không có chi!” …
Mia: ‘Thank you for the lovely meal! The food was so delicious. You are all great cooks.’ ⟶ “Cảm ơn về bữa ăn tuyệt vời! Thức ăn rất là ngon. Mọi người đều là những người nấu ăn giỏi.”
Mia’s husband: ‘We’re glad you like it.’ ⟶ “Chúng tôi mừng là bạn thích.”
Mia’s mom: ‘We’re happy to have you here, too.’ ⟶ “Chúng ta cũng vui khi có con ở đây.”
Mia: ‘Don’t forget that you’re always welcome!’ ⟶ “Đừng quên là bạn luôn được chào đón!”
Sam: ‘I know. I know. And you all will soon be my guest. I won’t accept a refusal.’ ⟶ “Mình biết mà. Và mọi người cũng sẽ sớm làm khách của mình/con thôi. Mình/Con không chấp nhận lời từ chối đâu nhé.”
Bài viết trên sẽ phần nào giúp bạn tích lũy thêm và cải thiện vốn từ vựng, mẫu câu và cấu trúc câu giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn. Nhờ đó, bạn sẽ dễ dàng ứng dụng các dạng mẫu câu trên trong những bữa ăn hằng ngày cùng gia đình hay bạn bè hay đồng nghiệp,… Lưu ngay bài học và luyện tập thường xuyên bạn nhé.
Các lớp giao tiếp tiếng Anh tại Tiếng Anh Nghe Nói
Tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng chuyên THỰC HÀNH KỸ NĂNG NGHE – NÓI trong môi trường 100% giáo viên Anh – Úc – Mỹ – Canada tại Tiếng Anh Nghe Nói tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/