Categories: Tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh lớp 8

Video các từ vựng tiếng anh lớp 8

Từ vựng tiếng anh lớp 8 được tổng hợp danh sách các từ vựng trong các Unit trong chương trình học lớp 8. Hy vọng bài viết này thực sự hữu ích đối với các bạn.

Unit 1. My friends

  1. public: công cộng
  2. look like: trông giống như
  3. laugh: cười
  4. photograph: bức ảnh
  5. humorous: có tính hài hước
  6. enough: đủ
  7. introduce: giới thiệu
  8. blond: vàng hoe
  9. set: lặn (mặt trời)
  10. slim: người thanh, mảnh dẻ
  11. rise: mọc (mặt trời)
  12. straight: thẳng
  13. planet: hành tinh
  14. curly: quăn, xoăn
  15. earth: trái đất
  16. bold: hói
  17. moon: mặt trăng
  18. fair: trắng (da), vàng nhạt (tóc)
  19. silly: ngu xuẩn
  20. cousin: anh, chị em họ
  21. mercury: sao thủy
  22. principal: người đứng đầu
  23. mars: sao hỏa
  24. lucky: may mắn
  25. grocery: cửa hàng tạp hóa
  26. character: tính nết, tính cách
  27. carry: mang, vác
  28. sociable: dễ gần gũi, hòa đồng
  29. lift: nâng lên, giơ lên …
  30. extremely: cực kì

Unit 2. Making Arrangements

  1. rackets: vợt (bóng bàn, cầu lông)
  2. fax machine: máy fax
  3. fishing rod: cần câu
  4. mobile phone: điện thoại di động
  5. hide and seek: trò chơi trốn tìm
  6. downstairs: dưới gác
  7. upstairs: trên gác
  8. hold on: giữ máy
  9. perhaps: có lẽ
  10. tobe on: trình chiếu
  11. agree: đồng ý
  12. scotsman: người scotland
  13. emigrate: xuất cảnh, di cư
  14. deafmute: tật vừa câm vừa điếc
  15. transmit: truyền, phát tín hiệu
  16. speech: giọng nó, lời nóii
  17. distance: khoảng cách
  18. led to: dẫn đến
  19. assistant: người giúp đỡ, phụ tá
  20. conduct: thực hiện, tiến hành
  21. divice: thiết bị, dụng cụ, máy móc
  22. message: thông điệp, lời nhắn
  23. exhibition: cuộc triểm lãm
  24. commercial: buôn bán, thương mại
  25. furniture: đồ đạc
  26. delivery: giao
  27. midday (adv): nửa ngày
  28. customer: khách hàng
  29. stationery: đồ dùng văn phòng
  30. leave the message: để lại lời nhắn
  31. pick up: đón

Unit 3. At home

  1. counter: quầy hàng, cửa hàng
  2. chore: công việc trong nhà
  3. beneath: dưới, phía dưới
  4. yourself: chính bạn
  5. jar: hũ, lọ
  6. steamer: nồi hấp, nồi đun hơi
  7. flour: bột
  8. saucepan: cái chảo
  9. vase: bình hoa
  10. cooker: nồi nấu cơm
  11. description: sự mô tả
  12. rug: thảm, tấm thảm trải sàn
  13. feed: cho ăn
  14. cushion: cái nệm
  15. empty (v, a): rỗng, làm cho rỗng
  16. safety: sự an toàn
  17. tidy: gọn gàng
  18. precaution: lời cảnh báo
  19. sweep: quét
  20. chemical: hóa chất
  21. dust: phủi bụi, đất
  22. drug: thuốc
  23. tank: bình
  24. locked: được khóa
  25. garbage: rác
  26. match: diêm
  27. fail: thất bại, thua
  28. fire: lửa
  29. ache: làm đau
  30. destroy: phá hủy
  31. repairman: thợ sửa chữa
  32. injure: làm bị thương
  33. kill: giết chết
  34. cover: phủ lên, bao phủ
  35. electrical socket: ổ cắm điện
  36. myself: chính tôi
  37. electricity: điện
  38. yourself: chính bạn
  39. out of children’s reach: xa tầm với của trẻ con
  40. himself: chính anh ấy
  41. scissors: cái kéo
  42. herself: chính cô ấy
  43. bead: hạt, vật tròn nhỏ
  44. ourselves: chính chúng tôi
  45. folder: ngăn
  46. themselves: chính họ
  47. wardrobe: tủ đựng quần áo
  48. yourselves: chính các bạn
  49. corner: góc
  50. oven: lò nướng

Unit 4. Our past

  1. used to: đã từng
  2. life: cuộc sống
  3. have to ” had to phải: – have to ” had to phải
  4. look after: trông nom
  5. great grandma: cụ bà
  6. electricity: điện
  7. modern: hiện đại
  8. lit: đốt, thắp, tình cờ gặp
  9. folktale: chuyện dân gian
  10. tale: chuyện kể, chuyện nói xấu
  11. conversation: cuộc đàm thoại
  12. moral: thuộc về tinh thần
  13. foolish: ngốc nghếch
  14. greedy: tham lam, hám ăn
  15. unfortunately: không may
  16. cruel: tàn ác
  17. upset: buồn phiền, thất vọng
  18. broken heart: trái tim tan nát
  19. prince: hoàng tử
  20. fairy: nàng tiên
  21. magically (adv): một cách nhiệm màu
  22. change: thay đổi
  23. rag: giẻ rách
  24. immediately (adv): ngay lập tức
  25. fall in love with: phải lòng ai/ yêu thích ai
  26. marry: kết hôn, cưới
  27. graze: gặm cỏ
  28. nearby (adv): gần đó
  29. tiger: con hổ
  30. servant: nô lệ
  31. master: ông chủ
  32. wisdom: trí khôn
  33. rope: dây thừng
  34. straw: rơm
  35. stripes: sọc vằn
  36. appear: xuất hiện

Unit 5. Study habits

  1. report card: phiếu báo kết quả học tập
  2. underline: gạch chân
  3. excellent: xuất sắc
  4. highlight: làm nổi bật
  5. proud of: tự hào về
  6. revision: ôn tập, xem lại
  7. improve: cải thiện, nâng cao
  8. necessary: cần thiết
  9. spanish: tiếng, người tây ban nha
  10. revise: bản in thử lần thứ 2
  11. pronounciation: cách phát âm
  12. find out: nhận ra, tìm ra
  13. dictionary: từ điển
  14. body: phần thân, cơ thể
  15. sound: âm thanh
  16. heading: phần đầu
  17. try one’s best: cố gắng hết sức
  18. lunar new year: tết âm lịch
  19. believe: tin tưởng
  20. behave: cư xử, đối xử
  21. promise: hứa
  22. sore throat: đau họng
  23. participation: sự tham gia
  24. replant: trồng lại
  25. cooperation: sự hợp tác
  26. mend: sửa chữa
  27. satisfactory: thảo mãn, hài lòng
  28. roof: mái nhà
  29. signature: chữ ký
  30. report: thông báo
  31. mother tongue: tiếng mẹ đẻ
  32. piece of paper: một mảnh giấy

Unit 6: The young pioneers club

  1. encourage: động viên, khuyến khích
  2. blind: mù
  3. citizenship: quyền công dân
  4. handicapped: tàn tật
  5. businessman: thương gia
  6. enroll: đăng kí vào học
  7. explain: giải thích
  8. application: việc nộp đơn
  9. similar: giống nhau
  10. fill out: điền (vào mẫu đơn)
  11. coeducational: giáo dục chung cho cả nam và nữ
  12. act: hành động
  13. differ: khác, phân biệt được …
  14. sign: kí tên
  15. atlantic: đại tây dương
  16. sex: giới tính
  17. aim: mục đích
  18. interest: sở thích
  19. natural resource: năng lượng tự nhiên
  20. favor: ân huệ
  21. earn: kiếm được
  22. ask for: hỏi xin
  23. possible: có thể
  24. respond: trả lời, phản ứng lại
  25. raise: nuôi
  26. do one’s a favor: ban cho ai một ân huệ
  27. fund: quỹ
  28. offer: trao tặng
  29. register: đăng kí
  30. assistance: người giúp việc
  31. gardening: công việc vườn
  32. hurt: làm đau
  33. ticket: vé
  34. lost: mất
  35. academic: thuộc về học tập
  36. money: tiền
  37. position: vị trí
  38. broken leg: cái chân bị gãy
  39. recycle: tái chế
  40. flat tire: cái lốp xe bị xẹp
  41. tutor (v,n): dạy phụ đạo
  42. build: xây dựng
  43. unite: đoàn kết

Unit 7. My neighborhood

  1. discuss: thảo luận
  2. wet market: chợ cá tươi sống
  3. situation: tình huống
  4. area: vùng, khu vực
  5. discount: sự giảm giá
  6. pancake: bánh bột mì
  7. facility: cơ sở vật chất
  8. tasty: ngon, hợp khẩu vị
  9. available: có sẵn
  10. parcel: gói hàng, bưu kiện
  11. contact: liên hệ, tiếp xúc
  12. airmail: thư gửi bằng đường hàng
  13. a period of time: một khoảng thời gian
  14. a point of time: một điểm thời gian
  15. exhibition: cuộc triển lãm
  16. company: công ty
  17. contest: cuộc thi
  18. airconditioned: có điều hòa nhiệt độ
  19. fan: người hâm mộ
  20. product: sản phẩm
  21. mall: khu thương mại
  22. serve: phục vụ
  23. convenient: tiện lợi, thuận tiện
  24. especially (adv): đặc biệt
  25. humid: ẩm ướt
  26. comfort: sự thoải mái
  27. offer: trao tặng
  28. resident: cư dân
  29. concern about: lo lắng về
  30. organize: tổ chức
  31. in order to: để

Unit 8. Country life and city life

  1. urban: thuộc về thành thị, tp
  2. fresh air: không khí trong lành
  3. government: chính phủ
  4. goods: hàng hóa
  5. migrant: dân di cư
  6. traffic jam: tắc nghẽn giao thông
  7. opportunity: cơ hội
  8. tobe away: đi xa
  9. create: tạo ra
  10. relative: họ hàng, bà con
  11. adequate: đầy đủ
  12. permanently (adv): vĩnh viễn, mãi mãi
  13. pressure: áp lực
  14. nothing: không có gì
  15. event: sự kiện
  16. remote: xa xôi
  17. delay: hoãn lại
  18. refrigerator: tủ lạnh
  19. boat: thuyền
  20. medical facility: – medical facility
  21. rainforest: rừng mưa nhiệt đới
  22. accessible: có thể sử dụng
  23. violin: vi ô lông
  24. province: tỉnh
  25. computer: máy vi tính
  26. definitely: xác định
  27. transport: giao thông
  28. opinion: quan điểm, ý kiến
  29. villa: biệt thự
  30. mean: có nghĩa
  31. balcony: ban công
  32. mention: đề cập đến
  33. rural: thuộc nông thôn
  34. plentiful: nhiều
  35. struggle: đấu tranh
  36. typhoon: trận bão lớn
  37. flood: lũ lụt
  38. drought: nạn hạn hán
  39. increase: sự gia tăng
  40. overcrowding: đông đúc, đông người
  41. strain: sự quá tải (dân số)
  42. human: con người
  43. tragedy: bi kịch

Unit 9. A first aid course

  1. victim: nạn nhân
  2. nose bleed: chảy máu mũi
  3. revive: xem lại, xét lại, đọc lại
  4. bee sting: vết ong đốt
  5. shock: cơn sốc
  6. emergency: cấp cứu, tình trạng khẩn cấp
  7. overheat: quá nóng
  8. ambulance: xe cứu thương
  9. blanket: cái chăn
  10. calm down: bình tĩnh
  11. drug: thuốc
  12. fall off: ngã xuống
  13. alcohol: rượu
  14. hit: đụng, đánh
  15. minimize: giảm đến mức tối thiểu
  16. conscious: tỉnh táo
  17. tissue: mô
  18. bleed: chảy máu
  19. tap: vòi nước
  20. handkerchief: khăn tay
  21. pack: túi
  22. wound: vết thương
  23. sterile: vô trùng
  24. tight: chặt
  25. cheer up: làm cho vui
  26. lane: đường
  27. first aid: sơ cứu
  28. promise: hứa
  29. ease: làm giảm
  30. fall asleep: ngủ
  31. anxiety: mối lo lắng
  32. awake: thức
  33. inform: thông báo
  34. condition: điều kiện
  35. schedule: kế hoạch
  36. injured: bị thương
  37. burn: chỗ bỏng, vết bỏng
  38. bandage: băng
  39. injection: mũi tiêm
  40. stretcher: cái cáng
  41. crutch: cái nạng
  42. wheelchair: xe đẩy
  43. scale: cái cân
  44. eye chart: bảng đo thị lực
  45. case: trường hợp
  46. fainting: cơn ngất (xỉu)
  47. elevate: nâng lên

Unit 10. Recycling

  1. dry: sấy khổ
  2. reuse: sử dụng lại, tái sử dụng
  3. press: nhấn, đẩy
  4. representative: đại diện
  5. bucket: xô, gàu
  6. natural resources: năng lượng tự nhiên
  7. wooden: bằng gỗ, giống như gỗ
  8. reduce: làm giảm
  9. mash: nghiền, ép
  10. explain: giải thích
  11. mixture: sự pha trộn, hỗn hợp
  12. overpackaged: được đóng gói
  13. pull out: đi khỏi, rời đi
  14. look for: tìm kiếm
  15. sunlight: ánh nắng mặt trời
  16. metal: kim loại
  17. scatter: rải, rắc, phân tán
  18. vegetable matter: vấn đề về rau
  19. passive form: hình thức bị động
  20. fabric: sợi (vải)
  21. detergent liquid: dung dịch giặt tẩy
  22. leather: da
  23. dip: nhúng, nhận chìm vào
  24. belong to: thuộc về
  25. intended shape: hình dạng định sẵn
  26. compost: phân xanh
  27. mankind: nhân loại
  28. grain product: sản phẩm từ ngũ cốc
  29. delighted: vui sướng, vui mừng
  30. heap: một đống
  31. congratulation: lời chúc mừng
  32. car tire: lốp xe
  33. confirm: xác định
  34. pipe: ống nước
  35. glassware: đồ dùng bằng thủy tinh
  36. sandal: dép xăng đan
  37. milkman: người đưa sữa
  38. refill: làm đầy lại
  39. industry: công nghiệp
  40. melt: tan ra, chảy ra
  41. deposit: tiền đặt cọc
  42. dung: phân bón
  43. soak: nhúng nước, ngâm
  44. wrap: gói, bọc

Unit 11. Traveling around vietnam

  1. recognize: nhận ra
  2. habour: cảng
  3. unesco: tổ chức unesco
  4. corn: bắp, ngô
  5. heritage: di sản
  6. sugar cane: cây mía
  7. magnificent: lộng lẫy, đầy ấn tượng
  8. luggage: hành lý
  9. cave: cái hang
  10. tourist: du lịch
  11. limestone: đá vôi
  12. expression: sự diễn tả
  13. sand: cát
  14. mind: phiền
  15. sunbathe: tắm nắng
  16. suggest: gợi ý
  17. florist: người bán hoa
  18. suggestion: sự gợi ý
  19. import: nhập khẩu
  20. revolutionary: cánh mạng
  21. adventure: cuộc phiêu lưu
  22. seaside: bờ biển
  23. canoe: ca nô, xuồng
  24. resort: vùng, khu nghỉ mát
  25. hire: thuê
  26. oceanic: thuộc về đại dương
  27. rescue: cứu hộ
  28. institute: học viện, viện nghiên cứu
  29. wind: gió
  30. giant: to lớn, khổng lồ
  31. blow: thổi
  32. buddha: phật
  33. lean: nghiêng đi, dựa, tựa
  34. offshore: ngoài khơi
  35. overturn: lật đổ, lật úp
  36. island: hòn đảo
  37. deep: sâu
  38. accomodation: chỗ ở
  39. stumble: vấp, ngã
  40. daily (adv): hàng ngày
  41. realize: nhận ra
  42. northern: phía bắc
  43. alarm clock: đồng hồ báo thức
  44. southern: phía nam
  45. make in: sản xuất tại
  46. eternal: vĩnh cửu
  47. keep in: giữ
  48. waterfall: thác nước
  49. wrap in: gói, bọc, quấn
  50. tribe: bộ tộc, bộ lạc
  51. cigarette: thuốc lá
  52. slope: sườn, dốc
  53. jungle stream: suối trong rừng

Unit 12. A vacation abroad

  1. prison: nhà tù
  2. friendly: thân thiện
  3. carve: khắc, chạm
  4. surprise: sự ngạc nhiên
  5. hospitable: lòng hiếu khách
  6. tour: một vòng
  7. mailman: người đưa thư
  8. include: bao gồm
  9. drum: trống
  10. ticket: vé
  11. crowd: đám đông
  12. pick up: đón
  13. bother: làm phiền, bận tâm
  14. itinerary: lộ trình
  15. gallery: phòng trưng bày
  16. brochure: tờ rơi, giới thiệu
  17. overhead (adv): ở phía trên đầu
  18. gym: phòng tập thể dục
  19. pour: đổ ra
  20. single: đơn
  21. sightseeing: đi ngắm cảnh, tham quan
  22. double: đôi
  23. valley: thung lũng
  24. facility: cơ sở vật chất
  25. wharf: cầu tầu, cầu cảng
  26. humid: ẩm ướt
  27. volcano: núi lửa
  28. lava: nham thạch

Unit 13. Festivals

  1. council: hội đồng
  2. keen on: duy trì
  3. leader: người đứng đầu
  4. pottery: đồ gốm
  5. tidy: gọn gàng
  6. tobe fond of: thích
  7. pomegranate: quả lựu
  8. festival: lễ hội
  9. preparation: sự chuẩn bị
  10. fetch: đi lấy, mang về
  11. marigold: cúc vạn thọ
  12. firemaking: nhóm , đốt lửa
  13. spread: lan rộng
  14. ricecooking: nấu ăn
  15. throughout (adv): thông qua
  16. upset: bồn chồn
  17. jolly: vui nhộn, vui vẻ
  18. yell: hét to, la to
  19. professor: giáo sư
  20. urge: thúc giục
  21. description: sự miêu tả
  22. teammate: đồng đội
  23. perform: trình diễn
  24. faster (adv): nhanh hơn
  25. communal: công cộng, chung
  26. rub: cọ xát
  27. break: làm vỡ
  28. bamboo: cây tre
  29. jumble: trộn lẫn, làm lộn xộn
  30. participate in: tham gia vào
  31. scatter: rải, rắc, phân tán
  32. separate: tách rời
  33. mushroom: nấm
  34. husk: vỏ trấu
  35. export: xuất khẩu
  36. judge: sự đánh giái
  37. plumber: thợ (lắp, sửa) ống nước
  38. grand prize: giải nhất
  39. award: tặng quà
  40. carol: bài hát vui, thánh ca

Unit 14. Wonders of the world

  1. construct: kiến trúc
  2. stonehenge: tượng đài kỉ niệm bằng
  3. reach: đạt đến
  4. pyramid: kim tự tháp
  5. design: thiết kế
  6. opera house: nhà hòa nhạc opera
  7. summit: đỉnh cao nhất, thượng đỉnh
  8. clue: gợi ý
  9. expedition: viễn chinh, thám hiểm
  10. bored: chán, buồn
  11. shelter: chỗ ẩn, che chở
  12. mistake: lỗi
  13. edge: rìa, mép, hàng rào
  14. advertisement: quảng cáo
  15. god: vị thần
  16. paragraph: đoạn
  17. heritage: di sản
  18. coconut palm inn: quán cây cọ dừa
  19. jungle: rừng rậm nhiệt đới
  20. crystalclear: trong suốt (như pha lê)
  21. marine: thuộc biển, hàng hải
  22. century: thế kỷ
  23. memorial: tượng đài, đài tưởng niệm
  24. compile: biên soạn, tập hợp
  25. ranger: kiểm lâm
  26. honor: thật thà
  27. snorkel: bơi lặn có sử dụng ống thở
  28. religious: tôn giáo
  29. wonder: kì quan
  30. royal: hoàng gia
  31. originally (adv): một cách độc đáo sáng tạo
  32. separate: tách rời
  33. mushroom: nấm
  34. husk: vỏ trấu
  35. export: xuất khẩu
  36. judge: sự đánh giái
  37. plumber: thợ (lắp, sửa) ống nước
  38. grand prize: giải nhất
  39. award: tặng quà
  40. carol: bài hát vui, thánh ca

Unit 15. Computers

  1. have access: truy cập
  2. computer: máy vi tính
  3. requirement: sự yêu cầu
  4. printer: máy in
  5. campus: ký túc xá
  6. turn on: bật lên
  7. restrict: giới hạn, hạn chế
  8. yet (adv): chưa
  9. bulletin board: bảng tin
  10. connect: nối, kết nối
  11. technology: công nghệ
  12. properly (adv): hoàn hiện, hoàn chỉnh
  13. skeptical: có tư tưởng hoài nghi
  14. plug: cắm
  15. method: phương pháp
  16. socket: ổ
  17. impact: ảnh hưởng
  18. manual: sách hướng dẫn sử dụng
  19. jack: ổ cắm
  20. guarantee: bảo hành
  21. internet: internet
  22. company: công ty
  23. tray: khay
  24. disagree: không đồng ý
  25. button: nút
  26. jam: sự tắc nghẽn
  27. icon: biểu tượng
  28. challenging: mang tính thách thức
  29. path: đường
  30. post: đưa thông tin lên mạng
  31. paper: giấy
  32. monitor: màn hình
  33. remove: di chuyển
  34. mouse: con chuột (máy tính)
  35. load: đặt vào
  36. screen: màn hình
  37. depart: bắt đầu
  38. adjust: điều chỉnh
  39. degree: bằng cấp
  40. knob: núm điều chỉnh
  41. document: tài liệu, văn bản
  42. message: thông điệp, lời nhắn
  43. freshman: sv năm thứ nhất
  44. line: đường (dây)
  45. install: cài đặt
  46. unit 16 inventions
  47. microphone: mi crô
  48. egyptian: người ai cập
  49. xray: tia x
  50. plant: nhà máy, thực vật
  51. loudspeaker: loa phóng thanh
  52. papyus: cây cói giấy, giấy cói
  53. helicopter: máy bay lên thẳng
  54. pulp: bột giấy
  55. laser: tia la de
  56. arab: người ả rập
  57. procedure: tiến trình
  58. foreman: quản đốc
  59. drain: làm rút nước, tháo nước
  60. cacao: ca cao
  61. fiber: sợi, chất xơ
  62. manufacture: sản xuất, chế biến
  63. smooth: làm nhẵn
  64. touch: chạm vào
  65. microwave: vi sóng
  66. shell: vỏ
  67. vacuum: máy hút bụi, chân không
  68. crush: nghiền nát
  69. rinse: giũ (quần áo)
  70. liquify: làm cho thành nước
  71. utensil: đồ dùng (nhà bếp)
  72. add: thêm vào
  73. defrost: làm tan giá đông
  74. vanilla: vani
  75. chip: miếng nhỏ, mảnh nhỏ
  76. mixture: trộn
  77. acid: a xít
  78. roll: cán ra
  79. refine: lọc trong, tinh luyện, tinh chế
  80. mold: cái khuôn đúc
  81. liquor: rượu, nước dùng
  82. conveyorbelt: băng tải, băng truyền
  83. ferment: lên men
  84. sample: vật mẫu, mẫu vật
  85. ingredient: thành phần
  86. facsimile: máy fax
  87. maize: bắp ngô, cây ngô
  88. ballpoint pen: bút bi
  89. xerography: quy trình in ấn khô
  90. thresh: đập (lúa)
  91. mortar: cối giã (gạo)
  92. winnow: sàng sẩy, thổi bay
  93. mill: cối xay
  94. grind: xay nhỏ
  95. process: qui trình, quá trình
  96. reinforced concrete: bê tông cốt thép

Chúc bạn thành công với từ vựng tiếng Anh lớp 8 này. Hy vọng giúp được bạn.

Tài liệu liên quan:

  • từ vựng tiếng anh chuyên ngành it
  • từ vựng tiếng anh unit 5 lớp 11

12jav.net

This post was last modified on 09/11/2023 08:14

Bài đăng mới nhất

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…

5 tháng ago

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…

5 tháng ago

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…

5 tháng ago

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật & Tư Vấn Chúng tôi luôn lắng nghe bạn.…

5 tháng ago

Chính Sách Bảo Mật TechGen

Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…

5 tháng ago

Điều Khoản Sử Dụng

Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…

5 tháng ago