Bạn vừa mới bắt đầu học tiếng Anh và bị choáng ngợp bởi khối lượng từ vựng cần phải học quá đồ sộ? Đã có Pasal ở đây và giải quyết nỗi lo này của bạn. Trong bài viết sau, Pasal sẽ cung cấp cho bạn 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề mà các bạn sẽ thường xuyên gặp phải trong cuộc sống, cũng như cách học từ vựng đúng đắn để đạt hiệu quả cao hơn.
Rất nhiều bạn học từ vựng trong một ngày rồi hôm sau sẽ quên luôn. Đó là hậu quả của việc các bạn đang học từ vựng một cách cứng nhắc, truyền thống – chép đi chép lại một từ để nhớ nghĩa của chúng mà không đặt vào ngữ cảnh, hoặc hệ thống chúng lại.
Cách này sẽ chỉ khiến bạn hao phí thời gian vô ích mà không thể tăng thêm vốn từ vựng của mình. Dù bạn có học xong 1500 từ vựng, viết đi viết lại chúng hàng trăm lần, bạn vẫn có thể dễ dàng lãng quên chúng
Các bạn có thể học xong hàng chục từ vựng cùng một lúc, sau đó tự tin bản thân mình đã học xong và từ đó không bao giờ sử dụng chúng nữa. Và ú òa, chỉ sau 3 ngày, bạn đã hoàn toàn quên những từ mình vừa học.
3. Học máy móc, không tập trung
Nếu bạn không đặt toàn bộ tâm tư vào việc học từ vựng, không cần đến 3 ngày đâu, có thể chỉ cần sang trang từ vựng tiếp theo bạn đã quên luôn những gì mình vừa học rồi.
Khi bạn không tư duy, việc nắm trong tay 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề là điều hoàn toàn bất khả thi.
4. Học từ vựng lộn xộn, không theo chủ đề
Nếu học một cách không hệ thống, học đại 10 từ, 20 từ 1 ngày cho đủ “KPI” thì chúc mừng bạn, những từ vựng không có chút liên kết nào đó sẽ trôi tuồn tuột từ tai này qua tai kia thôi.
Tham khảo ngay:
Khóa học Chuẩn hóa phát âm Anh – Mỹ Pronunciation Workshop
Khóa học Phản xạ giao tiếp Effortless English
Khóa học Giao tiếp tiếng Anh toàn diện Protalk Premium
Làm sao để học 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề?
Việc học theo chủ đề sẽ giúp não bộ bạn liên kết chúng lại với nhau, và nếu kết hợp với hình ảnh và ví dụ sinh động, 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cơ bản sẽ nằm trong tầm tay của bạn.
2. Bạn cần ôn luyện lại từ vựng thường xuyên
Não bộ con người sẽ cần chứng kiến một sự vật lặp lại 3 lần để có thể nhớ chúng. Chính vì vậy, sau khi học xong lần đầu, 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng sau các bạn nên đọc lại chúng một lần nữa nhé.
3. Bạn cần vận dụng từ vựng vừa học
“Học đi đôi với hành”, các cụ nói ít có sai bao giờ. Các bạn nên lấy ví dụ vận dụng từ vựng vừa học, hoặc nhận biết chúng trong cuộc sống hàng ngày để có thể nhớ chúng dễ dàng hơn nhé.
Bộ 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
Không chần chừ nữa, sau đây Pasal sẽ bật mí một phần bộ 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề ngay nhé!
1. Từ vựng chủ đề gia đình
Mother (n): Mẹ
Father (n): Bố
Son (n):Con trai
Daughter (n): Con gái
Child – số nhiều Children (n): Đứa trẻ
Aunt (n): Dì, cô, thím, mợ
Uncle (n): Bác, chú, cậu
Sister (n): Chị em gái
Brother (n):Anh em trai
Grandmother (n): Bà
Grandfather (n): Ông
Niece (n): Cháu gái
Nephew (n): Cháu trai
Wife (n): Vợ
Husband (n): Chồng
Cousin (n): Anh chị em họ
Stepmother (n): Mẹ kế
Stepfather (n): Dượng
Father-in-law (n): Bố vợ
Mother-in-law (n): Mẹ vợ
2. Từ vựng chủ đề phim ảnh
Horror (n): Phim kinh dị
Comedy (n): Phim hài hước
Tragedy (n): Phim bi kịch
Scientific (n): Phim khoa học
Romantic (n): Phim tình cảm
Cartoon (n): Phim hoạt hình
Drama (n): Phim chính kịch
Action (n): Phim hành động
Detective (n): Phim trinh thám
Thriller (n): Phim giật gân
Fantasy (n): Phim viễn tưởng
Documentary (n): Phim tài liệu
Historical (n): Phim lịch sử
Adventure (n): Phim phiêu lưu
3. Từ vựng chủ đề nghề nghiệp
Actor/Actress (n): Diễn viên nam/nữ
Architect (n): Kiến trúc sư
Baker (n): Thợ làm bánh
Builder (n): thợ xây dựng.
Businessman (n): Doanh nhân
Cashier (n): thu ngân.
Chef (n): Bếp trưởng
Cleaner/Janitor/ (n): Lao công, dọn dẹp
Cook (n): đầu bếp.
Dentist (n): nha sĩ
Waiter (n): bồi bàn
Bartender (n): người pha chế
Teacher (n): giáo viên
Student (n): học sinh
Engineer (n): kỹ sư
Architect (n): kiến trúc sư
Artist (n): nghệ sĩ
Singer (n): ca sĩ
Dancer (n): vũ công
Designer (n): nhà thiết kế
Marketer (n): người marketing
Doctor (n): bác sĩ
Nurse (n): Y tá
4. Từ vựng chủ đề quần áo
Accessories (noun): Phụ kiện
Belt (noun): Thắt lưng
Blouse (noun): Áo sơ mi (phụ nữ)
Boot (noun): Ủng, bốt
Coat (noun): Áo khoác (độ dài qua thắt lưng)
Dress (noun): Váy liền
Fit (verb): Vừa vặn, phù hợp
Glasses (noun): Mắt kính, cặp kính
Glove (noun): Găng tay
Handbag (noun): Túi xách
Hat (noun): Mũ
Jacket (noun): Áo khoác (dài tới thắt lưng)
Jeans (noun): Quần jean
Pants (noun): Quần dài (Anh Mỹ)
Pyjama (noun): Quần áo ngủ, pijama
Sandal (noun): Dép xăng đan
Scarf (noun): Khăn quàng cổ
Shirt (noun): Áo sơ mi
Shoes (noun): Đôi giày
Short (noun): Quần sooc
Size (noun): Kích cỡ quần áo
Skirt (noun): Chân váy
Socks (noun): Tất
Suit (noun): Bộ comple
Sweater (noun): Áo len
Swimsuit (noun): Đồ bơi
Tie (noun): Cà vạt
Trousers (noun): Quần dài (Anh Anh)
5. Từ vựng chủ đề đồ ăn thức uống
Beef (noun): Thịt bò
Bake (verb): Nướng bánh
Beer (noun): Bia
Bitter (adjective): Đắng
Boil (verb): Luộc, đun sôi
Bread (noun): Bánh mì
Chicken (noun): Thịt gà
Coffee (noun): Cà phê
Delicious (adjective): Ngon lành
Drink (verb): Uống
Eat (verb): Ăn
Fast food (noun): Đồ ăn nhanh
Fresh (adjective): Tươi sống, tươi ngon
Fruit (noun): Trái cây
Fry (verb): Chiên rán
Grill (verb): Nướng
Herb (noun): Thảo mộc
Juice (noun): Nước ép
Liquor (noun): Rượu mạnh
Meat (noun): Thịt
Milk (noun): Sữa
Pork (noun): Thịt lợn
Rice (noun): Cơm
Salty (adjective): Mặn
Sauce (noun): Nước sốt
Seafood (noun): Hải sản
Snack (noun): Món ăn nhẹ
Soup (noun): Món súp, món canh
Sour (adjective): Chua
Spice (noun): Gia vị
Spicy (adjective): Cay
Steam (verb): Hấp
Stir- fry (verb): Xào
Sweet (adjective): Ngọt
Tasty (adjective): Ngon lành
Tea (noun): Trà
Vegetable (noun): Rau củ
Wine (noun): Rượu vang
6. Từ vựng chủ đề nhà cửa (Houses & Buildings)
Apartment/Flat (noun): Căn hộ
Architecture (noun): Kiến trúc
Bedroom (noun): Phòng ngủ
Build (verb): Xây dựng
Building (noun): Tòa nhà cao tầng
Construct (verb): Thi công, xây dựng
Door (noun): Cánh cửa
Elevator/Lift (noun): Thang máy
Floor (noun): (1) Tầng; (2) Sàn nhà
Garden (noun): Khu vườn
House (noun): Ngôi nhà
Kitchen (noun): Phòng bếp
Living room (noun): Phòng khách
Real estate (noun): Bất động sản
Roof (noun): Mái nhà
Skyscraper (noun): Nhà chọc trời
Stair (noun): Cầu thang
Tower (noun): Tòa tháp
Villa (noun): Biệt thự
Yard (noun): Sân
Ngoài những chủ đề Pasal vừa bật mí ở trên, còn rất nhiều Topic trong bộ 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề của Pasal đang chờ đón bạn khi đến học tại trung tâm. Nếu còn gì thắc mắc, đừng ngần ngại liên hệ Pasal để được đội ngũ Giảng viên – Trợ giảng cũng như các bạn tư vấn viên giải đáp chi tiết nhé. Pasal chúc các bạn học tập thành công!