Ẩm thực được xem là chủ đề giao tiếp khá phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Vì vậy, việc trang bị bộ từ vựng tiếng Anh về thực phẩm để đảm bảo chất lượng giao tiếp tốt hơn là điều bạn cần làm. Do đó, bài viết hôm nay, duhoctms.edu.vn sẽ gửi đến các bạn từ vựng tiếng Anh chủ đề thực phẩm, hãy theo dõi nhé!
Australian rib eye beef with black pepper sauce (Bò Úc xốt tiêu đen)
Beef stewed with red wine: Bò hầm rượu vang
2.3. Các loại bánh
wheat bread / wi:t bred /: bánh mỳ đen
white bread / wai:t bred /: bánh mì trắng
whole grain bread: bánh mì nguyên hạt
rye bread /’raibred/ – bánh mì làm từ lúa mạch đen
pretzel /´pretsəl/: Bánh quy cây, quy xoắn (bánh quy mặn có hình que, hình nút thừng)
pita bread /´pi:tə/ L là bánh có dạng hình tròn dẹt, ở giữa phồng lên thường gọi là ‘pocket’ vì nó giống như một cái túi, khi bánh nguội ‘cái túi’ này sẽ xẹp xuống.
challah: Bánh mỳ Challah (Bánh mỳ Trứng).
french bread: bánh mì pháp
croissant /´krwʌsɔn/ Bánh sừng bò, bánh croaxăng
swiss roll: Bánh xốp mỏng, bánh cuộn…
bagel /’beigl/: bánh vòng
donut /´dounʌt/: Đó là một loại bánh hình vòng, to bằng một bàn tay, có lỗ chính giữa. Hiện nay, donut có hàng chục hương vị khác nhau với bao cách trang trí, chế biến khác nhau. Từ kiểu rắc bột mịn sơ khai, người ta đã sáng tạo nên những kem, cốm, kẹo dẻo, dừa, đậu phộng, bơ sữa, trái cây, mứt, hạnh nhân…hòa quyện lại và trang trí đẹp mắt.
rolls /’roul/: Ổ bánh mì nhỏ (để ăn sáng…)
bread stick: bánh mì que
2.5.Fastfood – Món ăn nhanh
Hamburger: bánh kẹp
Pizza: pizza
popcorn: bắp rang bơ
chips: khoai tây chiên
Fish and chips: gà rán tẩm bột và khoai tây chiên, món ăn đặc trưng của Anh
Ham: giăm bông
Paté: pa-tê
cupcake: bánh nướng nhỏ
Toast: bánh mì nướng
3. Từ vựng về cách chế biến món ăn
Roasted: quay
Grilled: nướng
Stew: hầm, canh
Mixed: trộn
Boiled: luộc
Smoked: hun khói
Baked: nướng, đút lò
Cut: cắt
Mashed: nghiền
Minced: xay
Fried: chiên
Straight up: thức uốn nguyên chất (không bỏ đường, đá…)
Boiled: luộc
Smokedv: hun khói
Straight up: thức uống nguyên chất (không bỏ đường, đá…)
4. Bài tập từ vựng tiếng Anh về chủ đề đồ ăn và thức uống
4.1. Phần bài tập
Bài 1: Chọn từ vựng đúng dựa trên thông tin cho trước
A: No, I haven’t…………………. (5) there yet. What’s ……………….. (6)?
B: It’s………………….. (7)! They have great sushi and ………….. (8) noodle dishes
A: Sounds good. What’s the……………………………… (9) like?
B: It’s really fun. It’s an………………………. (10) restaurant! I like watching the people go by.
A: Great. ………………… (11) to go there.
4.2. Đáp án bài tập từ vựng tiếng Anh về chủ đề đồ ăn và thức uống
Bài 1
Bài 2
A: I’d like to make satay this evening. What do you think?
B: Sounds good.
A: OK, well, we need some chicken. Can you buy a kilo when you go to the supermarket?
B: Sure.
A: And we need an onion.
B: There are some onions in the cupboard. Can we have salad with it?
A: Good idea. Do we have everything we need?
B: I think so. Oh no, we need some tomatoes.
A: And I’d like some olive oil as well. There isn’t any left.
B: OK. So we need some chicken, tomatoes and olive oil. Anything else?
Bài 3
Bài 4
A: Hi Kit, what are you in the mood for ?
B: Well Sarah, have you tried that new Japanese restaurant near the beach?
A: Oh right! The Tokyo Diner?
B: That’s it!
A: No, I haven’t been there yet. What’s it like?
B: It’s fantastic! They have great sushi and delicious noodle dishes
A: Sounds good. What’s the atmosphere like?
B: It’s really fun It’s an outdoor restaurant! I like watching the people go by.
A: Great. I’d love to go there.
Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh về thực phẩm mà duhoctms.edu.vn đã tổng hợp cho bạn. Hi vọng qua bài viết này, bạn sẽ tích luỹ thêm nhiều kiến thức bổ ích cho bản thân. Chúc các bạn học tập tốt và thành công!