Khi tham gia giao thông có bao giờ bạn thắc mắc không biết phương tiện giao thông tiếng Anh được viết như thế nào không? Hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây 4Life English Center (e4Life.vn) để biết thêm được nhiều từ vựng hay nhé!
Pedestrian crossing ahead Người đi bộ băng qua ở phía trước
Double bend Khuỷu kép
No stopping Không được dừng lại
Road work Đường đang thi công
Give way Giao nhau với đường ưu tiên
Two-way traffic ahead Đường hai chiều ở phía trước
Falling rocks Có đá lở
Roundabout Bùng binh
No cycling Cấm xe đạp
Hump Gò, mô đất
Traffic signs ahead Đèn giao thông ở phía trước
No U-turn Cấm quay đầu
Roundabout ahead Vòng xoay ở phía trước
Road narrows on both sides Đường hẹp cả hai bên
Slippery road Đường trơn
Give priority to vehicles from opposite direction Ưu tiên cho các phương tiện đi ngược chiều
Parking lot Bãi đậu xe
One-way traffic Đường một chiều
2.2. Từ vựng về các loại/làn đường
Road (rəʊd): Đường
Toll road (təʊl rəʊd): Đường có thu phí
Roadside (ˈrəʊdsaɪd): Phần đường làm lề
Motorway (ˈməʊtəˌweɪ): Xa lộ
Car lane (kɑː leɪn): Làn đường dành cho xe hơi
Pedestrian crossing (pɪˈdɛstrɪən ˈkrɒsɪŋ): Vạch để qua đường
Ring road (rɪŋ rəʊd): Đường vành đai
Fork (fɔːk): Ngã ba
Turning (ˈtɜːnɪŋ): Điểm có thể rẽ
Railroad track (ˈreɪlrəʊd træk): Đường ray xe lửa
Motorcycle lane (ˈməʊtəˈsaɪkl leɪn): Làn đường dành cho xe máy
Highway (ˈhaɪweɪ): Đường cao tốc (dành cho xe ô tô)
Cross road (krɒs rəʊd): Đường giao nhau
T-junction (tiː-ˈʤʌŋkʃən): Ngã ba đường
Uneven road (ʌnˈiːvən rəʊd): Đường không bằng phẳng (mấp mô)
Dual carriageway (ˈdju(ː)əl ˈkærɪʤweɪ): Xa lộ hai chiều
T-Junction (tiː-ˈʤʌŋkʃən): Ngã ba hình chữ T
One-way street (wʌn-weɪ striːt): Đường chỉ có một chiều
Slippery road (ˈslɪpəri rəʊd): Đường trơn
Road narrows (rəʊd ˈnærəʊz): Đường hẹp
Bump (bʌmp): Đường bị xóc
2.3. Từ vựng về các loại tàu thuyền
Battleship Tàu chiến, chiến hạm
Ship Tàu thủy
Destroyer Tàu khu trục, khu trục hạm
Ferry Phà, tàu chở khách
Hovercraft Tàu đệm khí
Boat Thuyền
Yacht Thuyền buồm nhẹ, du thuyền
Schooner Thuyền buồm dọc
Sailboat Thuyền buồm
Canoe Ca nô
Submarine Tàu ngầm
Barge Sà lan
Catamaran Thuyền đôi, thuyền hai thân
Từ vựng về các loại tàu thuyền
2.4. Từ vựng về các loại xe tải
Pickup Xe bán tải
Tractor Máy kéo
Fire engine Xe cứu hỏa
Tow truck Xe tải kéo
Van Xe tải cỡ trung
Cement mixer Máy trộn xi măng
Tanker Xe chở dầu
Car transporter Xe vận chuyển ô tô
Tractor-trailer Xe moóc kéo
Forklift Xe nâng
2.5. Từ vựng về phụ tùng xe hơi
Headlight Đèn pha
Window Cửa sổ
Windshield (US) – Windscreen (UK) Kính chắn gió
Mirror Gương
Brake light Đèn phanh
Turn signal – Blinker Đèn xi nhan
Gas tank (US) – Petrol tank (UK) Bình xăng
Trunk (US) – Boot (UK) Cốp xe
Door Cửa xe
Door handle Tay nắm cửa
Rear – View mirror Kiếng chiếu hậu
Hubcap Ốp mâm xe
Hood (US) – Bonnet (UK) Capô
Roof Mui xe
Windshield wiper (US) – Windscreen wiper (UK) Cần gạt nước
License plate (US) – Number plate (UK) Biển số xe
Từ vựng về phụ tùng xe hơi
2.6. Từ vựng về phụ tùng xe máy
Throttle Van tiết lưu, tay ga
Brake Bộ phanh
Tail-light Đèn sau xe
Turn signal Đèn xi nhan
Brake pedal Bàn đạp phanh
Suspension Hệ thống lò xo
Helmet Mũ bảo hiểm
Seat Yên xe
Air filter Bộ lọc khí
Engine Động cơ
Fuel tank Bình xăng
Mudguard Vè chắn bùn
Tire Lốp xe
Oil tank Bình dầu
Axle Trục xe
Pillion (UK) Yên sau
Headlight Đèn xe
Muffler Bộ giảm thanh
2.7. Từ vựng về các bộ phận máy bay
Flight deck Buồng lái máy bay
Nose Mũi máy bay
Fuselage Thân máy bay
Cabin Khoang hành khách
Tailplane Cánh đuôi máy bay
Fin Bộ thăng bằng
Undercarriage Bộ bánh máy bay
Tail Đuôi
Hold Khoang hàng hóa
Wing Cánh máy bay
Jet engine Động cơ phản lực
Từ vựng về các bộ phận máy bay
2.8. Từ vựng về phụ tùng xe đạp
Handlebar Tay cầm
Rear brake Phanh sau
Brake lever Cần phanh
Seat Yên xe
Brake cable Dây cáp phanh
Wheel Bánh xe
Crossbar Thanh ngang
Chain Dây xích
Front fork Càng lái
Crank Tay quay
Pedal Bàn đạp
Frame Khung xe
Chain wheel Bánh xích
Spoke Tăm
Hub Thiết bị trung tâm, hộp số bánh răng
Front brake Thắng trước
Tire Lốp xe
Rim Vành, niềng
3. Cách hỏi về phương tiện giao thông bằng tiếng Anh
How do you go to the school/office? (Bạn đến trường / văn phòng bằng cách nào?)
How to you get to school/ work? (Làm thế nào để bạn đến trường học / làm việc?)
I go to school/ the office by bike/bus. (Tôi đến trường / văn phòng bằng xe đạp / xe buýt.)
I travel to school/work by bike/bus. (Tôi đi đến trường / đi làm bằng xe đạp / xe buýt.)
How do you travel to school/ work? (Bạn di chuyển đến trường học / nơi làm việc như thế nào?)
I get to school/ work by bike/bus. (Tôi đến trường / đi làm bằng xe đạp / xe buýt.)
Cách hỏi về phương tiện giao thông bằng tiếng Anh
4. Đoạn văn mẫu về các phương tiện giao thông trong tiếng Anh
In the future, there will be many modern means of transport such as speed trains, trains, submarines, airplanes, space trains, unmanned vehicles….. But my favorite vehicle is the airplane because it is beautiful and environmentally friendly, especially when it gets too much traffic, it can fly to the sky so that we can move faster and without losing much time. We can also use it to tour the sky.
It is the perfect combination of cars and planes. It has a drawback as it is very expensive so not many people use it. If I have a lot of money in the future, I’ll buy one to take my family to the sky and more places in the world.
Trong tương lai sẽ có nhiều phương tiện giao thông hiện đại như tàu cao tốc, tàu hỏa, tàu ngầm, tàu bay, tàu vũ trụ, phương tiện không người lái… .. Nhưng phương tiện tôi thích nhất là máy bay vì nó đẹp và thân thiện với môi trường, nhất là khi được quá nhiều xe cộ, nó có thể bay lên trời để chúng ta di chuyển nhanh hơn mà không mất nhiều thời gian. Chúng tôi cũng có thể sử dụng nó để tham quan bầu trời. Nó là sự kết hợp hoàn hảo giữa ô tô và máy bay. Nó có một nhược điểm là rất đắt nên không nhiều người sử dụng. Nếu tôi có nhiều tiền trong tương lai, tôi sẽ mua một chiếc để đưa gia đình tôi đến bầu trời và nhiều nơi hơn trên thế giới.
Trên đây là những phương tiện giao thông tiếng Anh mà 4Life English Center (e4Life.vn) tổng hợp. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn.