Hiện nay, việc shopping đã không còn quá xa lạ với tất cả mọi người. Sẽ không hiếm gặp những tình huống bạn cần sử dụng Tiếng Anh khi đi shopping. Theo sự tiến bộ của thời đại, việc shopping hiện nay không chỉ đơn giản là mua sắm vật dụng mà còn liên quan đến nhiều yếu tố khác. Ngoài ra, việc mua sắm hiện nay còn được mở rộng giữa các quốc gia với nhau. Và bạn sẽ cần Từ vựng về chủ đề Shopping để chuẩn bị cho một chuyến du lịch nước ngoài chẳng hạn. Vì vậy, khi nắm vững những từ vựng về shopping sẽ giúp bạn xử lý tình huống này.
Bạn đã từ muốn mua một món hàng ở một cửa hàng nước ngoài nhưng không biết nên diễn đạt thế nào? Hãy cùng Lớp Tiếng Anh Cô Huyền bỏ túi những từ vựng, cụm từ thường hay sử dụng và các tình huống giao tiếp theo chủ đề Shoping nhé.
“The dressing room is in the left back corner.” (Phòng thử đồ ở góc bên trái.)
“All our jeans are located on the back wall.” (Tất cả quần bò của chúng tôi được treo ở tường phía sau.)
“It costs twenty dollars.” (Cái đó có giá 20 đô-la.)
“This dress is on 10% discount.” (Chiếc váy này đang được giảm giá 10%.)
“We’ll have our winter line on display in September.” (Chúng tôi sẽ bắt đầu trưng bày hàng mùa đông từ tháng 9.)
“Do you want to pay by credit card or in cash?” (Bạn muốn thanh toán bằng thẻ hay tiền mặt?)
Khách hàng
“Where is the dressing room?” (Phòng thử đồ ở đâu vậy?)
“I can’t find my size here. Can you check if you have this in a size S?” (Tôi không thấy cỡ của mình ở đây. Bạn có thể kiểm tra cái này có cỡ S không?)
“Do you have this shirt in different colors?” (Cái áo sơ mi này có màu khác không?)
“Where are your jeans located?” (Quần bò ở đâu vậy?)
“Where is the blue sweater on display in the window?” (Cái áo len màu xanh trưng bày ở cửa sổ ở đâu vậy?)
“How much is this skirt?” (Cái chân váy này giá bao nhiêu?)
“Are you going to have a sale soon?” (Cửa hàng các bạn sắp có khuyến mại phải không?)
“Where is the matching shirt for this skirt?” (Cái áo đi kèm với chân váy này ở đâu vậy?)
“I’m looking for a belt.” (Tôi đang muốn tìm một cái thắt lưng.)
“When do you start selling winter clothing?” (Khi nào các bạn bàn đồ mùa đông?)
IX. ĐOẠN HỘI THOẠI MINH HỌA GIAO TIẾP VỀ CHỦ ĐỀ SHOPPING
#1 Hội thoại 1
Shop Assistant: How can I help you? (Tôi có thể giúp gì anh/chị không?)
Customer: Oh, I am looking for a red-wine sweater or cardigan (Ồ, tôi đang tìm một chiếc áo len hoặc cardigan màu đỏ rượu)
Shop Assistant: What do you think about this sweater? (Anh/chị thấy mẫu chiếc áo len này thế nào?)
Customer: The color is so beautiful! I really like this. However, it seems quite small for me. Is there a bigger size? (Màu áo này quá đẹp! Tôi rất thích chiếc áo này, nhưng trông nó có vẻ hơi chật chội so với tôi. Bạn có cỡ lớn hơn chút không?)
Shop Assistant: Yes, here you are. This is a big one (Chắc chắn rồi, anh/chị thử chiếc này xem. Đây là cỡ lớn)
Customer: Thank you! (Cảm ơn bạn!)
#2 Hội thoại 2
Shop Assistant: What can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ)
Customer: I am looking for a T-shirt. (Tôi đang tìm kiếm một chiếc áo thun)
Shop Assistant: We have lots of t-shirts on the second floor. Let me help you. (Chúng tôi có rất nhiều áo thun ở tầng 2. Để tôi chỉ giúp bạn.)
Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp các bạn tự tin giao tiếp Tiếng Anh khi đi mua sắm nhé. Hãy học và ghi nhớ thật kỹ những từ vựng, cụm từ hay hội thoại cơ bản ở trên. Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục Tiếng Anh.