Với tốc độ toàn cầu hóa ngày nay, Kinh doanh Quốc tế (International Business) hiện đang là ngành nghề được đông đảo giới trẻ “săn đón”. Để thành công học tập, nghiên cứu và làm việc trong ngành này, việc sở hữu nền tảng tiếng Anh vững chắc là điều không thể thiếu. Một trong những bài viết tại chuyên mục kiến thức tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế, hãy cùng tìm hiểu 250+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế phổ biến nhất nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế
Giống như bất cứ ngành nghề nào khác, Kinh doanh Quốc tế bao hàm rất nhiều lĩnh vực đa dạng, có thể kể đến như tài chính, xuất nhập khẩu, logistic hay mua bán & Marketing. Để việc học từ vựng được hệ thống hóa một cách bài bản nhất, bài viết sẽ phân loại từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế theo từng lĩnh vực cụ thể như sau.
Container: Dụng cụ vận tải đặc biệt được sử dụng cho nhu cầu chuyên chở hàng hóa có khối lượng lớn
Customs broker: Đại lý hải quan
Customs duty: Thuế hải quan
Dumping: Bán phá giá
Embargo: Cấm vận
Export: Xuất khẩu
Export license: Giấy phép xuất khẩu
FOB (Free On Board): Giá tại cửa khẩu bên nước người bán (bên xuất khẩu)
Free trade: Thương mại tự do
Import duty: Thuế nhập khẩu
Import: Nhập khẩu
Import license: Giấy phép nhập khẩu
Incoterms: Điều khoản thương mại quốc tế đã được chuẩn hóa
Letter of credit: Thư tín dụng
Marine insurance: Bảo hiểm hàng hải
Packing list: Phiếu đóng gói
Proforma invoice: Hóa đơn chiếu lệ
Protectionism: Chủ nghĩa bảo hộ
Quota: Hạn ngạch
Shipping agent: Đại lý tàu biển
Tare weight: Trọng lượng bì
Tariff: Thuế nhập khẩu
Trade: Thương mại, mậu dịch
Trade agreement: Thỏa thuận thương mại
Trade balance: Cán cân thương mại
Trade deficit: Thâm hụt thương mại
Trade surplus: Thặng dư thương mại
Trading Port: Cảng thương mại
Transit time: Thời gian hành trình
Vessel: Tàu lớn
1.5. Từ vựng tiếng Anh về lĩnh vực Logistic
Bill of lading: Vận đơn
Carrier: Người vận chuyển
Cross-docking: Hệ thống phân phối hàng hóa
Customs clearance: Thông quan hải quan
Demand forecasting: Dự báo nhu cầu
Despatch and demurrage: Điều khoản thưởng phạt xếp dỡ
Distribution: Phân phối
Freight transport: Vận tải hàng hóa
Fulfillment: Dịch vụ hoàn tất đơn hàng
Inventory: Hàng tồn kho
Last mile delivery: Giao hàng chặng cuối
Logistics: Hậu cần
Materials handling: Xử lý vật liệu
Network design: Thiết kế mạng lưới
Order picking: Lấy hàng/ Nhặt hàng
Order processing: Xử lý đơn hàng
Packaging: Đóng gói hàng hóa
Pallet: Kệ kê hàng
Performance metrics: Chỉ số đo hiệu suất
Receiving: Nhận hàng
Reverse logistics: Hậu cần ngược
Route optimization: Tối ưu hóa tuyến đường
Shipment: Giao hàng hóa
Stock keeping unit (SKU): Mã hàng hóa
Supply chain: Chuỗi cung ứng
Third-party logistics (3PL): Hậu cần bên thứ ba
Tracking: Theo dõi
Transportation: Vận chuyển
Vehicle routing problem: Vấn đề định tuyến phương tiện trong hậu cần
Warehouse: Kho hàng
1.6. Từ vựng tiếng Anh về lĩnh vực mua bán và Marketing
Advertising: Quảng cáo
Branding marketing: Tiếp thị thương hiệu
Brand awareness: Nhận thức thương hiệu
Competitive analysis: Phân tích đối thủ cạnh tranh
Consumer: Người tiêu dùng
Customer: Khách hàng
Demographics: Nhân khẩu học
Direct marketing: Tiếp thị trực tiếp
Distribution: Phân phối
Market: Thị trường
Market research: Nghiên cứu thị trường
Marketing: Tiếp thị
Packaging: Đóng gói hàng hóa
Price: Giá cả
Private label: Nhãn hiệu riêng
Promotion strategy: Chiến lược xúc tiến
Promotion mix: Quảng cáo kết hợp
Psychographic segmentation: Phân đoạn theo tâm lý học
Public relations: Quan hệ công chúng
Retail: Bán lẻ
Sales: Bán hàng
Sales variance analysis: Phân tích phương sai bán hàng
Sales forecast: Dự báo bán hàng
Sales promotion: Chương trình khuyến mãi
Segmentation: Phân khúc
Service: Dịch vụ
Target audience: Khách hàng mục tiêu
Top of mind: Mức độ nhận diện thương hiệu cao nhất
Core value: Giá trị cốt lõi
Wholesale: Nhà bán buôn
2. Từ vựng các vị trí làm việc chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế bằng tiếng Anh
Business development manager: Quản lý phát triển kinh doanh
Compliance officer: Nhân viên tuân thủ
Cross-cultural consultant: Tư vấn viên đa văn hóa
Customs compliance analyst: Nhà phân tích khai báo hải quan
Export coordinator: Điều phối viên xuất khẩu
Foreign market analyst: Nhà phân tích thị trường nước ngoài
Global marketing manager: Quản lý tiếp thị toàn cầu
Import-export specialist: Chuyên gia xuất nhập khẩu
International accountant: Kế toán quốc tế
International business analyst: Nhà phân tích kinh doanh quốc tế
International financial analyst: Nhà phân tích tài chính quốc tế
International human resources manager: Quản lý nguồn nhân lực quốc tế
International project manager: Quản lý dự án quốc tế
International sales manager: Quản lý kinh doanh quốc tế
International trade attorney: Luật sư thương mại quốc tế
International trade consultant: Tư vấn viên thương mại quốc tế
International trade negotiator: Nhà đàm phán thương mại quốc tế
Logistics coordinator: Điều phối viên các hoạt động xuất nhập khẩu
Sales representative: Đại diện kinh doanh
Supply chain manager: Quản lý chuỗi cung ứng
3. Một số từ tiếng Anh viết tắt sử dụng trong Kinh doanh Quốc tế
4. Các ví dụ tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế
The price of apples has increased due to the high demand and low supply in the market. (Giá táo đã và đang tăng do thị trường đang chứng kiến cầu vượt cung)
Ensuring a smooth and efficient supply chain is essential for the success of any business. (Đảm bảo chuỗi cung ứng ổn định và hiệu quả là việc vô cùng cần thiết cho thành công của bất cứ doanh nghiệp nào).
Before the shipment can be released, the carrier requires a signed bill of lading as proof of receipt of the goods. (Trước khi lô hàng được phát hành, nhà vận chuyển yêu cầu hóa đơn vận chuyển phải được ký tá như một bằng chứng về việc nhận hàng).
The sales representative was able to convince the client to place a large order. (Người đại diện kinh doanh có thể thuyết phục khách hàng đặt một đơn hàng lớn).
The business analyst is responsible for identifying areas of improvement in the company’s operations. (Nhà phân tích kinh doanh có trách nhiệm xác định các lĩnh vực cần cải thiện trong hoạt động của công ty).
The import duty on these goods could significantly impact our profit margin. (Thuế nhập khẩu đối với những hàng hóa này có thể ảnh hưởng đáng kể đến biên lợi nhuận của chúng ta).
Cross-docking has helped streamline our supply chain operations. (Hệ thống phân phối hàng hóa đã giúp tối ưu hóa các hoạt động chuỗi cung ứng của chúng ta).
We need to organize the warehouse to maximize storage space. (Chúng ta cần xây dựng kho hàng để tối đa hóa không gian lưu trữ).
The government is implementing policies to improve the balance of trade. (Chính phủ đang thực hiện các chính sách nhằm cải thiện cán cân thương mại).
The quota on imported goods has been exceeded this month. (Hạn ngạch nhập khẩu hàng hóa đã được vượt quá trong tháng này).
5. Phương pháp học tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế hiệu quả
Tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh Quốc Tế về cơ bản đều mang tính đặc thù cao. Do đó, bạn không thể học hiệu quả nếu chỉ cố gắng dịch word-by-word và ghi nhớ một cách máy móc. Để quá trình học được hiệu quả, bạn có thể luyện tập một số thói quen như:
Xem TV, thời sự hay các chương trình phát thanh về lĩnh vực kinh tế, kinh doanh. Trong quá trình nghe hãy ghi chú nhanh vào điện thoại hoặc sổ tay những từ vựng mà bạn ấn tượng).
Đọc tài liệu, sách tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế và ghi chú ngay những thuật ngữ hay mà bạn chắt lọc được.
Khi học bất cứ thuật ngữ nào, đừng chỉ dừng ở việc nhớ nghĩa từ, mà hãy tìm hiểu sâu về ý nghĩa của thuật ngữ đó cũng như ngữ cảnh sử dụng trong các ví dụ cụ thể.
từ điển tiếng Anh chuyên ngành kinh tế online
6. Bài tập tiếng Anh về chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
criterialetters of creditquotaalliancebalance
Exporters often use ____________ to minimize the risk of non-payment by foreign buyers.
The ____________ of trade between the two countries is heavily in favor of China.
The government has imposed a ____________ on rice imports to protect local farmers.
Our company has formed a strategic ____________ with a Japanese firm to expand our business in Asia.
To enter the European Union, a country must meet certain ____________ regarding human rights and environmental protection.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. Which of the following best describes the term “balance of trade”?
A. The difference between a country’s exports and imports.
B. The total value of a country’s imports and exports combined.
C. The amount of money that a country owes to foreign creditors.
2. What is a tariff?
A. A tax on imported or exported goods and services.
B. A limit on the quantity of imported goods and services.
C. A payment made by a buyer to a seller in advance of receiving the goods or services.
3. What is the main advantage of a strategic alliance between companies?
A. Absolute advantage refers to a country’s ability to produce a good or service at a lower cost than another country, while comparative advantage refers to a country’s ability to produce a good or service more efficiently.
B. Absolute advantage refers to a country’s ability to produce a good or service more efficiently than another country, while comparative advantage refers to a country’s ability to produce a good or service at a lower cost.
C. Absolute advantage refers to a country’s ability to produce a good or service regardless of its resources, while comparative advantage refers to a country’s ability to produce a good or service based on its resources.
2. What is the main advantage of foreign direct investment?
A. Increased access to new markets and technologies.
B. Increased revenue from exports.
C. Increased competition from foreign companies.
3. Which of the following best describes a multinational corporation?
A. A company that operates in a single country.
B. A company that operates in multiple countries, with decision-making centralized in one country.
C. A company that operates in multiple countries, with decision-making decentralized.