Video từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ f
Một trong những việc tốn của bạn nhiều thời gian nhất khi học tiếng Anh chính là từ vựng. Thiếu từ vựng chính là rào cản rất lớn để bạn có thể giao tiếp tiếng Anh một cách trôi chảy. Để có thể giúp các bạn cải thiện hơn về vốn từ của mình 4Life English Center (e4Life.vn) sẽ tổng hợp những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F căn bản nhất hiện nay.
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F
1. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F gồm 3 chữ cái
Fun: thú vị
Fee: phí
Fat: béo
Fit: phù hợp
Fly: bay
Fox: con cáo
Flu: bệnh cúm
For: cho, vì
Fix: sửa chữa
Far: xa
Fry: chiên, rán
Fur: lông thú
Fan: người hâm mộ
Few: vài
Fee: học phí, thù lao
2. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ F gồm 4 chữ cái
Food: thức ăn
Four: số bốn
From: từ
Face: mặt
Fast: nhanh
Film: phim
Fish: con cá
Farm: trang trại
Flag: quốc kỳ
Fair: công bằng
Full: đầy
Feed: cho ăn, nuôi
Feel: cảm thấy
Fear: lo sợ
Flat: bằng phẳng
Fame: danh tiếng
Fill: lấp đầy
Fork: cái nĩa
Flow: sự chảy, chảy
Free: miễn phí
Find: tìm
Fail: thất bại
Fuel: nhiên liệu
Fire: lửa, đốt cháy
Foot: bàn chân
Fund: quỹ, tiền vốn
Form: hình thức, hình thể
Fine: tốt
File: tập tin
Firm: chắc chắn
Fall: rơi, ngã
Fact: trường hợp, thực tế
Fold: gấp lại
3. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ F gồm 5 chữ cái
Fruit: trái cây
Field: cách đồng
Fresh: tươi
First: thứ nhất, đầu tiên
Floor: sàn nhà
Fight: đánh nhau
Found: tìm ra
Fully: đầy đủ
Fence: hàng rào
Float: trôi nổi
Fixed: cố định
Fetch: tìm về, dẫn đến
Fever: cơn sốt
Flour: bột mì
Faint: mờ nhạt, yếu
Front: trước mặt
False: sai lầm, giả dối
Flame: ngọn lửa
Flesh: thịt
Frame: khung, cấu trúc
Funny: buồn cười
Final: cuối cùng
Flood: lũ lụt
Fault: lỗi, sai sót
Force: lực lượng
Faith: sự tin tưởng
Focus: tiêu điểm, tập trung
Flash: loé sáng, vụt sáng
Fancy: tưởng tượng, mến
4. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ F gồm 6 chữ cái
Friend: bạn
Friday: thứ sáu
Famous: nổi tiếng
Faucet: vòi nước
Father: bố
Finger: ngón tay
Female: giống cái, phụ nữ
Future: tương lai
Factor: nhân tố
Follow: theo dõi
Forest: rừng
Frozen: lạnh giá
Fasten: đóng lại, buộc
Figure: nhân vật
Favour: ủng hộ
Flying: bay, chuyến bay
Family: gia đình
Fellow: đồng chí
Freeze: đông lạnh
Forget: quên
Flight: chuyến bay
Formal: chính thức
Finely: đẹp đẽ, tế nhị
Flower: bông hoa
Former: lúc trước
Firm: kiên quyết
Fridge: tủ lạnh
Farmer: nông dân
Freely: tự do, thoải mái
Fairly: không thiên vị
Finish: kết thúc
5. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ F gồm 7 chữ cái
Finance: tài chính
Freedom: tự do
Foreign: ngoại quốc
Further: thêm nữa
Feather: lông vũ
Feeling: cảm giác
Forgive: tha thứ
Feature: đặc tính
Fashion: thời trang
Flavour: hương vị
Funeral: tang lễ
Factory: nhà máy
Forward: hiển nhiên, ở đằng trước
Fishing: câu cá
Finally: sau cùng
Federal: liên bang
Founder: người sáng lập
Folding: gấp lại được
Failure: thất bại
Forever: mãi mãi
Farming: nông nghiệp
Finding: phát hiện
Formula: công thức
Freshly: tươi
Faintly: nhút nhát, yếu ớt
Ference: sự khác biệt
Fortune: vận may
6. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ F gồm 8 chữ cái
Feedback: phản hồi
Firewall: tường lửa
Festival: lễ hội
Function: chức năng
Football: bóng đá
February: tháng hai
Familiar: quen biết
Facility: cơ sở
Forecast: dự báo
Faithful: trung thành
Fighting: trận đánh
Finished: hoàn thành
Formerly: trước kia
Frequent: thường xuyên
Frighten: hoảng sợ
Formally: chính thức
Floating: nổi, nổi trên mặt nước
Furthest: xa nhất
Fraction: phân số
Friendly: thân thiện
7. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ F gồm 9 chữ cái
Freelance: nghề tự do
Financial: tài chính
Forgotten: bị lãng quên
Following: theo dõi
Furniture: đồ đạc
Framework: khuôn khổ
Frequency: tần số
Fortunate: may mắn
Favourite: yêu thích
Formation: sự hình thành
Franchise: chuỗi
8. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ F gồm 10 chữ cái
Fellowship: tình bằng hữu
Formidable: ghê gớm, dữ dội
Friendship: tình bạn
Foundation: nền tảng, thiết lập
Functional: chức năng
Federation: liên kết
Frightened: sợ sệt
Frequently: thường xuyên
Faithfully: trung thành
Facilitate: tạo điều kiện
9. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ F gồm 11 chữ cái
Fingerprint: vân tay
Fundamental: cơ bản
Fascination: mê hoặc
Fundraising: gây quỹ
Forgiveness: sự tha thứ
Furthermore: hơn nữa
Fashionable: hợp thời trang
Forthcoming: sắp tới, sắp đến
Fascinating: hấp dẫn, quyến rũ
Frightening: khủng khiếp
Familiarity: quen thuộc, tính thân mật
Frustration: thất vọng, phản kháng
10. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ F gồm 12 chữ cái
Fountainhead: nguồn gốc
Fenestration: sự tổng hợp
Facilitation: tạo điều kiện, dễ dàng
Fibrillation: rung tim
Flamethrower: súng phun lửa
Freestanding: hạ cánh tự do
Frontiersman: biên phòng
Fluorescence: tính huỳnh quang
11. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ F gồm 13 chữ cái
Foreknowledge: tiên tri
Functionality: chức năng
Fragmentation: phân mảnh, mảnh vỡ
Fortification: vững chắc, sự củng cố
Ferroelectric: chất sắt điện
12. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ F gồm 14 chữ cái
Fructification: kết trái
Frictionlessly: không ma sát
Fundamentalism: chủ nghĩa cơ bản
Friendlinesses: thân thiện
Ferromagnesian: sắt từ
Fundamentalist: người theo chủ nghĩa chính thống
13. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ F gồm 15 chữ cái
Featherstitched: lông vũ
Faithlessnesses: những người không trung thành
Ferociousnesses: hung dữ
Fingerprintings: dấu vân tay
Fashionableness: hợp thời trang
Featherbeddings: chăn lông vũ
Federalizations: liên bang
Favorablenesses: những điều thuận lợi
Familiarization: làm quen, thói quen
Fanaticalnesses: sự cuồng tín
Fantastications: những điều kì diệu
Xem thêm : Học tiếng Anh giao tiếp thì có cần ngữ pháp không?
Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F mới nhất được 4Life English Center (e4Life.vn) tổng hợp. Qua bài viết này hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn cải thiện vốn từ vựng của mình. Từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh và khả năng giao tiếp của bản thân.
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 27/11/2023 19:58