Bạn quá quen thuộc với những từ “make-up” hoặc “skincare”, nhưng chưa chắc bạn đã biết hết bộ từ vựng tiếng Anh về Mỹ phẩm và dưỡng da mà The IELTS Workshop sẽ giới thiệu ngay dưới đây. Những từ này sẽ giúp bạn thêm vốn kiến thức để đọc thông tin cũng như xem các video hướng dẫn trang điểm nước ngoài dễ dàng hơn.
I. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm/makeup
1. Mỹ phẩm cho da
foundation /faʊnˈdeɪʃ(ə)n/: kem nền
primer /ˈprʌɪmə/: kem lót
blush /blʌʃ/: phấn má
bronzer /ˈbrɒnzə/: phấn tối màu
contour /ˈkɒntʊə/: phấn tạo khối
concealer /kənˈsiːlə/: kem che khuyết điểm
cushion: phấn nước
highlighter /ˈhʌɪlʌɪtə/: phấn bắt sáng
setting powder /ˈsɛtɪŋ ˈpaʊdə/: phấn phủ
sponge /ˈkʊʃn/: bông, mút trang điểm
color corrector: sản phẩm hiệu chỉnh màu sắc
2. Mỹ phẩm cho mắt
eye shadow /ˈaɪʃædəʊ/: phấn mắt
palette /ˈpælət/: bảng/khay màu mắt
liquid/pencil/gel eyeliner /ˈaɪlaɪnə(r)/: kẻ mắt dạng nước/chì/gel
mascara /mæˈskɑːrə/: chuốt mi
false eye lashes: lông mi giả
eyebrow pencil: bút kẻ lông mày
brush /brʌʃ/: Chổi trang điểm
eyelash curler /ˈaɪlæʃ ˈkɜːrlər/: kẹp lông mi
Collocations
Bạn đang xem: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Mỹ phẩm và Dưỡng da
ADJ.
thick | waterproof
VERB + MASCARA
wear | apply, put on | remove | smudge
Xem thêm : Cách luyện nghe TOEIC để ẵm trọn 495/495 điểm
Her tears had smudged her mascara.
Xem thêm: 3 bước ghi nhớ từ vựng hiệu quả
3. Mỹ phẩm cho môi
lipstick /ˈlɪpstɪk/: son thỏi
lip gloss /ˈlɪp ɡlɒs/ : son bóng
lip liner /ˈlɪp laɪnə(r)/: bút kẻ môi
Tính chất son:
matte /mæt/: son lì
liquid /ˈlɪkwɪd/: son kem
tint /tɪnt/ : son tint
satin /ˈsætɪn/ : son lì có bóng
Collocations:
QUANTITY
She put on a quick dab of lipstick and rushed out.
VERB + LIPSTICK
Xem thêm : Tiếng Anh B2
have on, wear | apply, put on ( bôi son) | renew, touch up ( sửa)
She touched up her lipstick in the mirror.
remove, take off, wipe off : xóa, lau đi
LIPSTICK + VERB
Her lipstick had smudged and she looked a real mess.
4. Tính chất mỹ phẩm
water-based (adj) lấy nước làm nền
silicone-based (adj) lấy silicon làm nền
liquid (adj) dạng lỏng (dùng miêu tả kem nền, son)
cream (adj) dạng kem (dùng miêu tả kem nền)
lasting finish: (lớp nền hoàn thiện) bền
loose powder: phấn dạng bột
pressed powder: phấn dạng nén
luminous powder: phấn nhũ
sheer: (chất phấn) trong, không nặng
natural finish: (lớp nền hoàn thiện) tự nhiên
oil-free: không có dầu (thường dùng cho da dầu)
lightweight: chất kem nhẹ và mỏng, không nặng và quá bí da
transfer resistant: không dễ bị lau đi
humidity proof: ngăn cản bóng/ẩm/ướt
waterproof: chống thấm nước
for sensitive skin: dành cho da nhạy cảm
for dry skin: dành cho da khô
for normal skin: dành cho da thường
II. Từ vựng tiếng Anh về dưỡng da/ skincare
toner /ˈtəʊnə/: nước hoa hồng
serum /ˈsɪərəm/: sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu
cleanser /ˈklɛnzə/: sữa rửa mặt
makeup remover /ˈmeɪkʌp rɪˈmuːvə/: nước tẩy trang
cleansing oil /ˈklɛnzɪŋ ɔɪl/: dầu tẩy trang
foam cleanser /ˈklɛnzə/: tẩy trang dạng bọt
facial mist /ˈfeɪʃ(ə)l mɪst/: xịt khoáng
essence /ˈesns/: tinh chất
face cream /feɪs kriːm/: kem dưỡng da mặt
moisturizer /ˈmɔɪstʃərʌɪzə/: kem dưỡng ẩm
face mask /feɪs mɑːsk/: mặt nạ mặt
lotion /ˈləʊʃ(ə)n/: sữa dưỡng
lip balm /lɪp bɑːm/: dưỡng môi
sleeping mask /ˈsliːpɪŋ mɑːsk/: mặt nạ ngủ
scrub /skrʌb/ : tẩy da chết
Nếu bạn gặp khó khăn trong hệ thống kiến thức từ vựng và ngữ pháp trong tiếng Anh, hãy tham khảo ngay khóa học Freshman của The IELTS Workshop.
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 30/11/2023 09:37