Chủ đề ăn uống luôn là chủ đề được mọi người yêu thích. Vậy làm sao để có thể giao tiếp nhiều hơn về chủ đề này? Bạn hãy tham khảo ngay bài viết 6+ Hội thoại tiếng Anh về ăn uống của trung tâm dạy tiếng Anh giao tiếp tại Đà Nẵng 4Life English Center (e4Life.vn) này nhé.
Mando: Good morning, how can I help you? (Chào buổi sáng, tôi có thể giúp gì cho bạn?)
Coca: Yes. We’d like three large cans of beer, and one ham sandwich with cheese but without lettuce. (Đúng. Chúng tôi muốn ba lon bia lớn và một bánh sandwich giăm bông với pho mát nhưng không có rau diếp.)
Mando: Alright, do you want anything else? (Được rồi, bạn có muốn gì khác không?)
Coca: Let me see…Two green tea, and the bill, please. (Để tôi xem… Hai ly trà xanh, và hóa đơn, làm ơn.)
Mando: Okay, that will be $20 altogether. Please wait for a bit while I prepare your order. (Được rồi, tổng cộng sẽ là 20 đô la. Vui lòng đợi một chút trong khi tôi chuẩn bị đơn hàng cho bạn.)
Coca: Thank you.
1.2. Hội thoại 2
Customer: We’d like a table for three. ( Chúng tôi muốn một cái bàn cho ba người.)
Yoona: Sure, please follow me. (Chắc chắn rồi, hãy đi theo tôi.)
Yoona: Can I take your order, please? (Tôi có thể nhận món của bạn được không?)
Customer: You see, it’s the first time we’ve been to this restaurant. What do you recommend? (Bạn thấy đấy, đây là lần đầu tiên chúng tôi đến nhà hàng này. Bạn đề xuất món gì? )
Yoona: We are famous for our pizza. Our veggie dishes are also well-liked. (Chúng tôi nổi tiếng với món pizza của chúng tôi. Các món ăn chay của chúng tôi cũng được yêu thích.)
Customer: Alright, then we’ll have salad for starters. (Được rồi, chúng tôi sẽ khai vị với món salad.)
Yoona: Would you like some drinks? (Bạn có muốn uống chút đồ uống không?)
Customer: We’ll go for water today. (Hôm nay chúng ta sẽ đi uống nước.)
Yoona: And, what about the main course? (Còn món chính thì sao?)
Customer: Oh, we’ll try the pizza. We’d like some cheese with extra meatballs please. (Ồ, chúng tôi sẽ thử pizza. Chúng tôi muốn một số pho mát có thêm thịt viên.)
Yoona: No problem. Will that be all? (Không sao. Đó sẽ là tất cả?)
Customer: Well, I think that’s a handful for us three, so yeah. (Chà, tôi nghĩ đó là một số ít cho ba chúng tôi, vì vậy đúng vậy.)
Yoona: Thank you. Please wait kindly while we’re preparing your orders. (Cảm ơn. Vui lòng vui lòng đợi trong khi chúng tôi chuẩn bị đơn đặt hàng của bạn.)
1.3. Hội thoại 3
Đoạn hội thoại giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn
Jenny: Good afternoon! (Chào buổi trưa!)
Non: Hello, sir! (Xin chào, thưa ngài!)
Jenny: An usual and a cup of tea, please. (Xin mời một ly trà bình thường và một tách trà.)
Non: Do you want two servings? We’re having a discount! (Bạn có muốn hai phần ăn không? Chúng tôi đang giảm giá!)
Jenny: Yes please, I think I can probably handle two. (Vâng, xin vui lòng, tôi nghĩ tôi có thể xử lý hai.)
Jenny: Three packets of chips, please. (Làm ơn cho ba gói khoai tây chiên.)
Non: That’s $30 altogether. Card or cash, sir?
Jenny: I’ll pay in cash. Here you are. (Đó là 30 đô la hoàn toàn. Thẻ hay tiền mặt, thưa ông?)
Non: Thanks
1.4. Hội thoại 4
Linda: Can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
Jackson: Yes, we want three larger beers, and one hamburger with cheese but without onion (Vâng, chúng tôi muốn ba cốc bia lớn hơn, và một bánh hamburger với pho mát nhưng không có hành)
Linda: Anything else? (Còn gì nữa không?)
Jackson: Wait for me….Uhmm Two black coffees, and the bill, please (Chờ tôi… .Uhmm Hai ly cà phê đen, và hóa đơn, làm ơn)
Linda: OK That’s $10 altogether. Thank you so much, and have a nice day (OK Tổng cộng là 10 đô la. Cảm ơn bạn rất nhiều và chúc một ngày tốt lành )
Jackson: The same to you (Bạn cũng vậy)
1.5. Hội thoại 5
Chole: Good evening! (Chào buổi tối!)
Jon: Good evening! (Chào buổi tối!)
Chole: A pint of beer and a coke please (Một vại bia và một lon coca)
Jon: Bitter or larger? (Đắng hay lớn hơn?)
Chole: Larger please (Vui lòng lớn hơn)
Jon: Anything else? (Còn gì nữa không?)
Chole: A packet of crisps (Một gói khoai tây chiên giòn)
Jon: So, It will $15,5 altogether (Vì vậy, nó sẽ hoàn toàn là 15,5 đô la)
Chole: Here you are (Đây của bạn)
Jon: Thanks (Cảm ơn)
Mẫu hội thoại tiếng Anh về chủ đề ăn uống
1.6. Hội thoại 6
A: Are you ready to order? (Bạn đã sẵn sàng để gọi món chưa?)
B: What do you recommend? (Bạn có đề xuất món nào không?)
A: Today’s special is steak with vegetables, fish, pork, pizzas, and special salads (Món đặc biệt của ngày hôm nay là bít tết với rau, cá, thịt lợn, bánh pizza và salad đặc biệt)
B: OK, to start we want some almonds and olives (OK, để bắt đầu, chúng tôi muốn một ít hạnh nhân và ô liu)
A: What do you want to drink? (Bạn muốn uống gì?)
B: Two pints of beers and a big bottle of water (Hai vại bia và một chai nước lớn)
A: And for the main course? (Và cho món chính?)
B: A steak with chips, and also a special salad with tomato, lettuce, tuna but no onion or garlic please (Một miếng bít tết với khoai tây chiên, và một món salad đặc biệt với cà chua, rau diếp, cá ngừ nhưng không có hành hoặc tỏi làm ơn )
A: We have fried chicken with cheese and fried chicken with super spicy sauce (Chúng tôi có gà rán phô mai và gà rán sốt siêu cay)
B: Fried chicken with super spicy sauce please and a salad, no chips please (Xin vui lòng chiên gà với sốt siêu cay và một món salad, không có khoai tây chiên)
A: Would you care for dessert? (Bạn có quan tâm đến món tráng miệng không?)
B: What have you got? (Bạn có gì?)
A: Salad fruit and ice cream (Salad trái cây và kem )
B: Which flavours? (Hương vị nào?)
A: Cream vanilla, and strawberry (Kem vani và dâu tây)
B: Salad fruit for me and a chocolate ice cream (Salad trái cây cho tôi và một viên kem sô cô la)
A: Will you have milk tea? (Bạn sẽ có trà sữa chứ?)
B: Two milk tea (Hai trà sữa)
A: OK. I’ll be back soon (OK. Tôi sẽ quay lại sớm)
B: Thank you!
2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề ăn uống
Call everyone to the table.
Did you enjoy your lunch?
Did you have your breakfast?
Could I have seconds, please? This is too yummy.
Do you happen to know a good place to eat in this town?
Don’t drink milk spilled out of the carton.
You shouldn’t talk with your mouth full. Finish chewing, then talk.
Enjoy your meal!
Could you have some more rice/ a cup of milk tea/ a cup tea, salad… Splendid!
You’re too polite. Help yourself.
I feel stuffed.
I like eating chicken/pork/ beef…
I’m starving, is the food ready yet?
I finished my serving but I’m still hungry. Is there any more to eat?
It’s almost done, coming.
The meal today is particularly very delicious..
It’s time to tuck in!
Clean up after yourself.
Give me more sugar, please.
Father is an awesome cook.
Both offer a meal!
TV makes your digestive system distracted, so no TV during eating.
3. Từ vựng tiếng Anh thông dụng về chủ đề ăn uống
Từ vựng tiếng Anh thông dụng
3.1. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ăn uống
Fork : nĩa
spoon: muỗng
Tablecloth – Khăn trải bàn
Saucer – Dĩa lót tách
Small/ salad fork – Nĩa dùng salad
Dinner fork – Nĩa ăn chính
Soup bowl – Chén ăn súp
Eating utensils – Bộ dụng cụ cho bữa ăn
Teaspoon – Muỗng trà
Napkin – Khăn ăn
Red wine glass – Ly vang đỏ
Show plate – Dĩa ăn chính
Soup spoon – Muỗng ăn súp
White wine glass – Ly vang trắng
Dessert fork – Nĩa ăn tráng miệng
Salt shaker – Lọ đựng muối
Butter knife – Dao cắt bơ
Pepper shaker – Lọ đựng tiêu
Small/ salad knife – Dao ăn salad
Dessert spoon – Muỗng ăn tráng miệng
Bread plate – Dĩa bánh mì
Coffee/ Tea cup – Tách cà phê/ trà
Dinner knife – Dao ăn chính
Butter dish – Dĩa đựng bơ
Water goblet – Ly nước lọc
3.2. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn
Soup: món súp
Salad: món rau trộn, món gỏi
Salmon: cá hồi nước mặn
Trout: cá hồi nước ngọt
Sole: cá bơn
Baguette: bánh mì Pháp
Bread: bánh mì
Sardine: cá mòi
Mackerel: cá thu
Tuna: cá ngừ
Steak: bít tết
Pork: thịt lợn
Bacon: thịt muối
Egg: trứng
Chicken: thịt gà
Seafood: hải sản
Scampi: tôm rán
Sausages: xúc xích
Salami: xúc xích Ý
Curry: cà ri
Spaghetti/ pasta: mỳ Ý
Duck: thịt vịt
Turkey: gà tây
Veal: thịt bê
Chops: sườn
Beef: thịt bò
Lamb: thịt cừu
Cod: cá tuyết
Herring: cá trích
Anchovy: cá trồng
Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn
3.3. Từ vựng tiếng Anh về đồ uống
Alcoholic drink: đồ uống có cồn
Wine: rượu vang
Ale: bia tươi
Beer: bia
Gin: rượu gin
Lager: bia vàng
Lime cordial: rượu chanh
Brandy: rượu bren-đi
Champagne: sâm-panh
Cider: rượu táo
Liqueur: rượu mùi
Martini: rượu mác-ti-ni
Cocktail: cocktail – đồ uống pha bằng rượu mạnh với nước hoa quả
Aperitif: rượu khai vị
Red wine: rượu vang đỏ
Rosé: rượu nho hồng
Sparkling wine: rượu có ga
Tea: trà (chè)
Green tea: trà xanh
Fruit tea: trà hoa quả
Herbal tea: trà thảo mộc
Black tea: trà đen
Bubble milk tea: trà sữa trân châu
Vodka: rượu vodka
Whisky: rượu Whisky
Rum: rượu rum
Coffee: cà phê
Americano: cà phê đen pha nước
Latte: cà phê sữa
Cappuccino: cà phê sữa bọt
Shandy: bia pha nước chanh
Espresso: cà phê đen nguyên chất
Macchiato: cà phê bọt sữa
Decaf coffee: cà phê lọc caffein
Egg coffee: cà phê trứng
Water: nước
Mineral water: nước khoáng
Smoothie: sinh tố
Milk: sữa
Lemonade: nước chanh tây
Cola: nước cô-la
Milkshake: sữa lắc
Hot chocolate: cacao nóng
Juice: nước hoa quả
Splash: nước ép
Soda: nước ngọt có gas
Phin coffee: cà phê phin
Weasel coffee: cà phê chồn
Mocha: cà phê sữa rắc bột ca-cao
3.4. Các cụm từ thông dụng trong đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống
A quick snack: bữa ăn vặt
Additives: chất phụ gia
Allergies: dị ứng
Appetite: sự thèm ăn
Eating habits: thói quen ăn uống
Eat a balanced diet: ăn theo chế độ dinh dưỡng cân bằng
Fast Food: thức ăn nhanh
Food poisoning: ngộ độc thực phẩm
Have a sweet tooth: hảo ngọt
Home – cooked meal: thức ăn nấu tại nhà
Overweight/obese: mập, thừa cân
Processed foods: thực phẩm chế biến sẵn
Take away: đồ ăn/thức uống mang đi
Junk food: các loại đồ ăn vặt
Fresh produce: sản phẩm tươi sạch
Meal: bữa ăn
Nourishing meals: bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng
Organic foods: thực phẩm hữu cơ
Go on a diet: ăn theo chế độ
Eat in moderation: ăn uống điều độ
Eat light meals: ăn nhẹ
Eat like a bird: ăn ít/ ăn như mèo hửi
Eat like a horse: ăn nhiều/ sức ăn mạnh
Trên đây là tổng hợp 6+ Hội thoại tiếng Anh về ăn uống của 4Life English Center (e4Life.vn) sẽ giúp bạn có thêm nhiều gợi ý khi giao tiếp về chủ đề này. Chúc bạn được kết quả cao trong các kỳ thi sắp tới.