Categories: Tiếng Nhật

【JLPT N5 Bài 11】Giải thích ngữ pháp và hội thoại tiếng Nhật

Video ngữ pháp bài 11 tiếng nhật

1. 会議室(かいぎしつ)にテーブルが7(なな)つあります。

Có 7 cái bàn trong phòng họp.

Giải thích

Khi đếm đồ vật, đơn vị đếm thường sử dụng nhất đó là

Có rất nhiều đơn vị đếm, nhưng “khi bạn không biết sử dụng đơn vị đếm nào” thì hãy dùng không vấn đề gì cả.

Cách đếm người và đồ vật bằng tiếng Nhật→Đơn vị đếm là gì?

2.わたしは日本(にほん)に1(いち)年(ねん)います。

Tôi đã ở Nhật được 1 năm.

Giải thích

Sử dụng ~(ねん) để đếm số năm.

Ngày,Tuần,Tháng,Năm Tiếng Nhật là gì? →日,週,月,年 Ý nghĩa, cách dùng của cấu trúc này! [Ngữ pháp N5]

3.りんごをいくつ買(か)いましたか。

Bạn đã mua bao nhiêu táo vậy?

→4(よっ)つ買(か)いました。

Tôi đã mua 4 quả.

Giải thích

Như đã nói ở trên, dùng để đếm mọi đồ vật.

Mặt khác, khi đặt câu hỏi, sử dụng いくつ.

[Có bao nhiêu?] tiếng Nhật là gì? →いくつありますか?, “Đơn vị đếm”. Ý nghĩa và cách sử dụng [Ngữ pháp N5]

4. 80(はちじゅう)円(えん)の切手(きって)を5(ご)枚(まい)とはがきを2(に)枚(まい)ください。

Lấy cho tôi 5 miếng tem loại 80 yên và 2 tấm bưu thiếp.

→はい。全部(ぜんぶ)で500(ごひゃく)円(えん)です。

Vâng. Tất cả là 500 yên.

Giải thích

Khi đếm tiền, nó được biểu thị là 1(いち)円(えん)、100(ひゃく)円(えん)、1000(せん)円(えん)、10(いち),000(まん)円(えん), và những thứ mỏng như giấy được biểu thị là 1(いち)枚(まい)、2(に)枚(まい)、3(さん)枚(まい).

Cách đếm người và đồ vật bằng tiếng Nhật→Đơn vị đếm là gì?

Ngoài ra, còn thường sử dụng cụm từ 全部(ぜんぶ)で có nghĩa là tất cả hợp lại.

5.富士(ふじ)大学(だいがく)に外国人(がいこくじん)の先生(せんせい)がいますか。

Có giáo viên là người nước ngoài ở trường đại học Fuji không?

→はい、3(さん)人(にん)います。みんなアメリカ人(じん)です。

Có, có 3 người. Tất cả đều là người Mỹ.

Giải thích

Đơn vị để đếm số người là 人(にん)

Cách đếm người và đồ vật bằng tiếng Nhật→Đơn vị đếm là gì?

6.兄弟(きょうだい)は何人(なんにん)ですか

Có mấy người anh em vậy?

→4(よ)人(にん)です。姉(あね)が2(ふ)人(たり)と兄(あに)が1(ひ)人(とり)います。

Có 4 người, 2 chị gái và 1 anh trai.

Giải thích

Khi muốn hỏi về số người, hãy sử dụng 何人(なんにん)ですか

7. 1(いっ)週間(しゅうかん)に何回(なんかい)テニスをしますか。

Bạn chơi tennis bao nhiêu lần trong một tuần?

→2(に)回(かい)ぐらいします。

Khoảng 2 lần.

Giải thích

Thêm thời gian +trước 何回(なんかい)テニスをしますか。 Chúng ta có thể diễn đạt việc “bạn đã làm điều đó bao nhiêu lần trong khoảng thời gian đó”

Tuy nhiên, nó không thể được sử dụng cho 毎朝(まいあさ) và 毎日(まいにち)

半年(はんとし)に一回(いっかい)テストをうけます

(Nữa năm làm bài kiểm tra 1 lần)

毎日(まいにち)二回(にかい)シャワーをあびます

(Tôi tắm 2 lần mỗi ngày)

8. 田中(たなか)さんはどのくらいスペイン語(ご)を勉強(べんきょう)しましたか。

Anh Tanaka đã học tiếng Tây Ban Nha bao lâu rồi?

→3(さん)か月(かげつ)勉強(べんきょう)しました。

Tôi học được 3 tháng rồi.

→三か月(さんかげつ)だけですか。上手(じょうず)ですね。

Chỉ mới 3 tháng thôi hả? Giỏi nhỉ!

Giải thích

Khi được biểu thị bằng どのくらい, có nghĩa “khoảng bao lâu” khi hỏi về khoảng thời gian.

[Mất khoảng bao~vậy?] tiếng Nhật là gì? →どのくらい~ますか? Ý nghĩa và cách sử dụng. [Ngữ pháp N5]

Ngoài ra, việc có rất ít cũng được nhấn mạnh bằng だけ.

[~ Chỉ ] tiếng Nhật là gì? →~だけ,~しか. Ý nghĩa và sự khác biệt. [Ngữ pháp N5/N4]

9.大阪(おおさか)から東京(とうきょう)まで新幹線(しんかんせん)でどのくらいかかりますか。

Từ Osaka đến Tokyo bằng Shinkansen thì mất khoảng bao lâu?

→2(2)時間半(じかんはん)かかります。

Mất 2 tiếng rưởi.

Giải thích

Trường hợp muốn diễn đạt từ đâu đến đâu, hãy sử dụng mẫu câu ~から…まで

Nó không khó lắm, nhưng mẫu câu ~から…まで cũng có thể được sử dụng trong nhiều ngày.

4(し)月(がつ)から8(はち)月(がつ)まで v.v…

Từ A đến B Tiếng Nhật là gì?→ AからBまでÝ nghĩa, cách dùng của cấu trúc này!【Ngữ pháp N5】

Bài đăng mới nhất

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…

4 tháng ago

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…

4 tháng ago

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…

4 tháng ago

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật & Tư Vấn Chúng tôi luôn lắng nghe bạn.…

4 tháng ago

Chính Sách Bảo Mật TechGen

Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…

4 tháng ago

Điều Khoản Sử Dụng

Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…

4 tháng ago