I can’t give you a discount (Tôi không giảm giá được)
It is on sale for 30% (Nó đang được giảm giá 30%)
Sorry, but I can’t make it any cheaper. (Xin lỗi nhưng nó không thể rẻ hơn)
Now I have lost my profit. Give me $150 (Vậy tôi tính anh/chị 150 đô la thôi. Tôi không lấy lời rồi đấy)
We are charging reasonably for you (Chúng tôi bán giá hợp lí rồi thưa quý khách)
This is our lowest price, I can’t do more reduction (Đây là giá thấp nhất, chúng tôi không thể giảm giá hơn nữa)
I don’t think you can got such favorable prices from anywhere else (Tôi nghĩ ông không thể hưởng mức giá ưu đãi như thế ở những nơi khác đâu)
You can’t get this make for less anywhere else (Anh/chị sẽ không thể tìm thấy chỗ nào giá rẻ hơn đâu)
You won (Được rồi. Theo ý anh/ chị vậy)
How much would you like into be? (Anh muốn ra giá bao nhiêu?)
I am amazed at the prices you have given us (Tôi ngạc nhiên với giá quý khách đưa ra).
3. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho nhân viên bán hàng
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho nhân viên bán hàng
Hello! Can I help you with something? (Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?)
Good morning. May I help you? (Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?)
What size are you? (Cỡ của chị là cỡ bao nhiêu)
Would you like to try it on? (Bạn có muốn thử nó không?)
Let me show you some of what we have. (Để tôi giới thiệu tới bạn một vài món đồ tại cửa hàng)
The change room is over there. (Phòng thay đồ ở đằng kia)
Would you like anything else? (Quý khách muốn mua gì thêm nữa không?)
How would you like to pay? (Quý khách muốn thanh toán bằng cách nào?)
This is our newest design. (Đây là thiết kế mới nhất của chúng tôi.)
This item is best seller. (Đây là mặt hàng bán chạy nhất.)
These items are on sale today. (Những mặt hàng này đang được giảm giá hôm nay.)
Let me know, if you have any questions. (Nếu quý khách hỏi gì thì nói tôi nhé.)
How does it fit? (Nó có vừa không?)
What colour do you like? (Bạn thích màu gì?)
Just follow me. I’ll take you there. (Xin đi theo tôi. Tôi sẽ dẫn bạn tới đó.)
I’m sorry. This model has been sold out. How about this one? (Rất tiếc, mẫu này đã được bán hết. Còn sản phẩm này thì sao ạ?)
I think this one will suit you. (Tôi nghĩ món đồ này sẽ hợp với bạn.)
This way, please. (Xin mời đi lối này).
4. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khác dành cho người mua hàng
Have you got anything cheaper? (Bạn có cái nào rẻ hơn không?)
Do you deliver? (Cửa hàng có giao hàng tận nơi không?)
How much does this cost? (Cái này có giá bao nhiêu tiền?)
Could you tell me where the … is? (Bạn có thể cho tôi biết … ở đâu không?)
I’m just browsing, thanks. (Cảm ơn, tôi đang xem đã)
I’m looking for … (Tôi đang tìm …)
I’ll take it. (Tôi sẽ lấy cái này)
Do you have any …? (Bạn có … không?)
Does it come with a guarantee? (Sản phẩm này có bảo hành không?)
How much is that … in the window? (Cái … kia treo ở cửa sổ bao nhiêu tiền?)
That’s expensive. (Đắt quá)
How much are these? (Những cái này bao nhiêu tiền?)
Do you have this item in stock? (Cửa hàng còn hàng loại này không?).
Trên đây là những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng thông dụng hiện nay mà 4Life English Center (e4Life.vn) đã tổng hợp. Bạn cần tập luyện và thực hiện hàng ngày để có thể sử dụng chúng một cách tự nhiên nhất. Chúc bạn học tốt!