
Tổng Hợp Trọn Bộ Kiến Thức Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 6 (2023)
Đây là bài viết tổng hợp trọn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 theo chương trình chuẩn.
Nếu bạn đang cần:
Bạn đang xem: Tổng Hợp Trọn Bộ Kiến Thức Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 6 (2023)
Đây chắc chắn là bài viết bạn cần.
Hãy cùng Eng Breaking khám phá.
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 là nền tảng cho ngữ pháp tiếng Anh của toàn bộ kiến thức THCS. Dưới đây là các chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong năm học này theo chương trình chuẩn của Bộ giáo dục và Đào tạo.
Hy vọng những thông tin này sẽ giúp các em và phụ huynh có cái nhìn đầy đủ về chương trình tiếng Anh lớp 6!
Xem thêm: Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple): 101 Kiến Thức Cơ Bản Nhất
Ví dụ: I go to school everyday.(Tôi đi học hàng ngày)
Ví dụ: Water boils at 100C.(Nước sôi ở 100 độ C)
Ví dụ: The school year in Vietnam starts on Sep 5th.(Năm học mới ở Việt Nam bắt đầu từ 5/9)
Trạng từ chỉ thời gian, tần suất: usually, always, often, every day/month/year, never, once,…
Xem thêm: Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous): Nắm Trọn Kiến Thức Cơ Bản
Ví dụ: Tom is having breakfast.(Tom đang ăn sáng)
Ví dụ: Tomorrow, I’m playing soccer with my team.(Ngày mai, tôi sẽ chơi bóng với đội của tôi)
Trạng từ chỉ thời gian: now, right now, at the moment, at present, tomorrow (kế hoạch tương lai)
Ví dụ: I will travel to the Moon by super car in the future.(Tôi sẽ lên mặt trăng bằng siêu xe trong tương lai)
Ví dụ: I will go to the library. (Giờ tôi sẽ đi thư viện)
Trạng từ chỉ thời gian: tomorrow, next week/month/year, this morning/afternoon/evening,..
Ví dụ: The player scored a fantastic goal.(Cầu thủ đã ghi một bàn thắng đẹp mắt)
Trạng từ chỉ thời gian: yesterday, last night/week/month/year, in the past,…
Xem thêm: Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
Ví dụ: I have seen that TV program twice.(Tôi đã xem chương trình đó 2 lần rồi)
Ví dụ: She has written 2 books. (Cô ấy đã viết được 2 cuốn sách)
Trạng từ chỉ tần suất, thời gian: recently, before, ever, never, since, for yet,…
Tham khảo thêm:
>>> Xem thêm: Phân Biệt So Sánh Hơn Và So Sánh Nhất Trong Tiếng Anh
Ví dụ: fast – faster
Ví dụ: expensive – more expensive
Cấu trúc: S + be + adj + than + O
Ví dụ: My hair is longer than hers.(Tóc tôi dài hơn tóc cô ấy)
My bag is more expensive than hers.(Túi của tôi đắt hơn của cô ấy)
Ví dụ: tall – tallest
Ví dụ: famous – the most famous
Cấu trúc: S + be + adj
Ví dụ: Tom is the tallest boy in our class.(Tom là anh chàng cao nhất trong lớp chúng tôi)
Shakespeare is the most popular British writer.(Shakespeare là nhà văn nổi tiếng nhất nước Anh)
*Lưu ý: Trong tiếng Anh có 1 số trường hợp tính từ bất quy tắc đặc biệt
Ví dụ: good – better – the best
Bad – worse – the worst
Little – less- the least
Xem thêm: Phân Biệt So Sánh Hơn Và So Sánh Nhất Trong Tiếng Anh
Xem thêm: Giới từ trong tiếng Anh: A – Z về phân loại và cách dùng giới từ
Ví dụ: The cat is on the chair.(Con mèo ở trên ghế)
The pictures are on the wall.(Bức tranh treo trên tường)
Ví dụ: in 1998
in the 20st century
in May
The weather is cold in winter. (Thời tiết lạnh vào mùa đông).
Xem thêm : 4 Bước chỉ bạn cách học tiếng Anh qua Netflix thú vị bổ ích
Ví dụ: on Monday
on the weekend
on July 25th
Do you go to school on Sunday? (Bạn có phải đến trường vào Chủ nhật không?)
Ví dụ: at 7 o’clock
at the moment
I will be there at 5PM. (Tôi sẽ có mặt ở đó lúc 5h chiều)
Xem thêm: Thuộc Lòng Cách Dùng giới từ IN, ON, AT Chỉ Trong 5 Phút
Mỗi từ để hỏi được sử dụng để hỏi những thông tin khác nhau.
Ví dụ: How often do you play football?(Cậu hay chơi bóng đá không?)
Twice a week(2 lần/ tuần)
Where are you from?(Bạn đến từ đầu?)
I’m from Hanoi.(Tôi tới từ Hà Nội)
Xem thêm: Câu Hỏi Đuôi (Tag Question): Đầy Đủ Cấu Trúc Và Bài Tập
Đại từ nhân xưng là những đại từ dùng thể chỉ người và vật trong quá trình giao tiếp. Trong tiếng Anh có 8 đại từ nhân xưng, chia thành 3 ngôi: ngôi thứ nhất, ngôi thứ 2, ngôi thứ 3 ở dạng số ít và số nhiều.
Đại từ sở hữu được sử dụng để chỉ sự sở hữu. Đại từ sở hữu có thể được sử dụng để làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau giới từ trong câu.
Đại từ sở hữu cũng được sử dụng khi không muốn nhắc lại trong câu 1 cụm từ nào đó.
Ví dụ: My hair is longer than hers. (Tóc tôi dài hơn cô ấy)
Her được dùng để thay cho cụm từ “her hair”
Tương ứng với các đại từ nhân xưng, trong tiếng Anh có 7 đại từ sở hữu.
Trên đây là một số chủ điểm ngữ pháp trọng yếu của chương trình tiếng Anh lớp 6. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 cũng đóng vai trò nền tảng cho tiếng Anh cấp Trung học cơ sở.
Như đã thấy, kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 được xây dựng dựa trên nền kiến thức lớp 5, nhưng được mở rộng và chi tiết hơn.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp phụ huynh và các em học sinh chuẩn bị, tiếp nhận kiến thức mới, đồng thời củng cố kiến thức cũ.
Đừng quênlike, share và tiếp tục ủng hộEng Breaking trong những bài viết tiếp theo nhé.
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 11/12/2023 06:16
Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…
Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…
Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…
Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…
Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…