Hiện nay, với sự thay đổi mới mẻ của nền giáo dục, hình thức học tập online đã không còn quá xa lạ. Đặc biệt, với những cá nhân bận rộn thì học tập online quả thực rất hiệu quả và thuận lợi. Các cá nhân trong ngành ô tô cũng không ngoại lệ. Bạn có ít thời gian rảnh rỗi và công việc quá nhiều? Vậy làm sao để học thêm tiếng Anh chuyên ngành ô tô? Đừng quá lo lắng, TOPICA Native sẽ giới thiệu cho các bạn những trang web học tiếng Anh chuyên ngành ô tô miễn phí và hiệu quả nhất dưới đây.
Trọn bộ cẩm nang kiến thức về tiếng Anh chuyên ngành ô tô
Mẫu hội thoại phỏng vấn tiếng Anh chuyên ngành ô tô
Download bộ tài liệu tiếng Anh chuyên ngành ô tô mới nhất
1. Automotive News
Những website hay app học tiếng Anh chuyên ngành ô tô thường khá phổ biến ở nước ngoài, Automotive News là một trong những trang web tuyệt vời để các bạn học tập và nghiên cứu về chuyên ngành ô tô. Một cách tuyệt vời để học thêm tiếng Anh chuyên ngành ô tô là đọc các bài báo, tin tức, blog tiếng Anh về lĩnh vực này. Automotive News là một địa chỉ trang web như vậy. Được thành lập vào tháng 10 năm 1996, tới thời điểm hiện tại, Automotive News vẫn luôn là nguồn tin tức hàng đầu về ngành công nghiệp ô tô trên toàn cầu, thậm chí, tờ báo còn được coi là tờ báo kỷ lục của nền công nghiệp ô tô.
Trang web luôn đăng tải, cập nhật những tin tức mới nhất, thời sự nhất về lĩnh vực ô tô. Các vấn đề được thể hiện rất đa dạng: video, hình ảnh, văn bản, thậm chí là dưới dạng hoạt hình sinh động,… Theo đó, bạn sẽ luôn cập nhật được thông tin cũng như học thêm được nhiều từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô đầy hữu ích. Quả là một website tiện cả đôi đường phải không nào?
2. Automotive World
Một trong những trang web học tiếng anh đầy cạnh tranh khác của Automotive News chính là Automotive World. Kể từ năm 1992 đến nay, Automotive World luôn xây dựng uy tín là nhà cung cấp hàng đầu về các thông tin ngành ô tô. Ngoài ra, website Automotive World còn trình bày nhiều bài phân tích, nghiên cứu và dự báo thú vị của họ về lĩnh vực ô tô, các nhà sản xuất xe lớn của thế giới,…
Giao diện của website nhìn chung rất thân thiện và dễ sử dụng cho tất cả mọi người. Bạn cũng có thể đăng ký một tài khoản cá nhân tại đây. Theo đó, các thông tin, đề xuất về bài đăng mới nhất sẽ luôn được thông báo đến bạn cũng như việc bạn có thể quản lý hành động của mình trên website. tóm lại, đây chính là một website dạng blog khác để bạn thỏa sức tìm kiếm, cập nhật thông tin cũng như học thêm được nhiều kiến thức tiếng Anh chuyên ngành ô tô.
Trong số những trang web hay phần mềm tiếng Anh chuyên ngành ô tô nổi tiếng tại Việt Nam, ODB Việt Nam nổi lên như một địa chỉ uy tín và đáng tin cậy để học tập và nghiên cứu kiến thức tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật ô tô. OBD Việt Nam là công ty sản xuất và thương mại các sản phẩm, dịch vụ liên quan tới thiết bị công nghệ ô tô. Ngoài ra, hiện nay, công ty đã xây dựng một website cùng tên để cung cấp các thông tin dịch vụ liên quan.
Đặc biệt, website ODB Việt Nam đã xây dựng và cung cấp rất nhiều tài liệu tiếng Anh chuyên ngành ô tô miễn phí và rất đa dạng. Người dùng có thể truy cập kho tài liệu rất dễ dàng. Bạn chỉ cần vào mục “Tin tức”, sau đó chọn “Tiếng Anh chuyên ngành ô tô” là bạn đã thể truy cập kho tài liệu tiếng Anh bổ ích này. Vậy còn ngần ngại gì nữa mà không trải nghiệm ngay nào?
Xem thêm: 4000 từ vựng Tiếng Anh thông dụng nhất
4. Technical Việt Nam
Tương tự như ODB Việt Nam, Technical Việt Nam – một công ty hoạt động trong lĩnh vực vật tư cơ khí cũng đang xây dựng một trang web với nội dung khá đa dạng. Ngoài các tin tức, chuyên mục liên quan đến hoạt động của công ty, hiện nay Technical Việt Nam cũng đang triển khai các chuyên mục học tập trong lĩnh vực liên quan. Và lĩnh vực ô tô không thể nào thiếu, website Technical Việt Nam đã có bài viết học tiếng anh cơ khí ô tô với kho tài liệu chất lượng miễn phí rất đáng tin cậy.
Bạn cảm thấy học từ vựng quá khó? Hãy bỏ túi ngay Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô
5. TOPICA Native
Nếu bạn đang theo học chuyên ngành kỹ thuật hay công nghệ ô tô và có thắc mắc “Công nghệ kỹ thuật ô tô tiếng Anh là gì?” hay “Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí ô tô là gì?”, hãy tham khảo ngay trang web TOPICA Native nhé!
Một trong những trang web không thể không nhắc đến trong lĩnh vực học tập trực tuyến, đặc biệt dành cho người đi làm đó chính là TOPICA Native. TOPICA Native là đơn vị đào tạo tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Đông Nam Á. Hiện nay, website của TOPICA Native được xây dựng vô cùng chuyên nghiệp, chất lượng và miễn phí. TOPICA là một trang web học tiếng Anh chuyên ngành ô tô không thua kém những web nước ngoài về kiến thức ô tô.
Là một trang web hướng đến đối tượng khách hàng là người đã đi làm, TOPICA Native luôn có những bài học phù hợp, tiết kiệm được thời gian nhưng vô cùng hiệu quả. Đây có lẽ là điểm cộng to lớn cho website của TOPICA Native, thấu hiểu được đối tượng truy cập, website luôn xây dựng được các bài học, tin tức mang tính chính xác và phù hợp cao. Thêm vào đó những bài viết tổng hợp từ vựng sẽ hỗ trợ dịch tiếng Anh chuyên ngành ô tô online sang tiếng Việt để các bạn dễ tham khảo và học tập.
TOPICA Native có kho bài học và tài liệu rộng lớn, uy tín, chất lượng cao, trong đó có các bài học, tài liệu và cẩm nang tiếng Anh chuyên ngành ô tô. Tại đây, bạn không chỉ học được các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô mà còn học được nhiều bài học hữu ích khác, như: mẫu hội thoại tiếng Anh chuyên ngành ô tô, mẫu CV, thư xin việc, phỏng vấn tiếng Anh chuyên ngành ô tô,…
6. Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô bạn nên biết
Cách học tiếng Anh chuyên ngành ô tô đơn giản nhất là học từ vựng tiếng Anh từ cơ bản tới nâng cao về chuyên ngành ô tô. Vì vậy, TOPICA đã tổng hợp từ vựng theo từng chủ đề nhỏ để các bạn dễ học và ghi nhớ hơn. Cùng tham khảo những chủ đề từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ ô tô và và tiếng Anh chuyên ngành cơ khí ô tô dưới đây nhé!
Từ vựng tiếng Anh về các loại ô tô
Sedan /sɪˈdan/: xe Sedan
Sports car /spɔːts kɑː/: xe thể thao
Hatchback /ˈhatʃbak/: xe Hatchback
Station wagon /ˈsteɪʃ(ə)n ˈwaɡ(ə)n/: xe Wagon
Minivan /ˈmɪnɪvan/: xe van
Convertible /kənˈvəːtɪb(ə)l/: xe mui trần
Pickup truck /pɪk ʌp trʌk/: xe bán tải
Jeep /dʒiːp/: xe jeep
Limousine /ˌlɪməˈziːn/: xe limo
Truck /trʌk/: xe tải
Từ vựng tiếng Anh về cấu tạo của ô tô
Tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật ô tô là một chủ đề với lượng từ vựng khá lớn để phân tích và gọi tên những chi tiết nhỏ cấu tạo thành một chiếc ô tô. Dưới đây là tổng hợp những từ vựng về cấu tạo ô tô tiếng Anh để các bạn tham khảo.
Bumper /ˈbʌmpə/: bộ phận hãm xung
Headlight /ˈhɛdlʌɪt/: đèn pha
Fender /ˈfɛndə/: cái chắn bùn
Tire /tʌɪə/: lốp xe
Turn signal /təːn ˈsɪɡn(ə)l/: (đèn) báo rẽ
Parking light /ˈpɑːkɪŋ laɪt/: đèn phanh
Wiper /ˈwʌɪpə/: thanh gạt nước
Side mirror /sʌɪd ˈmɪrə/: Gương chiếu hậu
Roof rack /ruːf rak/: Giá nóc
Hubcap /ˈhʌbkap/: ốp vành
Hood /hʊd/: mui xe
Windshield /ˈwɪn(d)ʃiːld/: kính chắn gió
Rear defroster /rɪə diːˈfrɒstə /: nút sấy kinh sau
Trunk /trʌŋk/: cốp xe
Tail light /teɪl lʌɪt/: đèn hậu
Sunroof /ˈsʌnruːf/: Cửa sổ nóc
Antenna /anˈtɛnə/: ăng ten
Rear window /rɪə ˈwɪndəʊ/: cửa sổ sau
Exhaust pipe /ɪɡˈzɔːst pʌɪp/: ống xả
Muffler /ˈmʌflə/: bộ tiêu âm
Transmission /transˈmɪʃ(ə)n/: hộp số
Brake light /breɪk lʌɪt/: đèn phanh
Backup light /ˈbakʌp lʌɪt/: đèn lùi xe
License plate /ˈlʌɪs(ə)ns pleɪt/: biển số xe
Flare /flɛː/: đèn báo khói
Jumper cables /ˈdʒʌmpə ˈkeɪb(ə)lz/: dây mồi khởi động
Spark plugs /spɑːk plʌɡz/: bugi đánh lửa
Air filter /ɛːˈfɪltə/: màng lọc khí
Gas tank /ɡas taŋk/: bình xăng jack /dʒæk/: cái kích
Spare tire /spɛː tʌɪə/: lốp xe dự phòng
Lug wrench /lʌɡ rɛn(t)ʃ/: dụng cụ tháo lốp xe
Fan belt /fan bɛlt/: dây đeo kéo quạt
Alternator /ˈɔːltəneɪtə/: máy phát điện
Dipstick /ˈdɪpstɪk/: que thăm nhớt
Engine /ˈɛndʒɪn/: động cơ
Fuel injection system /fjuː(ə)l ɪnˈdʒɛkʃ(ə)n ˈsɪstəm/: hệ thống phun xăng
Radiator /ˈreɪdɪeɪtə/: bộ tản nhiệt
Radiator hose /ˈreɪdɪeɪtə həʊz /: ống nước tản nhiệt
Nozzle /ˈnɒz(ə)l/: vòi bơm xăng
Gas cap /ɡas kap/: nắp bình xăng
Gas /ɡas/: xăng
Oil /ɔɪl/: dầu
Battery /ˈbat(ə)ri/: ắc quy
Air pump /ɛː pʌmp/: ống bơm hơi
Gas pump /ɡas pʌmp/: bơm xăng
Dashboard /ˈdaʃbɔːd/: bảng đồng hồ
Temperature Gauge /ˈtɛmp(ə)rətʃə ɡeɪdʒ/: Đồng hồ nhiệt độ
Gas gauge /ɡas ɡeɪdʒ/: nhiên liệu kế
Coolant /ˈkuːl(ə)nt/: châm nước giải nhiệt
Air /ɛː/: khí Air bag /ɛːbaɡ/: túi khí
Visor /ˈvʌɪzə/: tấm che nắng
Rearview mirror ˈmɪrə/: kính chiếu sau
Steering Wheel /stɪəʳɪŋ wiːl/: tay lái
Tape deck /teɪp dɛk/: máy phát cát-sét
Cruise control /kruːz kənˈtrəʊl/: hệ thống điều khiển hành trình
Speedometer /spiːˈdɒmɪtə/: đồng hồ đo tốc độ
Odometer /əʊˈdɒmɪtə/: đồng hồ đo quãng đường xe đã đi
Warning lights /ˈwɔːnɪŋ lʌɪtz/: đèn cảnh báo
Steering column /stɪəʳɪŋˈkɒləm/: trụ lái
Radio /ˈreɪdiəʊ/: đài
CD player /ˌsiːˈdiː ˈpleɪə/: máy phát nhạc
Heater /ˈhiːtə/: máy sưởi
Horn /hɔːn/: còi Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/: bộ phận khởi động
Vent /vent/: lỗ thông hơi
Navigation System /navɪˈɡeɪʃ(ə)n ˈsɪstəm/: hệ thống điều hướng
Emergency Brake /ɪˈmɜːdʒəntsi breɪk/: phanh tay, phanh khẩn cấp
Automatic transmission / ɔːtəˈmatɪk transˈmɪʃ(ə)n/: hệ thống sang số tự động
Gearshift /ˈgɪəʃɪft/: cần sang số
Manual transmission /ˈmanjʊ(ə)l transˈmɪʃ(ə)n/: hệ thống sang số sàn
Headrest /ˈhed.rest/: chỗ tựa đầu
Seat /siːt/: chỗ ngồi, ghế ngồi
Seat belt /siːt bɛlt/: dây an toàn
Grill /ɡrɪl/: ga lăng tản nhiệt
Shoulder harness /ˈʃəʊldə ˈhɑːnəs/: dây an toàn sau lưng
Armrest /ˈɑːmrest/: cái tựa tay
Door post /dɔː pəʊst/: trụ cửa
Outside mirror /aʊtˈsʌɪd ˈmɪrə/: gương chiếu hậu
Roof post /ruːf pəʊst/: trụ mui
Shield /ʃiːld/: khiên xe
Front fender /frʌnt ˈfɛndə/: chắn bùn trước
Wheel /wiːl/: bánh xe
Window frame /ˈwɪndəʊ freɪm/: khung cửa sổ
Windshield washer /ˈwɪndskriːn ˈwɒʃə /: cần gạt nước
Distributor /dɪˈstrɪbjʊtə/: bộ chia điện
Quarter window /ˈk(w)ɔːtə ˈwɪndəʊ/: cửa sổ một phần tư
Back fender /bak ˈfɛndə/: chắn bùn sau
Handbrake /ˈhan(d)breɪk/: phanh tay
Indicator /ˈɪndɪkeɪtə/: đèn báo hiệu
Dish brake /dɪʃ breɪk/: đĩa phanh
Indicator /ˈɪndɪkeɪtə/: đèn báo hiệu
Tachometer /taˈkɒmɪtə/: đồng hồ đo tốc độ làm việc của động cơ
Body side moulding /ˈbɒdi sʌɪd ˈməʊldɪŋ/: đường gờ bên hông xe
Line shaft /lʌɪn ʃɑːft/: trục chuyền động chính
Parking sensor /pɑːk ɪŋ ˈsɛnsə/: cảm biến trước sau
Tachometer /taˈkɒmɪtə/: đồng hồ đo tốc độ làm việc của động cơ
Handbrake /ˈhan(d)breɪk/: phanh tay
Spare wheel /wiːl/: Lốp dự phòng
Rear axle /rɪə ˈaks(ə)l/: cầu sau
Shock absorber /ʃɒk əbˈsɔːbə/: bộ giảm xóc
Crankcase /ˈkraŋkkeɪs/: các-te động cơ
Power steering /ˈpaʊə ˈstɪərɪŋ/: tay lái trợ lực
Exhaust system /ɪɡˈzɔːst ˈsɪstəm/: hệ thống pô xe hơi
Backup light / ˈbakʌp lʌɪt/: đèn lùi xe
Carburetor /kɑːbjʊˈrɛtə/: bộ chế hòa khí
Radiator hose /ˈreɪdɪeɪtə həʊz/: ống nước giải nhiệt
Tail gate /teɪl ɡeɪt/: cốp xe
Oil pan / ɔɪl pan/: các-te dầu
Master cylinder / ˈmɑːstə ˈsɪlɪndə/: xy lanh chính
Luggage rack /ˈlʌɡɪdʒ rak/: khung để hành lý
Brake light / breɪk lʌɪt/: đèn phanh
Suspension /səˈspɛnʃ(ə)n/: hệ thống treo
Screen wash reservoir ˈrɛzəvwɑː
Bodywork /ˈbɒdɪwəːk/: khung xe
Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/: sự đánh lửa
Tire iron /tʌɪə ˈʌɪən/: cần nạy vỏ xe
Wheel nuts /wiːl nʌtz/: đai ốc bánh xe
Tire pressure /tʌɪə ˈprɛʃə/: áp suất lốp
Fuse box /fjuːz bɒks/: hộp cầu chì
Cam belt /kam bɛlt/: dây kéo
Cylinder head /ˈsɪlɪndə hɛd /: nắp máy
Coolant reservoir / ˈkuːl(ə)nt ˈrɛzəvwɑː/: bình chứa chất tải lạnh
Brake fluid reservoir /breɪk ˈfluːɪd ˈrɛzəvwɑː/: bình dầu phanh xe
Turbocharger /ˈtəːbəʊtʃɑːdʒə/: bộ tăng áp động cơ
Chassis /ˈʃasi/: sắc xi
Parking brake /pɑːk ɪŋ breɪk/: phanh đỗ xe
7. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành ô tô
Những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành công nghệ ô tô thường được sử dụng kí hiệu hoặc viết tắt. Vì vậy, để hiểu rõ hơn về chuyên ngành đặc biệt này, các bạn cần tìm hiểu thật kĩ những từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành ô tô.
4 WD, 4×4 (4 Wheel drive): Dẫn động bốn bánh chủ động.
ABS (Anti-lock Brake System): Hệ thống chống bó cứng phanh tự động.
BA (Brake Assist): Hệ thống hỗ trợ phanh gấp
Cabriolet: Kiểu xe hai cửa mui trần
AFL: Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái
ARTS (Adaptive Restrain Technology System): Hệ thống điện tử kích hoạt túi khí theo những thông số cài đặt trước tại thời điểm xảy ra va chạm.
Concept Car: Một chiếc xe hơi hoàn chỉnh nhưng chỉ được thiết kế để trưng bầy, chưa được đưa vào dây chuyền sản xuất.
Coupe: Kiểu xe thể thao hai cửa có mui
CATS (Computer Active Technology Suspension): Hệ thống treo điện tử tự động điều chỉnh độ cứng theo điều kiện vận hành.
IOE (Intake Over Exhaust): Van nạp nằm phía trên van xả Minivan: Kiểu xe có ca-bin kéo dài trùm ca-pô không có cốp sau, có từ 6 đến 8 chỗ.
OHV (Overhead Valves): Trục cam nằm dưới và tác động vào van qua các tay đòn.
CVT (Continuously Variable Transmission): Hộp số truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.
MDS (Multi Displacement System): Hệ thống dung tích xi lanh biến thiên, cho phép động cơ vận hành với 2, 4 ,6… xi lanh tùy theo tải trọng và tốc độ của xe. DOHC (Double Overhead Camshafts): Hai trục cam phía trên xi-lanh
Roadster: Kiểu xe hai cửa, mui trần và chỉ có 2 chỗ ngồi.
Sedan: Xe hơi 4 cửa, 4 chỗ ngồi, ca-pô và khoang hành lý thấp hơn ca-bin.
Pick-up: Kiểu xe gầm cao 2 hoặc 4 chỗ có thùng chở hàng rời phía sau ca-bin (xe bán tải)
Supercharge: Tăng áp sử dụng máy nén khí độc lập
Turbocharge: Tăng áp của động cơ sử dụng khí xả làm quay cánh quạt.
SOHC (Single Overhead Camshafts): Trục cam đơn trên đầu xi-lanh.
SUV (Sport Utility Vehicle): Kiểu xe thể thao việt dã, được thiết kế dẫn động cả 4 bánh để có thể vượt qua những địa hình xấu.
SV (Side Valves): Cơ cấu van nghiêng bên sườn máy
VSC (Vehicle Skid Control): Hệ thống kiểm soát tình trạng trượt bánh xe.
VVT-i (Variable Valve Timing With Intelligence): Hệ thống điều khiển xu-páp biến thiên thông minh.
Turbodiesel: Động cơ diesel có thiết kế tăng áp.
Universal: Kiểu xe 4 chỗ có ca-bin kéo dài kiền với khoang hành lý.
Van: Xe chở người hoặc hàng hóa từ 7 đến 15 chỗ.
BHP (Brake Horse Power): Đơn vị đo công suất thực của động cơ
C/L (Central Locking): Hệ thống khóa trung tâm
C/C (Cruise Control): Hệ thống đặt tốc độ cố định trên đường cao tốc.
Volkswagen Beetle: Một kiểu xe của Volkswagen có hình dáng giống con bọ.
Satellite Radio: Hệ thống đài phát thanh qua vệ tinh
AWS (All Wheel Steering): Hệ thống lái cho cả 4 bánh
ESP (Electronic Stability Programme): Hệ thống cân bằng xe tự động điện tử.
ESR (Electric Sunroof): Cửa nóc vận hành bằng điện
E/W (Electric Windows): Hệ thống cửa điện
FFSR (Factory Fitted Sunroof): Cửa nóc do nhà chế tạo thiết kế
Heated Front Screen: Hệ thống sưởi ấm kính phía trước
EDM (Electric Door Mirrors): Hệ thống gương điện
Service History: Lịch sử bảo dưỡng
LSD (Limited Slip Differential): Hệ thống chống trượt của vi sai
HWW (Headlamp Wash/Wipe): Hệ thống làm sạch đèn pha
LPG (Liquefied Petroleum Gas): Khí hóa lỏng
MPV (Multi Purpose Vehicle): Xe đa dụng
OTR on the Road (price): Giá trọn gói
MPG (Miles Per Gallon): Số dặm đi được cho 4,5 lít xăng
PAS Power Assisted Steering: Trợ lực lái
PDI Pre-Delivery Inspection: Kiểm tra trước khi bàn giao xe
RWD (Rear Wheel Drive): Hệ thống dẫn động cầu sau
Hi vọng với những trang web học tiếng Anh chuyên ngành ô tô đã được giới thiệu trong bài viết sẽ hữu ích với bạn trong việc học và làm việc liên quan tới chuyên ngành thú vị này. Đừng để vụt mất cơ hội trở thành người tiên phong. Ngoài ra, nếu bạn muốn trau dồi thêm nhiều kĩ năng khác liên quan đến tiếng Anh dành riêng cho người đi làm, hãy tìm hiểu ngay giải pháp học tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Đông Nam Á từ TOPICA Native.