Có khi nào bạn thắc mắc không biết tiếng Anh về đồ ăn được viết như thế nào chưa? Hãy tham khảo ngay bài viết này của 4Life English Center (e4Life.vn) để biết thêm được nhiều từ vựng mới hay nhé!
dairy product: /ˈderi ˈprɑːdʌkt / sản phẩm làm từ sữa
vegetable: /ˈvedʒtəbl/ rau
fish: /fɪʃ/ cá
soup: /suːp/ súp
beef: /biːf/ thịt bò
grilled food: / ɡrɪl fuːd/ đồ nướng
fried food: /fraɪd fuːd / đồ chiên
seafood: /ˈsiːfuːd/ hải sản
hot pot: /hɑːt pɑːt / lẩu
fried rice: /fraɪd raɪs/ cơm chiên
3.7. Từ vựng về thói quen ăn uống
Breakfast: bữa sáng
Dinner: bữa tối
Snack: bữa ăn phụ, ăn vặt
Supper: bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ
Lunch: bữa trưa
Eat fast: ăn nhanh
Brunch: bữa giữa sáng và trưa
4. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề ăn uống
It’s time to eat – Đến giờ ăn rồi
This doesn’t taste right – Món này không đúng vị
I’m starving – Tôi đói quá
Did you have your dinner? – Bạn đã ăn tối chưa?
That smells good – Thơm quá
Orange juice is good for the body – Nước cam rất tốt cho cơ thể đấy
This is delicious – Món này ngon quá
Finish your bowl: Ăn hết đi
Today’s food anymore cooking – Hôm nay nấu nhiều thức ăn thế
Help yourself – Cứ tự nhiên đi
Would you like anything else? – Có muốn ăn/ uống thêm nữa không?
I like eating chicken/ fish/ beef… – Tôi thích ăn thịt gà/cá/thịt bò…
Did you enjoy your breakfast? – Bạn ăn sáng có ngon không?
What’s for dinner (lunch, supper,…)? – Tối nay có gì vậy?
I feel full – Tôi cảm thấy no
Enjoy your meal – Chúc mọi người ngon miệng
What are you taking? – Bạn đang ăn/uống gì vậy?
Could I have some more ….? – Tôi có thể dùng thêm món …. không?
Would you like….? – Bạn có muốn dùng…?
People eat more on offline – Mọi người ăn nhiều vào nhé
Wipe your mouth – Chùi miệng đi
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề ăn uống
5. Thành ngữ tiếng Anh về chủ đề ăn uống
To be as cool as a cucumber: giữ bình tĩnh trong mọi tình huống
My boyfriend is always as cool as a cucumber even when he got lost in France last month. (Bạn trai tôi lúc nào cũng ngầu như quả dưa chuột kể cả khi anh ấy bị lạc ở Pháp vào tháng trước.)
The mother went bananas when she knew her son’s study result. (Người mẹ khi biết kết quả học tập của con trai mình.)
To throw cold water on something: đổ gáo nước lạnh, phản ứng tiêu cực về việc gì đó
6. Cách ghi nhớ từ vựng chủ đề ăn uống bằng tiếng Anh
Để ghi nhớ được từ vựng tiếng Anh không phải đơn giản. Tuy nhiên việc học theo chủ đề sẽ giúp người học dễ dàng tiếp thu hơn rất nhiều. Chúng tôi sẽ giúp bạn học được nhanh và hiệu quả hơn mà không cần dùng đến giấy bút
Cách học là bắc cầu tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, sử dụng một từ khác có âm thanh tương tự với từ gốc. Với mỗi từ tiếng Anh bạn sẽ tìm được những âm thanh tương tự với từ cần học. Đây là phương pháp học của người Do Thái, họ dùng bí quyết này để có thể nói được từ 2 thứ tiếng trở lên. Do đó mà phương pháp học này rất hiệu quả.
Ví dụ: từ cần học “Nasty”
Âm thanh tương tư: nát tí Nghĩa của từ: gây khó chịu => Câu đặt: Quả Na nát tí tẹo khiến mùi gây khó chịu.
Như vậy chỉ cần học một câu đơn giản như vậy sẽ gợi ý được cho bạn cả nghĩa và phát âm của từ tốt hơn so với việc ghi nhớ một cách máy móc.
Cách học 2: Học từ vựng tiếng Anh qua truyện chêm
Đây cũng lại là một phương pháp học hay của người Do Thái, bạn sẽ chèn những từ vựng tiếng Anh cần học vào câu chuyện và bối cảnh bằng tiếng Việt. Thay vì phải học cả một đoạn văn tiếng Anh dài hãy thêm một số từ tiếng Anh vào đoạn văn tiếng Việt sẽ giúp đi sâu vào bộ não hơn. Nhờ đó bạn có thể dễ dàng ghi nhớ được từ cần học
Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về đồ ăn của 4Life English Center (e4Life.vn). Hy vọng sẽ giúp ích được cho thêm nhiều kiến thức mới