Categories: Tiếng Anh

“Bỏ túi” 500+ từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo unit từ cơ bản đến nâng cao

Từ vựng đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt là các từ vựng tiếng Anh lớp 6. Việc nắm chắc từ vựng giúp bạn dễ dàng áp dụng vào các chủ đề giao tiếp trong đời sống.

Vì vậy, trong bài viết này, thanhtay.edu.vn sẽ giúp bạn tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 đầy đủ và chi tiết nhất.

1. Lợi ích của việc tổng hợp từ vựng lớp 6

Nếu các bạn muốn học tốt tiếng Anh thì việc học từ vựng là không thể thiếu. Các em hãy thử tưởng tượng khi mình không có vốn từ, việc đọc và hiểu thông điệp mà tác giả muốn gửi đến là cực kỳ khó. Đặc biệt, việc thành thạo từ vựng sẽ giúp ta hoàn thiện các kỹ năng nghe, đọc và hiểu các đoạn văn bằng tiếng Anh.

Các từ vựng tiếng Anh lớp 6 rất phong phú và tính phổ biến trong đời sống thường ngày. Các bạn sẽ rất hứng thú vì ứng dụng được các từ vựng này vào đời sống, hoặc dễ luyện tập để giao tiếp người nước ngoài. Do đó, việc tổng hợp từ vựng tiếng Anh 6 cực kỳ cần thiết.

Tham khảo thêm về Khóa học IELTS tại Thành Tây

2. Các chủ để từ vựng tiếng anh lớp 6

Trong năm học lớp 6, ngoài các chủ đề quen thuộc như trường học, nhà cửa và bạn bè, bạn sẽ được làm quen với những từ vựng tiếng Anh mới mẻ thuộc các chủ đề như thể thao, truyền hình, môi trường và người máy. Điều này giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình. Cụ thể:

Học kì IHọc kì II

Số lượng từ mới tiếng anh lớp 6 thường khoảng từ 20 đến 30 từ mỗi đơn vị học. Trong danh sách này, có thể có một số từ bị lặp lại hoặc bạn đã biết nghĩa của chúng.

Tuy nhiên, vẫn có khả năng bạn có thể nhầm lẫn về loại từ, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Một từ tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khi được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Ví dụ, từ “live” có thể có nghĩa là “sống” (động từ) nhưng trong lĩnh vực truyền hình, nó có nghĩa là “trực tiếp” (tính từ). Vì vậy, ngoài việc nhớ nghĩa tiếng Việt, bạn cũng cần chú ý đến loại từ, phiên âm và ngữ cảnh sử dụng từ.

Để tìm hiểu và ghi nhớ từ vựng hiệu quả, bạn có thể tạo danh sách từ theo chủ đề và sử dụng chúng trong viết và nói hàng ngày. Điều này giúp bạn làm quen với cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Hãy sử dụng tài liệu học phù hợp và luyện tập nghe, đọc, nói và viết bằng tiếng Anh để nâng cao kỹ năng của mình.

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin mà còn mở ra cơ hội học tập và làm việc trong tương lai. Vì vậy, hãy tận dụng cơ hội học từ vựng mới mẻ này và luôn cố gắng để tiến bộ trong việc học ngoại ngữ.

3. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kì I

Từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 1 – MY NEW SCHOOL (Ngôi trường mới của tôi)

Chương đầu tiên của bộ từ vựng này khá quen thuộc, với các từ vựng tiếng Anh liên quan đến trường học như: vật dụng ở trường, dụng cụ học sinh, …

Dưới đây là bảng hoàn chỉnh gồm 60 từ vựng từ Unit 1 “My New School” của lớp 6, bao gồm Từ vựng, Phiên âm, Từ loại và Nghĩa:

Tham khảo: Điểm chuẩn đánh giá năng lực của các trường đại học 2023

Từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 2 – MY HOUSE (Ngôi nhà của tôi)

Sau khi đã tiếp cận được những tất cả từ vựng tiếng anh lớp 6 về trường học tại Unit 1. Qua Unit 2 bạn sẽ được học cách gọi tên các căn phòng trong nhà, vật dụng thiết bị ở nhà,…

Danh từ về các loại nhà cửa

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Tên các phòng trong nhà

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Các vật dụng trong nhà

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Các giới từ chỉ vị trí

Giới từPhiên âmNghĩa

Từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 3 – MY FRIENDS (Những người bạn của tôi)

Unit 3 cung cấp cho các bạn vốn từ vựng để có thể miêu tả một cách cơ bản về ngoại hình, tính cách của những người bạn xung quanh ta.

Từ vựng về ngoại hình

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa

Miêu tả tóc

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa

Danh từ về bộ phận cơ thể người

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Từ vựng về tính cách

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa

Từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 4 – MY NEIGHBOURHOOD (Nơi tôi sống)

Unit 4 sẽ giới thiệu đến các bạn một loạt từ vựng tiếng Anh lớp 6 chỉ địa điểm cũng như các tính từ để các em có thể miêu tả, diễn đạt nơi sống của bản thân trong tiếng Anh.

Danh từ về địa điểm

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Tính từ miêu tả về khu vực bạn ở

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Động từ về hành động chỉ đường

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 5 – NATURAL WONDERS OF THE WORLD (Kỳ quan thiên nhiên thế giới)

Unit 5 sẽ giới thiệu đến bạn bộ về du lịch cũng như các cảnh quan trên thế giới.

Danh từ chỉ thiên nhiên

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Tính từ miêu tả cảnh quan/ thiên nhiên

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Từ vựng về đồ dùng khi đi du lịch

Từ vựngPhân loạiPhiên âmNghĩa

Từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 6 – OUR TET HOLIDAY (Kỳ nghỉ Tết của chúng tôi)

Kì nghỉ Tết là chủ đề cực kỳ thú vị đối với tất cả chúng ta. Thêm vào đó, Tết cũng là một phần văn hoá của người Việt. Việc học các từ vựng về ngày Tết cổ truyền giúp bạn hiểu thêm về văn hoá dân tộc.

Động từ về các hoạt động ngày Tết

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Danh từ về các đồ vật/ món ăn xuất hiện trong ngày Tết

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Tham khảo: Những câu hỏi về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh

4. Từ vựng tiếng anh lớp 6 học kì II

Từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 7 – TELEVISION (Truyền hình)

Unit 7 trong bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 giúp bạn tiếp cận với nguồn từ vựng liên quan đến truyền hình, các danh từ chỉ người liên quan đến truyền hình, …

Tên các chương trình truyền hình/ phim ảnh

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Các thể loại chương trình trên tivi

animated filmscartoonsĐối tượngNội dung phimVí dụ:Ví dụ:

Các nhân vật truyền hình

Tham khảo thêm:

  • Từ vựng tiếng anh lớp 7
  • Từ vựng tiếng anh lớp 8
  • Từ vựng tiếng anh lớp 9
  • Từ vựng tiếng anh lớp 10
  • Từ vựng tiếng anh lớp 11

Từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 8 – SPORTS AND GAMES (Thể thao và trò chơi)

Ở Unit 8, các bạn sẽ biết cách gọi tên các môn thể thao bằng tiếng Anh cũng như những tính từ diễn đạt cảm xúc liên quan.

Tên các môn thể thao

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Dụng cụ/ thiết bị tập thể thao

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Từ vựng về thi đấu thể thao

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa

Bạn có nhận thấy điều gì kỳ lạ ở trong bảng không? Có những 4 từ mang nghĩa “cuộc thi/ trận đấu” là “contest, competition, match và tournament”! Vậy sự khác biệt giữa chúng là gì nhỉ? Cùng tìm câu trả lời trong bảng dưới đây nhé.

Từ vựngHoàn cảnh dùngVí dụcompetitioncontestmatchtournament

Một điểm khác của Unit 8 mà bạn cần lưu ý đó là quy tắc ghép các động từ “go/ do/ play” với tên gọi tiếng Anh của các môn thể thao hay hoạt động phù hợp. Mời bạn xem qua 3 quy tắc kết hợp dưới đây:

a/ play + Các trò chơi/ môn thể thao dùng trái bóng/ cầu có thể chơi theo đội và có tính cạnh tranh.

Ví dụ:

  • play badminton (chơi cầu lông),
  • play video games (chơi điện tử),
  • play hocky (chơi khúc côn cầu),…b/ do + Các trò chơi/ môn thể thao không dùng bóng/ cầu, không chơi theo đội và đề cao tính vui vẻ, thư giãn thay vì cạnh tranh.

Ví dụ:

  • do karate (tập võ karate),
  • do aerobics (tập thể dục nhịp điệu),
  • do yoga (tập yoga),…c/ go + Các trò chơi/ môn thể thao kết thúc bằng đuôi “-ing”.

Ví dụ:

  • go camping (đi cắm trại),
  • go fishing (đi câu cá),…

Từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 9 – CITIES OF THE WORLD (Các thành phố trên thế giới)

Unit 9 là một loạt các từ vựng liên quan đến nước ngoài cũng như các di sản trên thế giới.

Tên các châu lục

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Đất nước và thủ đô của chúng

Đất nướcThủ đô

Tên các địa danh

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Từ vựng miêu tả thành phố/ địa danh thế giới

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa

Từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 10 – OUR HOUSES IN THE FUTURE (Những ngôi nhà trong tương lai của chúng ta)

Bài học này cung cấp đến bạn các từ vựng tiếng Anh liên quan đến nhà cửa như các loại nhà, các thiết bị gia dụng, …

Các loại nhà ở

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa

Danh từ về các thiết bị nhà cửa

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Động từ về chức năng của các thiết bị điện trong nhà

Những thiết bị điện trong ngôi nhà tương lai của bạn có thể “làm” gì nhỉ?

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Địa điểm của căn nhà

Bạn hãy tưởng tượng xem, ngôi nhà tương lai mơ ước của mình sẽ nằm ở đâu? Trên một hòn đảo, ở ngoài không gian hay… ở trên biển?

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 11 – OUR GREENER WORLD (Thế giới xanh hơn của chúng ta)

Công thức 3Rs

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Hành động/ đồ vật giúp môi trường thêm xanh

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa

Những thứ khiến môi trường “bớt xanh”

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Từ vựng tiếng anh lớp 6 unit 12 – ROBOT (Người máy)

Unit 12 sẽ là chủ đề thú vị đối với các bạn “Robot”. Với những từ vựng trong bộ chủ đề này, các bạn có thể diễn đạt tưởng tượng của bản thân bằng tiếng Anh về các người máy trong tương lai

Các loại người máy phổ biến

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Chức năng của người máy

Người máy có thể làm được gì?

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Người máy không làm được gì nhỉ?

Từ vựngPhiên âmNghĩa

Từ vựng miêu tả người máy

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa

Xem thêm sách cho bé ôn tập: Sách tiếng anh lớp 6

5. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 chương trình mới

Bên cạnh chủ điểm từ vựng, bạn cũng nên học thêm ngữ pháp để kỹ năng giao tiếp được hoàn thiện hơn nhé!

5.1. Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present)

S + Vs/es + O (Đối với động từ Tobe)S + do/does + V + O (Đối với động từ thường)
  • Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn: always, every, usually, often, generally, frequently.
  • Cách sử dụng thì hiện tại đơn:

Thì hiện tại đơn diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên.

  • Ví dụ minh hoạ: The sun rises in the East. Tom comes from England.

Thì hiện tại đơn diễn tả 1 thói quen, một hành động xảy ra thường xuyên ở thời điểm hiện tại.

  • Ví dụ minh hoạ: Mary often goes to school by bicycle. I get up early every morning.
  • Lưu ý : ta thêm “es” sau các động từ tận cùng là : O, S, X, CH, SH.

Thì hiện tại đơn diễn tả năng lực của con người :

  • Ví dụ minh hoạ: He plays badminton very well

Thì hiện tại đơn còn diễn tả một kế hoạch sắp xếp trước trong tương lai hoặc thời khoá biểu, đặc biệt dùng với các động từ di chuyển.

  • Ví dụ minh hoạ: I am going to the beach next week

5.2. Câu hỏi có từ để hỏi

Câu hỏi với từ để hỏi bắt đầu bằng “Wh” bao gồm:

  • What: gì, cái gì
  • Which: nào, cái nào
  • Who: ai
  • Whom: ai
  • Whose: của ai
  • Why: tại sao, vì sao
  • Where: đâu, ở đâu
  • When: khi nào, bao giờ

Cấu trúc một câu hỏi có từ để hỏi: Từ để hỏi + Trợ động từ + Chủ ngữ + …

  • Ví dụ minh hoạ: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

6. bài tập từ vựng tiếng anh lớp 6

Dưới đây là một số bài tập tổng hợp từ vựng tiếng Anh cho học sinh lớp 6:

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. My sister loves to play the __________ (piano / paint).
  2. The cat is sleeping on the __________ (couch / cloud).
  3. I have two __________ (brother / bread).
  4. The __________ (sun / swim) is shining brightly in the sky.
  5. My favorite __________ (color / cold) is blue.

Bài 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu:

  1. We usually eat __________ (breakfast / elephant) at 7 AM.
  2. The Earth __________ (rotates / runs) around the Sun.
  3. Cats are known for their __________ (swimming / agility) and grace.
  4. My father __________ (drives / dances) to work every day.
  5. Water boils at a temperature of 100 __________ (degrees / days) Celsius.

Bài 3: Nối từ với hình ảnh tương ứng:

  • Cat | Hình ảnh của một con mèo
  • Apple | Hình ảnh của một quả táo
  • Book | Hình ảnh của một cuốn sách
  • Tree | Hình ảnh của một cái cây
  • Car | Hình ảnh của một chiếc xe ô tô

Bài 4: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

  1. loves / My / swimming / sister.
  2. park / We / the / on / play / weekends.
  3. have / They / a / dog / big.
  4. school / I / go / every / day.
  5. playing / enjoys / soccer / He.

Bài 5: Hoàn thành đoạn văn với từ vựng thích hợp:

My name is Lisa, and I am a student in __________ (grade / cookie) six. I have many hobbies, but my favorite one is __________ (dancing / elephant). I take __________ (lessons / pizza) every Saturday at a local dance school. My friends think I’m a good dancer, and I love performing in front of an __________ (audience / airplane). Last year, I even participated in our school’s talent show and danced to a popular __________ (song / sandwich). Dancing makes me feel happy and __________ (energetic / giraffe). I hope to continue improving my skills and maybe even join a dance __________ (team / truck) in the future.

Bài 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. The __________ (moon / monkey) can be seen at night.
  2. She likes to eat __________ (ice cream / igloo) in the summer.
  3. My brother has a pet __________ (snake / snow).
  4. The __________ (clock / cow) on the wall shows the time.
  5. The weather is very __________ (rainy / rabbit) today.

Bài 7: Ghép cặp từ đồng nghĩa:

  1. Happy | __________
  2. Fast | __________
  3. Small | __________
  4. Begin | __________
  5. Quiet | __________

Bài 8: Điền từ đối nghĩa vào chỗ trống:

  1. The cat is on the table. The dog is __________ the table.
  2. My sister is old. I am __________ than her.
  3. The book is open. The door is __________.
  4. She is running. He is __________.
  5. The car is going up the hill. The bicycle is going __________ the hill.

Hãy dành thời gian làm các bài tập này và kiểm tra kết quả sau đó để củng cố từ vựng và kiến thức tiếng Anh của bạn. Chúc bạn học tốt!

7. Tổng kết

Muốn học tốt tất cả các từ vựng tiếng Anh lớp 6 không hề đơn giản, các bạn cần đưa ra phương pháp và thời gian cụ thể. Bên cạnh đó, hãy học theo từng chủ đề mà thanhtay.edu.vn tổng hợp để tiết kiệm thời gian hơn nhé. Ngoài ra, có thể truy cập vào chuyên mục Vocabulary để học thêm các kiến thức tiếng anh khác.

Bài đăng mới nhất

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…

4 tháng ago

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…

4 tháng ago

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…

4 tháng ago

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật & Tư Vấn Chúng tôi luôn lắng nghe bạn.…

4 tháng ago

Chính Sách Bảo Mật TechGen

Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…

4 tháng ago

Điều Khoản Sử Dụng

Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…

4 tháng ago