
Top 5 ví dụ và cách luyện Nghe hội thoại tiếng Anh theo chủ đề
Trong bài dưới đây, VUS xin chia sẻ top 5 ví dụ đoạn nghe hội thoại tiếng Anh theo chủ đề, cũng như các cách đơn giản giúp bạn áp dụng hiệu quả phương pháp học thực hành trên. Cùng học với VUS ngay bạn nhé.
Việc nhớ được các mẫu câu thông dụng chỉ sau một lần nghe quả thật khá khó khăn cho người mới (ngay cả các bạn ở trình độ cao hơn cũng cần nghe lại từ 1-2 lần).
Bạn đang xem: Top 5 ví dụ và cách luyện Nghe hội thoại tiếng Anh theo chủ đề
Vì vậy, bạn nên dành nhiều thời gian hơn cho một bài hội thoại ngắn, và tập trung nghe nhiều lần cho đến khi bạn nắm chắc và ghi nhớ được hoàn toàn nội dung.
Trong lúc thực hành, bạn cũng không nên tua nhanh tốc độ của bài nghe. Thay vào đó, bạn có thể lắng nghe từng câu một rõ ràng, ghi chép những điểm chưa hiểu vào một tờ giấy và lặp lại liên tục. Sau khi hiểu hết những kiến thức mới, lúc này bạn nên nghe lại trọn vẹn cả bài một lần nữa.
Luyện tập nghe hội thoại tiếng Anh theo chủ đề trong lúc thư giãn là một trong những cách học giúp bạn thêm phần hứng thú và yêu tiếng Anh hơn.
Cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, tự tin làm chủ đa dạng chủ đề từ vựng tại: Học tiếng Anh văn phòng
Hãy chọn cho mình những chủ đề hội thoại yêu thích và bắt đầu. Bạn có thể tìm thêm trên mạng Internet các đoạn audio có phụ đề bên dưới (nếu là song ngữ thì càng tốt) và lưu lại học dần.
Với một đoạn hội thoại nhỏ từ 2-3 phút, bạn có thể chia nhỏ thành 2 lần nghe ngắn khi mới bắt đầu học. Việc này sẽ giúp bạn rà soát kiến thức dễ dàng, đồng thời tránh được áp lực phải nghe hiểu 100% trong lần đầu tiên.
Mike: Hi, Thành. How are you? You look down in the dumps.
(Chào Thành. Bạn có khỏe không? Nhìn bạn trông không được vui)
Thành: Yeah, I have a problem. My parents want me to go back to our hometown after my graduation.
(Vâng, tôi có một vấn đề. Cha mẹ tôi muốn tôi trở về quê hương sau khi tôi tốt nghiệp)
Mike: Can you tell me a little bit more?
(Bạn có thể cho tôi biết thêm một chút được không?)
Thành: Well the situation is that I want to pursue a career in Physics. I don’t think I can do that in my home country.
(Tình hình là tôi muốn đi theo chuyên ngành Vật lý. Tôi không nghĩ mình có thể làm được điều đó ở quê nhà)
Mike: Have you explained that to your parents?
(Bạn đã giải thích điều đó với bố mẹ mình chưa?)
Thành: I have but they want me to take over the home business. I don’t think I want to do it.
(Tôi đã nói rồi, nhưng họ muốn tôi tiếp quản công việc kinh doanh tại nhà. Tôi không nghĩ tôi muốn làm điều đó đâu)
Mike: Do you think you can easily land your first job here in Singapore?
(Bạn có nghĩ rằng bạn sẽ dễ dàng tìm được công việc đầu tiên của mình tại Singapore không?)
Thành: With many internship, and scholarship opportunities available, I believe it will be easier for me to build my career here.
(Với nhiều cơ hội thực tập và học bổng, tôi tin rằng tôi sẽ dễ dàng xây dựng sự nghiệp của mình hơn ở đây)
Mike: What position do you want for your future career?
(Bạn muốn vị trí nào với sự nghiệp tương lai của mình?)
Thanh: I want to work full time as a university professor. I plan to enroll in a master’s program immediately after I finish my bachelor’s.
(Tôi muốn làm việc toàn thời gian với tư cách là một giáo sư đại học. Tôi dự định đăng ký học chương trình thạc sĩ ngay sau khi học xong cử nhân.)
Mike: I’m glad to hear that you have a detailed plan for your future. Wish you luck.
(Tôi rất vui khi biết rằng bạn có một kế hoạch chi tiết cho tương lai của mình. Chúc bạn may mắn).
Jennie: Hey let’s go eat dinner at our favorite Thai restaurant today.
(Này, hôm nay chúng ta hãy đi ăn tối tại nhà hàng Thái yêu thích đi.)
Linh: Yeah, I would love that.
Xem thêm : Hướng dẫn học từ vựng qua flashcard siêu chi tiết
(Yeah, mình cũng thích vậy)
Jennie: After eating, shall we go try the new coffee shop right next to the restaurants?
(Ăn xong chúng ta đi thử quán cà phê mới mở cạnh nhà hàng nhé?)
Linh: Are you sure? That coffee shop is not so spacious we may have to sit outside.
(Bạn có chắc không? Quán cà phê đó không rộng lắm nên chúng ta có thể phải ngồi bên ngoài đấy.)
Jennie: Yes, that’s why I want to go. It’s autumn already, and I want to enjoy the weather outside to the fullest.
(Đúng vậy, đó là lý do tại sao mình muốn đến đấy. Bây giờ đã là mùa thu và mình muốn thưởng thức thời tiết ở bên ngoài thật rõ).
Linh: But my friend, it looks as if it might rain soon. There has been some drizzle this morning.
(Nhưng bạn của tôi ơi, có vẻ như trời sẽ mưa sớm đấy. Hôm nay mưa phùn đã xuất hiện buổi sáng rồi.)
Jennie: I don’t think so, the sky is clear and cloudy. We can wear sweaters and coats.
(Không đâu, bầu trời trong xanh và nhiều mây lắm. Chúng ta có thể mặc áo len và áo khoác được mà.)
Linh: Ok, but if it starts to rain, we have to go inside, alright.
(Được rồi, nhưng nếu trời bắt đầu mưa, chúng ta phải vào trong, được chứ.)
Doctor Kate: Hi Jane, what’s the matter with you?
(Xin chào Jane, cô có chuyện gì vậy?)
Jane: I don’t feel very good and keep vomiting all the time.
(Tôi cảm thấy không được khỏe lắm và cứ nôn mửa suốt.)
Doctor Kate: How long have you been like this?
(Cô ở trong tình trạng này bao lâu rồi?)
Jane: Just yesterday. It started in the middle of my sleep.
(Mới hôm qua thôi thưa bác sĩ. Nó bắt đầu trở chứng vào giữa lúc tôi đang ngủ).
Doctor Kate: I see your situation. Let me examine you right away. Does it hurt when I press your stomach?
(Tôi hiểu tình hình của cô rồi. Hãy để tôi kiểm tra cho cô ngay nhé. Có thấy đau khi tôi ấn vào bụng không?)
Jane: No it does not. I’m just exhausted.
(Thưa không. Tôi chỉ cảm thấy mệt thôi).
Doctor Kate: Ok. Did you eat anything strange yesterday?
(Ok. Cô có ăn món gì lạ vào hôm qua không?)
Jane: Yes, I went out to a Japanese restaurant and tried eating sashimi for the first time.
(Vâng, tôi đã đến một nhà hàng Nhật Bản và thử ăn sashimi trong lần đầu).
Doctor Kate: You’ve got food poisoning. It is not that serious.Right now, allyou need to do is drink lots of water and get plenty of rest.
(Cô bị ngộ độc thực phẩm rồi. Nó không nghiêm trọng lắm đâu. Bây giờ điều cô cần làm là uống nhiều nước và nghỉ ngơi.)
Jane: Thank you doctor. I’ll be more precious next time.
(Cảm ơn bác sĩ. Lần sau tôi sẽ chú ý hơn).
Xem thêm : Từ vựng tiếng Anh lớp 5 cả năm 2023
Doctor Kate: You’re welcome. If you are not better in 48 hours, come and see me again.
(Không có gì đâu. Nếu cô không thấy khỏe hơn trong 48 giờ, hãy đến gặp tôi lần nữa nhé).
James: I have a reservation for two at 6 o’clock. My name is James.
(Tôi có đặt chỗ cho hai người lúc 6 giờ. Tên tôi là James.)
Waiter: Welcome to our restaurant. We have reserved a table for you. Please follow me.
(Chào mừng đến với nhà hàng của chúng tôi. Chúng tôi đã dành một bàn cho quý khách. Làm ơn đi theo tôi.)
Waiter: Here’s our menu. Can I get you anything to drink?
(Đây là thực đơn của nhà hàng. Quý khách muốn uống gì?)
James: I would like to have two glasses of water first. Can you give some time to read the menu?
(Cho tôi hai ly nước lọc trước nhé. Bạn cho tôi dành thêm chút thời gian để đọc thực đơn nhé?)
Waiter: Of course, sir. I’ll be back in a second when you and your friends are ready.
(Tất nhiên rồi thưa ngài. Tôi sẽ quay lại sau giây lát khi quý khách đã sẵn sàng.)
James and his friends: There are so many delicious dishes, it’s quite overwhelming.
(Có nhiều món ăn ngon quá, không biết chọn thế nào đây.)
James: Well, let’s have a starter and a main course, shall we?
(Chà, chúng ta hãy ăn món khai vị và món chính trước nhé?).
James’s friend: I’ll have what you have too.
(Mình ăn theo bạn vậy).
James: Okay, I want to order some Thai soup and two portions of Pad Thai.
(Được rồi, tôi muốn gọi một ít súp và hai phần Pad Thái).
Tại khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người bận rộn iTalk, học viên được luyện tập kỹ năng giao tiếp tăng cường qua phương pháp nghe hội thoại tiếng Anh theo chủ đề với kho tài liệu độc quyền:
iTalk tích hợp hơn 365 chủ đề từ công việc, học tập, gia đình,… đến các chủ đề chuyên sâu hơn như công nghệ, kinh doanh,…
Người bận rộn có thể trang bị bộ kỹ năng Anh ngữ toàn diện, cùng lộ trình học tập bài bản, dễ dàng theo dõi quá trình tiến bộ của bản thân.
Chuẩn hóa phát âm Anh ngữ: Luyện tập thường xuyên với trợ thủ công nghệ AI (Voice Recognition). Học viên nhận được hướng dẫn từ chính giọng bản ngữ của giáo viên VUS.
Học viên được phân tích và phản hồi cụ thể từng âm tiết từ cơ bản đến nâng cao.
Học sâu – Nhớ lâu – Luyện ngay:Hệ thống hỗ trợ học tập trực tuyếniTalk Web không giới hạn thời gian luyện tập. Chức năng ôn luyện dễ dàng truy cập sau một lần đăng nhập, giúp học viên nâng cao trình độ mọi lúc mọi nơi.
Tự tin thể hiện: Học viên không sợ phát âm sai nhờ thực hành cùng trợ lý AI, gạt bỏ nhiều giới hạn của bản thân, hăng say giao tiếp tiếng Anh trong môi trường chuyên nghiệp lẫn đời thường.
Với 4 giá trị ưu việt tại iTalk, học viên được tương tác và thực hành đóng vai các tình huống đàm thoại 100% bằng tiếng Anh. Qua đó, học viên dễ dàng hoàn thiện hệ thống từ vựng, phát âm và ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao, phục vụ cho công việc và đời sống cá nhân.
Lộ trình Anh ngữ 4 level:
Cứ sau 60 chủ đề chuyên sâu, học viên được hệ thống hóa toàn bộ kiến thức qua bài kiểm tra trình độ tổng hợp.
Ngoài ra, sau mỗi 10 chủ đề, học viên tiếp tục ôn tập bài học qua các bài Assessment ngắn, đảm bảo kiến thức được áp dụng chặt chẽ và mang tính định hướng hiệu quả.
Thông qua các bài nghe hội thoại tiếng Anh theo chủ đề ngắn và gần gũi, VUS tin rằng bạn sẽ có thêm tư liệu học tập và thực hành hiệu quả hơn theo phương pháp luyện nghe tiếng Anh cùng các chủ đề thông dụng của bản thân.
Có thể bạn quan tâm:
Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh
This post was last modified on 07/12/2023 17:42
Khám Phá Cơ Hội Du Học: Cánh Cửa Mở Ra Tương Lai Du học không…
Về TechGen - Đối Tác Công Nghệ Tin Cậy Của Bạn Chào mừng bạn đến…
Dịch Vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Đẳng Cấp Khi mua sắm tại TechGen, bạn…
Chính Sách Bảo Mật Thông Tin TechGen TechGen cam kết bảo mật tuyệt đối thông…
Điều Khoản Sử Dụng Website TechGen Chào mừng bạn đến với website của TechGen. Khi…