Du học DayStar

DayStar Group

  • Home
  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Du học Nhật Bản
  • Xuất khẩu lao động
  • Giáo Dục
  • Tin tức
    • Công Nghệ
    • Bất động sản
    • Phong Thuỷ
    • Ẩm thực
You are here: Home / Giáo Dục / Tiếng Anh / Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản – 100 động từ thường gặp

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản – 100 động từ thường gặp

17/10/2023 17/10/2023 Nguyễn Phi Nhật Dương

Video 100 từ cơ bản tiếng anh

Bạn muốn bắt đầu học tiếng Anh giao tiếp nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Vậy hãy tập diễn tả các hành động sự việc bằng các động từ trước nhé. Sau đây Langmaster sẽ giúp bạn tổng hợp những từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản, 100 động từ thường gặp trong giao tiếp.

Có thể bạn quan tâm
  • 9 Cách dạy bé đánh vần chữ cái hiệu quả và nhớ lâu nhất
  • 21 cụm từ vựng chỉ thời gian bạn cần biết
  • Những bộ giáo trình luyện nghe tiếng Anh “chất như nước cất”
  • 50+ Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh nhân viên thu ngân nhà hàng thường dùng
  • Học từ vựng TOEIC không khó với 600 Essential Words For The TOEIC Test

1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản: 100 động từ thông dụng

Động từ là từ dùng để chỉ các hành động hoặc trạng thái của con người, sự vật hiện tượng trong câu.

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản – 100 động từ thường gặp

  • Have /hæv/ : có
  • Do /du/: làm
  • Say /seɪ/: nói
  • Get /gɛt/: lấy
  • Make /meɪk/: làm
  • Go /goʊ/: đi
  • See /si/ : hấy
  • Know /noʊ/ : biết
  • Take /teɪk/ : lấy
  • Think /θɪŋk/ : nghĩ
  • Come /kʌm/ : đến
  • Give /gɪv/ : cho
  • Look /lʊk/ : nhìn
  • Use /juz/ : dùng
  • Find /faɪnd/ : tìm thấy
  • Want /wɑnt/ : muốn
  • Tell /tɛl/ : nói
  • Put /pʊt/ : đặt
  • Mean /min/ : nghĩa là
  • Become /bɪˈkʌm/ : trở thành
  • Leave /liv/ : rời khỏi
  • Work /wɜrk/ : làm việc
  • Need /nid/ : cần
  • Feel /fil/ : cảm thấy
  • Seem /sim/ : hình như
  • Ask /æsk/ : hỏi
  • Show /ʃoʊ/ : trình diễn

null

Từ vựng tiếng Anh cơ bản: 100 động từ thông dụng

  • Try /traɪ/ : thử
  • Call /kɔl/ : gọi
  • Keep /kip/ : giữ
  • Provide /prəˈvaɪd/ : cung cấp
  • Hold /hoʊld/ : giữ
  • Turn /tɜrn/ : xoay
  • Follow /ˈfɑloʊ/ : theo
  • Begin /bɪˈgɪn/ : bắt đầu
  • Bring /brɪŋ/ : đem lại
  • Like /laɪk/ : như
  • Going /ˈgoʊɪŋ/ : đi
  • Help /hɛlp/ : giúp
  • Start /stɑrt/ : bắt đầu
  • Run /rʌn/ : chạy
  • Write /raɪt/ : viết
  • Set /sɛt/ : đặt để
  • Move /muv/ : di chuyển
  • Play /pleɪ/ : chơi
  • Pay /peɪ/ : trả
  • Hear /hɪər/ : nghe
  • Include /ɪnˈklud/ : bao gồm
  • Believe /bɪˈliv/ : tin tưởng
  • Allow /əˈlaʊ/ : cho phép
  • Meet /mit/ : gặp gỡ
  • Lead /lid/ : dẫn dắt
  • Live /lɪv/ : sống
  • Stand /stænd/ : đứng
  • Happen /ˈhæpən/ : xảy ra
  • Carry /ˈkæri/ : mang
  • Talk /tɔk/ : nói chuyện
  • Appear /əˈpɪr/ : xuất hiện
  • Produce /ˈproʊdus/ : sản xuất
  • Sit /sɪt/ : ngồi
  • Offer /ˈɔfər/ : yêu cầu
  • Consider /kənˈsɪdər/ : cân nhắc
  • Expect /ɪkˈspɛkt/ : chờ đợi
  • Suggest /səgˈʤɛst/ : đề nghị
  • Let /let/ : cho phép
  • Read /rid/ : đọc
  • Require /ˌriˈkwaɪər/ : yêu cầu
  • Continue /kənˈtɪnju/ : tiếp tục
  • Lose /luz/ : thua cuộc
  • Add /æd/ : thêm vào
  • Change /ʧeɪnʤ/ : thay đổi
  • Fall /fɔl/ : ngã
  • Remain /rɪˈmeɪn/ : còn lại
  • Remember /rɪˈmembər/ : nhớ lại
  • Buy /baɪ/ : mua
  • Speak /spik/ : nói
  • Stop /stɑp/ : dừng lại
  • Send /send/ : gửi
  • Receive /rɪˈsiːv/ : nhận
  • Decide /ˌdɪˈsaɪd/ : quyết định
  • Win /wɪn/ : chiến thắng
  • Understand /ˌʌndərˈstænd/ : hiểu
  • Describe /dɪˈskraɪb/ : miêu tả
  • Develop /dɪˈvɛləp/ : phát triển
  • Agree /əˈgri/ : đồng ý
  • Open /ˈoʊpən/ : mở
  • Reach /riʧ/ : đạt tới
  • Build /bɪld/ : xây dựng
  • Involve /ɪnˈvɑlv/ : liên quan tới
  • Spend /spɛnd/ : dành
  • Return /rɪˈtɜrn/ : trở lại
  • Draw /drɔ/ : vẽ
  • Die /daɪ/ : chết
  • Hope /hoʊp/ : hy vọng
  • Create /kriˈeɪt/ : sáng tạo
  • Walk /wɔk/ : đi bộ
  • Sell /sel/ : bán
  • Wait /weɪt/ : đợi
  • Cause /kɑz/ : gây ra
  • Learn /lɜrn/ : học hỏi

Xem thêm:

=> TỔNG HỢP ĐỘNG TỪ ĐƯỢC SỬ DỤNG NHIỀU NHẤT TRONG TIẾNG ANH

=> NHỮNG ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT VỀ ĐỘNG TỪ

2. Các đoạn giao tiếp tiếng Anh cơ bản

2.1. Đoạn hội thoại với người bạn mới gặp lần đầu

Jane: Hello. (Xin chào)

John: Hi. (Chào bạn)

Jane: How are you? (Dạo này bạn thế nào?)

John: I’m OK. How are you? (Mình ổn. Còn bạn?)

Jane: Fine, thanks. Do you speak English? (Mình khỏe, cảm ơn. Bạn nói được tiếng Anh chứ?)

John: A little. Are you American? (Một chút. Bạn là người Mỹ phải không?)

Jane: Yes. (Đúng rồi)

John: Where do you come from? (Bạn đến từ đâu vậy?)

Jane: I come from New York. (Mình đến từ New York)

John: Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn)

Jane: Nice to meet you too. (Mình cũng vậy)

Xem thêm:

=> MẪU CÂU GIAO TIẾP BẮT CHUYỆN VỚI NGƯỜI NƯỚC NGOÀI

2.2. Đoạn hội thoại khi vào nhà hàng

Waiter: Hello sir, welcome to the Garden Restaurant. How many?

( Xin chào ngài, chào mừng đến nhà hàng nhà vườn. CHo hỏi ngài đi mấy người?)

Customer: One. (Một người)

Waiter: Right this way. Please have a seat. Your waitress will be with you in a moment. (Hãy đi hướng này và chọn chỗ ngồi. Sẽ có một nhân viên nữ đến ngay đây)

Waitress: Hello sir, would you like to order now?

( Chào ngài. Ngài có muốn gọi món ngay bây giờ không?)

Customer: Yes please. ( Tất nhiên rồi)

Waitress: What would you like to drink?

( Ngài muốn uống gì ạ?)

Customer: What do you have?

( Bên cô có những gì?)

Waitress: We have bottled water, juice, and Coke.

( Chúng tôi có nước đóng chai, nước trái cây và đồ uống có ga)

Customer: I’ll have a bottle of water please.

( Tôi sẽ lấy một chai nước)

Waitress: What would you like to eat?

(Ngài muốn gọi đồ ăn gì ạ?)

Customer: I’ll have a sandwich and a bowl of vegetable soup.

( Lấy cho tôi một phần bánh mì kẹp và một bát súp rau củ)

Xem thêm:

=> TỪ VỰNG TIẾNG ANH GIAO TIẾNG CHỦ ĐỀ ĂN UỐNG

null

Các đoạn giao tiếp tiếng Anh cơ bản

2.3. Đoạn hội thoại khi mua đồ

Customer: Excuse me.

(Làm phiền cô)

Seller: Hello sir, may I help you?

(Xin chào quý khách, tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Customer: Yes. Can I see that shirt on the top shelf please?

(Tôi có thể xem chiếc áo sơ mi ở ngăn trên cùng không?)

Seller: Sure. Here it is.

(Chắc chắn rồi. Nó đây ạ)

Customer: How much does it cost?

(Chiếc áo này có giá bao nhiêu?)

Xem thêm : Thuộc lòng chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia trọng tâm (Phần 1)

Seller: 50 dollars.

( 50 đô la)

Customer: 50 dollars. That’s too much.

( 50 đô la ư. Mắc quá)

Seller: How about this one? It’s on sale for only 40 dollars.

(Còn chiếc áo này thì sao ạ? Nó đang được giảm giá chỉ với 40 đô la)

Customer: I don’t like that one.

(Tôi không thích chiếc này)

Seller: How about the one next to the black gloves? It’s very similar to the one you like.

(Còn chiếc áo bên cạnh đôi găng tay màu đen thì sao? Nó có vẻ giống chiếc áo cô thích.)

Customer: That’s nice. How much is it?

( Thật tuyệt. Nó có giá bao nhiêu?)

Seller: 30 dollars.

( 30 đô la)

Customer: That’ll be fine.(Có vẻ ổn đó)

Seller: Is this color OK, or would you like a different color?

(Màu này có được không ạ? Hay cô có muốn màu khác không?)

Customer: That blue one’s fine.

(Chiếc màu xanh đẹp đó)

Seller: Do you need any more of these shirts?

(Cô có cần thêm những chiếc áo sơ mi khác không ạ?)

Customer: Yes.

(Tất nhiên rồi)

Seller: How many do you want?

(Cô muốn mua bao nhiêu chiếc ạ?)

Customer: I’ll take two more, a pink one and a white one.

(Tôi sẽ lấy 2 chiếc, 1 màu hồng và 1 màu trắng)

Xem thêm:

=> TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHỦ ĐỀ MUA SẮM

2.4. Đoạn hội thoại khi đi du lịch

Tour guide: If you have any questions, please ask me.

(Nếu các bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy hỏi tôi nhé)

Brown: I have a question.

(Tôi có câu hỏi.)

Tour guide: Sure, what’s that?

(Vâng, anh muốn hỏi gì ạ?)

Brown: Where’s the best restaurant around here?

(Nhà hàng tốt nhất ở đâu quanh đây?)

Tour guide: There are so many good restaurants here. My favorite food is Bun Cha.

(Có rất nhiều nhà hàng tốt quanh đây. Món yêu thích của tôi là bún chả.)

Brown: How far is it from here?

(Chúng ta còn cách nó bao xa?)

Tour guide: About 200m. It’s going to come up on your left in 5 minutes.

(Khoảng 200m nữa. Nó nằm ở bên trái của anh sau khi chúng ta đi 5 phút nữa)

Brown: Oh, and what time will we have dinner?

(Mấy giờ chúng ta sẽ dùng bữa tối nhỉ?)

Tour guide: We’ll break at 6 p.m to have lunch.

(Chúng ta sẽ dừng ăn trưa lúc 6 giờ tối)

Xem thêm:

=> CÁC MẪU CÂU THƯỜNG DÙNG KHI ĐI DU LỊCH

2.5. Đoạn hội thoại tại hiệu thuốc

Adele: Good morning.

(Chào buổi sáng.)

Pharmacist: Good morning. Can I help you?

(Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Xem thêm : Mở rộng hiểu biết về tiếng Anh Thiên Chúa Giáo

Adele: Yes, I’ve got a sore throat. Can you recommend anything for it?

(Tôi đau họng quá. Bạn có thể gợi ý cho tôi loại thuốc chữa bệnh đó không?)

Pharmacist: How long have you had it?

(Bạn đau lâu chưa?)

Adele: About 2 days.

(Khoảng 2 ngày rồi.)

Pharmacist: Well, try these tablets. They are throat lozenges. Take one every two hours

(Bạn có thể thử thuốc này đi. Chúng là thuốc đau họng viên. Uống 2 tiếng uống 1 lần, mỗi lần 1 viên.)

Adele: Does it have any side – effects?

(Cái này có tác dụng phụ không?)

Pharmacist: No, don’t worry. Do you want to take some vitamin pills?

(Không đâu, đừng lo. Bạn có muốn uống thêm vitamin không?)

Adele: Sounds fine. I will take some.

(Cũng được đó. Tôi sẽ lấy một ít.)

Pharmacist: Here you are. Take one per day.

(Của bạn đây, uống mỗi ngày một viên.)

Adele: Thank you very much. Bye!

(Cảm ơn nhiều. Tạm biệt!)

Pharmacist: You’re welcome.

(Không có gì.)

Xem thêm:

=> MẪU CÂU GIAO TIẾP THÔNG DỤNG TẠI HIỆU THUỐC

2.6. Đoạn hội thoại về hỏi đường và chỉ đường

Ann: Hi Jack!

(Chào Jack)

Jack: Hi Amy. What’s up?

(Chào Ann. Có chuyện gì vậy?)

Ann: I’m looking for the airport. Can you tell me how to get there?

(Mình cần đến sân bay. Bạn có thể chỉ cho mình đường đến đó?)

Jack:: No, sorry. I don’t know.

(Mình rất tiếc, xin lỗi vì mình cũng không biết.)

Ann: I think I can take the subway to the airport. Do you know where the subway is?

(Mình nghĩ mình có thể đi tàu điện đến sân bay. Bạn có biết tàu điện ở đâu không?)

Jack: Sure, it’s over there.

(Chắc rồi, nó ở kia.)

Ann: Where? I don’t see it.

(Ở đâu cơ? Mình chưa thấy nó.)

Jack:: Across the street.

(Ở bên kia đường._

Ann: Oh, I see it now. Thanks.

(Ồ, mình đã thấy rồi. Cảm ơn bạn.)

Jack:: No problem.

(Không có gì nhé!)

Jack: Goodbye

(Tạm biệt bạn.)

Ann: Bye. See you.

(Tạm biệt. Hẹn gặp lại.)

Xem thêm:

=> TỔNG HỢP MẤU CÂU DÙNG ĐỂ HỎI VÀ CHỈ ĐƯỜNG TRONG TIẾNG ANH

null

Các đoạn giao tiếp tiếng Anh cơ bản

=> 100 ĐỘNG TỪ CƠ BẢN MÀ AI CŨNG PHẢI THUỘC

=> TUYỂN TẬP ĐỘNG TỪ HỮU ÍCH NHẤT TRONG GIAO TIẾP

Vậy là Langmaster đã liệt kê giúp bạn những từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản, 100 động từ thông dụng nhất. Bạn có thể tự tin giao tiếp hơn nếu học thuộc hết những từ vựng trên. Nhưng đừng quên thường xuyên học thêm từ mới nhé. Chúc bạn học tốt!

Nguồn: https://duhocdaystar.edu.vn
Danh mục: Tiếng Anh

Bài viết liên quan

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em
Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh
NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?
Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep
TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

Chuyên mục: Tiếng Anh

About Nguyễn Phi Nhật Dương

Previous Post: « “Full điểm” với list từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo sách giáo khoa mới nhất! (Có bài tập)
Next Post: TỪ VỰNG VỀ THỰC PHẨM »

Primary Sidebar

Bài viết nổi bật

Cẩm Nang Du Học 2025: Hành Trang Vững Chắc Bước Ra Thế Giới

29/12/2025

Về TechGen – Nhà Phân Phối iPhone Chính Hãng

18/12/2025

Dịch vụ Bảo Hành & Hậu Mãi Apple

18/12/2025

Liên Hệ Hỗ Trợ Kỹ Thuật

18/12/2025

Chính Sách Bảo Mật TechGen

18/12/2025

Điều Khoản Sử Dụng

18/12/2025

Cập nhật tiến độ Eco Central Park Vinh mới nhất Tháng 12/2025

18/12/2025

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

Khóa học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc iTalk VUS

31/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

22/12/2023

“Đừng để tiếng Anh cản ngăn bạn tiến bước” – VUS giao tiếp với khách hàng bằng ngôn ngữ gen Z

21/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

Từ vựng tiếng Anh về số đếm và số thứ tự cho trẻ em

13/12/2023

Nâng trình tiếng Anh trong “một nốt nhạc” với 1000+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 thuộc 14 chủ đề phổ biến nhất

13/12/2023

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số chính xác trong tiếng Anh

13/12/2023

NÊN HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP HAY IELTS TRƯỚC ĐỂ ĐẠT HIỆU QUẢ CAO?

13/12/2023

Cổng thông tin tuyển sinh trường Đại học Đông Á Đà Nẵng

13/12/2023

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

B2 Vstep là gì? Đề thi và tài liệu luyện thi Vstep

13/12/2023

TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG VỀ SỞ THÍCH BẰNG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN

13/12/2023

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

5 Cách học giỏi tiếng Anh dành cho trẻ em lớp 4 nhất định phải biết

12/12/2023

111 tên tiếng Anh các con vật có phiên âm

12/12/2023

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về học tập phổ biến nhất

12/12/2023

Footer

Về chúng tôi

Blog du học DayStar duhocdaystar.edu.vn là trang chuyên trang trong lĩnh vực Du học và Xuất khẩu lao động Nhật Bản, được sáng lập bởi Tập đoàn Daystar.

Đồng thời là thông tin tự động cập nhật Google chuyên cung cấp kiến thức về tất cả lĩnh vực. Website chúng tôi là web site cập nhật nội dung tự động từ google.com. Nếu có vấn đề gì về bản quyền vui lòng liên hệ: contact@duhocdaystar.edu.vn

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ

Mạng xã hội

  • Facebook
  • Zalo
  • Youtube
  • Google maps

Theo dõi chúng tôi tại Google News

Địa Chỉ

Trụ sở chính tại Huế: Số 01 Điềm Phùng Thị, phường Vĩ Dạ, TP. Huế
Điện thoại: 0234 39 39 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP Hồ Chí Minh: 16B Hoàng Hữu Nam, phường Long Thạnh Mỹ, thành phố Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0943 957 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại TP. Đà Nẵng: 09 khu A3 Nguyễn Sinh Sắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 382 9579 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Quảng Nam: 339 Phan Châu Trinh, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam
Điện thoại: 0235. 38 38 779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 1-29-9 Hatagaya, Shibuya-ku, Tokyo, 151-0072 Japan
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

VP tại Tokyo: 203 Asean – Bản Sibounheuang – Huyện Chanthaburi – Viêng Chăn – Lào
Điện thoại: (+81) 80 4850 7779 | Email: contact@duhocdaystar.edu.vn

Map

Bản quyền © 2026